TÁI ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA VẢY TÊ TÊ TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN VÀ ĐỊNH HƯỚNG DƯỢC LIỆU THAY THẾ
Nguyễn Thị Kim Liên
Khoa Y học cổ truyền, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế
TÓM TẮT
Mục tiêu: Tổng quan này nhằm tái đánh giá giá trị điều trị của vảy tê tê (Xuyên sơn giáp) dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng, đồng thời phân tích cơ sở khoa học của các dược liệu thay thế nhằm định hướng phát triển Y học cổ truyền theo hướng bền vững và góp phần bảo tồn động vật hoang dã.
Phương pháp: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp tổng quan tường thuật, tổng hợp các tài liệu từ PubMed, Google Scholar, CNKI và Wanfang, bao gồm các nghiên cứu lâm sàng, tiền lâm sàng, đánh giá hệ thống và dược lý học mạng lưới liên quan đến vảy tê tê và các dược liệu thay thế.
Kết quả: Các bằng chứng lâm sàng về vảy tê tê có chất lượng thấp và chưa chứng minh được hiệu quả điều trị đặc hiệu. Ngược lại, nhiều dược liệu thay thế cho thấy hiệu quả tương đương hoặc vượt trội. Trong nhóm thông nhũ, Trư đề giáp và Vương bất lưu hành có tác dụng điều hòa nội tiết và cải thiện chức năng tuyến vú. Trong nhóm tiêu thũng bài nùng, Trư đề giáp và các bài thuốc không chứa vảy tê tê vẫn đạt hiệu quả chống viêm rõ rệt. Đối với nhóm hoạt huyết hóa ứ, các dược liệu như thổ miết trùng, thủy điệt, đan sâm và Vương bất lưu hành cho thấy cơ chế tác dụng đa dạng và hiệu quả sinh học mạnh hơn.
Kết luận: Các bằng chứng hiện có không ủng hộ việc sử dụng vảy tê tê như một dược liệu có hiệu quả đặc hiệu. Việc thay thế bằng các dược liệu bền vững là hướng đi cần thiết, vừa đảm bảo hiệu quả điều trị, vừa góp phần hiện đại hóa YHCT và bảo tồn đa dạng sinh học.
- ĐẶT VẤN ĐỀ
Việc sử dụng động vật hoang dã làm dược liệu là một thực hành lâu đời và phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt tại châu Á và châu Phi [1]. Trong bối cảnh hiện nay, Y học cổ truyền (YHCT) vẫn đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu, đáp ứng nhu cầu của khoảng 80% dân số tại các quốc gia đang phát triển [1]. Trong hệ thống này, một phần dược liệu có nguồn gốc động vật vẫn được khai thác từ tự nhiên [1].
Vảy tê tê (Squama Manitis, Xuyên sơn giáp) là một dược liệu quý, có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm và được ghi nhận trong các y thư cổ điển như Thần Nông Bản thảo kinh [2]. Xuyên sơn giáp có tác dụng hoạt huyết, thông kinh, tiêu thũng, bài nùng và thông nhũ, thường được sử dụng trong điều trị viêm vú, tắc tia sữa và các bệnh viêm nhiễm [3], [4]. Nhu cầu sử dụng cao đã góp phần khiến tê tê trở thành một trong những loài chịu áp lực khai thác lớn [2], [5].
Tê tê hiện là loài động vật có vú bị săn bắt và buôn bán bất hợp pháp nhiều nhất trên Trái đất và đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Toàn bộ 8 loài đều được liệt kê vào Sách Đỏ của IUCN với các cấp độ từ dễ bị tổn thương đến cực kỳ nguy cấp. Trước sức ép cạn kiệt tài nguyên, kể từ năm 2016, tất cả các loài tê tê đã được đưa vào Phụ lục I của Công ước CITES nhằm cấm hoàn toàn mọi hoạt động thương mại quốc tế [6]. Gần đây nhất, vào tháng 6 năm 2020, Trung Quốc đã nâng mức bảo vệ tê tê lên cấp độ động vật hoang dã nguy cấp hạng I quốc gia, đồng thời chính thức loại bỏ vị thuốc Xuyên sơn giáp ra khỏi Dược điển [7].
Mặc dù được sử dụng rộng rãi, nhưng bằng chứng khoa học về hiệu quả lâm sàng của vảy tê tê còn rất hạn chế. Các tổng quan hệ thống cho thấy chưa có dữ liệu đáng tin cậy khẳng định giá trị điều trị đặc hiệu của dược liệu này [7]. Đồng thời, việc sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã còn tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng. Trên cơ sở đó, bài viết này nhằm tái đánh giá hiệu quả điều trị của vảy tê tê dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng, đồng thời đề xuất các dược liệu thay thế nhằm hướng tới phát triển YHCT theo hướng bền vững.
- PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP TÀI LIỆU
2.1. Chiến lược tìm kiếm tài liệu
Việc tìm kiếm tài liệu được thực hiện một cách linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của bài viết tổng quan tường thuật, thông qua việc tìm kiếm và tổng hợp các tài liệu khoa học liên quan đến vảy tê tê trong Y học cổ truyền. Các nguồn dữ liệu chính bao gồm PubMed, Google Scholar, nền tảng tìm kiếm học thuật CNKI.net và wanfangdata.com.cn từ tháng 4 năm 2026 đến tháng 5 năm 2026.
Chiến lược tìm kiếm được xây dựng dựa trên sự kết hợp của ba nhóm từ khóa chính: (1) từ khóa về dược liệu (ví dụ: “pangolin scale”, “Squama Manitis”, “xuyên sơn giáp”, “穿山甲”,…); (2) từ khóa về tác dụng và chỉ định điều trị (ví dụ: “lactation”, “mastitis”, “anti-inflammatory”, “通乳”, “活血”, “lợi sữa”, “chống viêm”,…); và (3) từ khóa liên quan đến bảo tồn và thay thế (ví dụ: “pangolin conservation”, “wildlife trade”, “substitute”, “替代药”,…). Các từ khóa được kết hợp linh hoạt bằng các toán tử logic (AND, OR) để tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu của quá trình tìm kiếm.
2.2. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ
Tiêu chí lựa chọn:
– Các nghiên cứu liên quan đến công dụng của vảy tê tê và các dược liệu thay thế
– Các nghiên cứu dược lý, tiền lâm sàng hoặc lâm sàng về vảy tê tê và các dược liệu khác
– Các bài tổng quan, đặc biệt là tổng quan hệ thống
– Các nghiên cứu về nhu cầu sử dụng, buôn bán và bảo tồn tê tê
– Các nghiên cứu về dược liệu thay thế vảy tê tê
Tiêu chí loại trừ:
– Các tài liệu không liên quan trực tiếp đến chủ đề nghiên cứu.
– Các nghiên cứu không có mô tả rõ ràng về phương pháp
– Các báo cáo trùng lặp hoặc không có toàn văn
– Các tài liệu không có giá trị khoa học (ví dụ: bài viết phổ thông, ý kiến cá nhân)
2.3. Phương pháp tổng hợp và phân tích
Do đặc điểm của tổng quan tường thuật, các dữ liệu không được tổng hợp theo phương pháp định lượng mà được phân tích theo hướng mô tả kết hợp so sánh và đánh giá phê bình. Các tài liệu sau khi được lựa chọn được phân loại theo các chủ đề chính, bao gồm: (1) vai trò và công dụng của vảy tê tê trong Y học cổ truyền; (2) bằng chứng dược lý và lâm sàng hiện đại, (3) các nghiên cứu về dược liệu thay thế và; (4) nhu cầu sử dụng và tác động đến bảo tồn. Trên cơ sở đó, các kết quả được tổng hợp nhằm làm rõ mức độ bằng chứng khoa học, nhận diện các hạn chế phương pháp luận. Trong quá trình tổng hợp tài liệu có sự hỗ trợ của các công cụ trí tuệ nhân tạo, bao gồm NotebookLM và ChatGPT, nhằm hỗ trợ quản lý tài liệu, tóm tắt nội dung và hệ thống hóa thông tin từ các nguồn đã được lựa chọn. Toàn bộ quá trình lựa chọn tài liệu, đánh giá chất lượng bằng chứng, phân tích và diễn giải học thuật do tác giả thực hiện.
- KẾT QUẢ
3.1. Tái đánh giá hiệu quả lâm sàng của vảy tê tê dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng
Bảng 1: Tóm tắt các bằng chứng lâm sàng về hiệu quả của vảy tê tê và các điểm yếu trong phương pháp luận nghiên cứu (từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng -RCTs) [7]
| Tác giả (Năm) | Bệnh lý | Nhóm đánh giá | Kết quả | Nguy cơ sai lệch của NC | |
| Can thiệp | Đối chứng | ||||
| Liang (2018) | Thiếu sữa sau sinh | Bột vảy tê tê + Thuốc sắc YHCT | Thuốc sắc YHCT | Nhóm can thiệp có tỷ lệ hiệu quả cao hơn so với nhóm chứng
(RR = 1,21, p< 0,00001) |
Nguy cơ sai lệch chọn lọc cao do sử dụng các phương pháp ngẫu nhiên hóa không chính xác. Đồng thời, nghiên cứu mắc sai lầm trong cơ chế che giấu phân bổ. Việc làm mù người bệnh và người đánh giá cũng không được báo cáo rõ ràng |
| Zhu (2013) | Viêm hạch mạc treo ở trẻ em | Bột vảy tê tê + Ceftriaxone | Ceftriaxone | Nhóm can thiệp tốt hơn so với chỉ dùng kháng sinh (RR = 1,51, P = 0,01) | Mắc sai lệch tiêu hao cao do có đến 4 bệnh nhân ở nhóm đối chứng bị mất dấu trong quá trình theo dõi, làm suy yếu tính toàn vẹn của dữ liệu. Phương pháp ngẫu nhiên, che giấu phân bổ và làm mù đều không rõ ràng |
| Zhang (2011) | Viêm vú cấp tính | Bột vảy tê tê + Cefuroxime | Cefuroxime | Không có kết luận rõ ràng, sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê (RR = 1,13, p = 0,16) | Phương pháp tạo chuỗi ngẫu nhiên và cơ chế che giấu phân bổ không rõ ràng. Không có báo cáo về việc thực hiện làm mù trong quá trình thử nghiệm và đánh giá kết quả |
| Jiang (2007) | Tăng sinh tuyến vú | Bột vảy tê tê + Thuốc sắc YHCT | Thuốc sắc YHCT | Không có kết luận rõ ràng, sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê (RR = 1,07, P = 0,24) | Mắc nguy cơ sai lệch chọn lọc cao do phương pháp tạo chuỗi ngẫu nhiên không chính xác. Thiếu báo cáo về việc che giấu phân bổ và hoàn toàn không có thông tin về việc làm mù đối với bệnh nhân, nhân viên y tế hay người đánh giá kết quả, dẫn đến rủi ro sai lệch thực hiện và sai lệch phát hiện |
Mặc dù một số nghiên cứu, trong đó có Liang (2018), ghi nhận hiệu quả cao hơn ở nhóm can thiệp có chứa vảy tê tê, nhưng chất lượng và thiết kế của các nghiên cứu hiện có còn nhiều hạn chế. Ngoài ra, các bệnh lý được nhắc đến ở trên đều đã có những phương pháp điều trị thông thường an toàn, hiệu quả hơn rất nhiều.
Bảng 2: Tóm tắt các báo cáo ca bệnh, loạt ca bệnh và nghiên cứu bệnh chứng về hiệu quả của vảy tê tê và các điểm yếu trong phương pháp luận [7]
| Tác giả (Năm) | Loại nghiên cứu | Bệnh lý | Nhóm can thiệp/ Nhóm chứng | Kết quả | Nguy cơ sai lệch của NC |
| Wang (1994) | bệnh chứng
(n = 53) |
Chứng giảm bạch cầu | -Can thiệp: Bột vảy tê tê (n=13)
-Đối chứng: Thuốc Leucogen & Tabellae Batiloli (n=40) |
Lượng bạch cầu ở nhóm dùng vảy tê tê được duy trì ở mức cao hơn (5-6 x 10^9/L) so với nhóm đối chứng (4-5 x 10^9/L). | Chất lượng cực thấp (Điểm NOS: 1/9): Thiếu minh bạch hoàn toàn trong việc chọn mẫu, đo lường kết quả. |
| Zhang (1997) | Báo cáo loạt ca bệnh
(n = 42) |
Phì đại tuyến tiền liệt | –Can thiệp: Bột vảy tê tê.
-Đối chứng: Không có. |
Tác giả tự đánh giá tỷ lệ hiệu quả đạt 95% sau 14-28 ngày điều trị. | Không có nhóm đối chứng. Hồ sơ chẩn đoán không đầy đủ, không có tiêu chuẩn đo lường khách quan. |
| Fan (2002) | Báo cáo loạt ca bệnh
(n = 62) |
Tăng lipid máu | -Can thiệp: Bột vảy tê tê.
-Đối chứng: Không có. |
Giảm 74% cholesterol và giảm 65,5% triglycerid sau 60 ngày. | Không có nhóm đối chứng, không kiểm soát chế độ ăn uống/sinh hoạt của bệnh nhân trong 60 ngày. |
| Li (2004) | Báo cáo loạt ca bệnh
(n = 100) |
Viêm quanh móng | -Can thiệp: Bột vảy tê tê bôi ngoài + sát trùng thông thường.
-Đối chứng: Không có. |
Tác giả báo cáo tỷ lệ hiệu quả đạt 100% sau 7 ngày. | Không có nhóm đối chứng. Việc kết hợp “sát trùng thông thường” gây nhiễu, không thể khẳng định hiệu quả do vảy tê tê hay do sát trùng. |
Ngoại trừ 1 nghiên cứu bệnh chứng có chất lượng cực thấp (NOS = 1/9), các nghiên cứu còn lại hoàn toàn không có nhóm đối chứng. Trong y học lâm sàng hiện đại, nếu không có nhóm đối chứng, không thể loại trừ “hiệu ứng giả dược” hay khả năng bệnh tự phục hồi. Những nghiên cứu quan sát và báo cáo ca bệnh này không cung cấp bất kỳ bằng chứng hợp lệ hoặc đáng tin cậy nào để chứng minh vảy tê tê có giá trị y học thực sự.
3.2. Các dược liệu có tiềm năng thay thế vảy tê tê
Các dữ liệu dưới đây bao gồm bằng chứng ở nhiều cấp độ khác nhau (nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu tiền lâm sàng, dược lý mạng lưới và dữ liệu thực hành lâm sàng). Do đó, mức độ suy rộng sang hiệu quả điều trị trên người cần được cân nhắc thận trọng.
3.2.1. Nhóm công dụng Thông kinh hạ nhũ, điều trị thiếu sữa, tắc tia sữa
Bảng 3: Các dược liệu thay thế tiềm năng cho nhóm “Thông kinh hạ nhũ”
| Dược liệu | Thành phần chính | Cơ chế tác dụng | Các chỉ số có giá trị |
| Trư đề giáp
(Sus scrofa domesticus) |
Keratin, 18 loại axit amin (giàu leucine, glutamic acid), các nguyên tố vi lượng (Canxi, Magie, Kẽm) tương đồng với Xuyên sơn giáp [8], [9]. | Điều hòa nội tiết tố: Kích thích tăng tiết Prolactin (PRL) và làm giảm Estradiol (E2) trong huyết thanh; phục hồi hình thái và chức năng tế bào biểu mô tuyến vú [10], [11]. | – Chỉ số nội tiết (thiếu sữa): Ở liều cao (30g/kg), Trư đề giáp giúp tăng mức PRL huyết thanh lên 3,97±0,40 ng/ml (tương đương xuyên sơn giáp 4,01±0,26 ng/ml), cao hơn có ý nghĩa so với nhóm mô hình (1,45±0,22 ng/ml) với p<0,01 [10].
– Ức chế tăng sinh tuyến vú: Liều 6,66 g/kg làm giảm mạnh lượng E2 xuống 11,00±1,08 pg/mL so với mô hình (12,65±0,58 pg/mL) với p<0,01 [11]. – Tăng lượng sữa tiết ra 1 lần và trong 1 ngày ở chuột thiếu sữa (p<0,05) [10]. |
| Vương bất lưu hành (Vaccaria segetalis) | Saponin, Flavonoid (đặc biệt là Vaccarin, Quercetin), Peptide tuần hoàn (Segetalins A, B, G, H) [12]. | – Hoạt tính giống Estrogen: Các Segetalins đóng vai trò như phytoestrogen [12], [13].
– Thúc đẩy sự tăng sinh tế bào biểu mô tuyến vú thông qua lộ trình thụ thể Prolactin-PI3K-Cyclin D1/SREBP-1c/Mtor [12]. |
– Chỉ số nội tiết: Ở liều 15g/kg, khả năng thúc đẩy tiết PRL và cải thiện lượng sữa ở chuột vượt trội hoặc tương đương Xuyên sơn giáp [12], [13].
– Hoạt chất Quercetin được chứng minh giúp tăng cường sự phát triển của tuyến vú bằng cách kích thích sản xuất và giải phóng prolactin tại tuyến yên [14]. |
| Cặp dược liệu WLHP: Vương bất lưu hành (Vaccaria segetalis) & Lộ lộ thông (Fructus Liquidambaris) | Phối hợp đa hoạt chất: Quercetin, Oleic acid (từ Vương bất lưu hành) và Ursolic acid (từ Lộ lộ thông) [14] | Tác động hiệp đồng lên 101 mục tiêu gen liên quan đến chức năng tiết sữa. Điều chỉnh đa lộ trình: PI3K-Akt, tín hiệu Prolactin, tín hiệu Estrogen và AMPK [14]. | – Đây là bộ đôi dược liệu được kê đơn với tần suất cao nhất (76 lần) trong mạng lưới điều trị thiếu sữa tại Đài Loan.
– Sở hữu 215 mục tiêu điều trị, trong đó giao thoa trực tiếp với 101 mục tiêu sinh học của quá trình tiết sữa (lactation) ở người [14]. |
| Thông thảo
(Tetrapanax papyrifer) |
Các khoáng chất và hợp chất hữu cơ đặc thù của phần lõi thân [2]. | Lợi niệu, thanh nhiệt, tiêu viêm, thúc đẩy tuần hoàn chất lỏng và tống xuất sữa [14]. | – Tần suất kê đơn đạt 123 lần (trong một khảo sát dữ liệu lớn), liều trung bình 1,3g/ngày và thời gian dùng khoảng 7 ngày/đợt [14].
– Được các bác sĩ YHCT tại cả Việt Nam và Trung Quốc đánh giá là lựa chọn thay thế hàng đầu khi Xuyên sơn giáp bị cấm [5], [15]. |
| Bồ công anh
(Taraxacum spp.) |
Chứa các Flavonoid, Taraxasterol, Polysaccharide [15]. | Thanh nhiệt, giải độc, chống viêm mạnh, đặc trị tắc tia sữa kèm theo sưng, nóng, đỏ, đau (viêm vú cấp) [14], [16]. | – Tần suất kê đơn ghi nhận là 66 lần, liều trung bình 1,3g/ngày và thường xuyên nằm trong nhóm các vị thuốc đơn lẻ được sử dụng nhiều nhất cho bệnh nhân viêm vú [14], [16]. |
Các bằng chứng sinh hóa và lâm sàng cho thấy Trư đề giáp và Vương bất lưu hành có khả năng điều hòa nội tiết và kích thích tiết sữa hiệu quả ngang bằng hoặc vượt trội so với Xuyên sơn giáp. Đặc biệt, sự hiệp đồng của các cặp thảo dược như Vương bất lưu hành kết hợp với Lộ lộ thông, giúp tác động đa đích lên hàng loạt gen và lộ trình tín hiệu tạo sữa một cách an toàn, hiệu quả.
3.2.2. Nhóm công dụng Tiêu thủng bài nùng (kháng viêm, tiêu sưng, điều trị ưng nhọt, áp xe,…)
Bảng 4: Các dược liệu thay thế tiềm năng cho nhóm “Tiêu thũng bài nùng”
| Dược liệu | Thành phần chính | Cơ chế tác dụng | Các chỉ số có giá trị |
| Trư đề giáp
(Sus scrofa domesticus) |
Chứa lượng lớn axit amin (đặc biệt là glutamate 16,09%, arginine 8,22%, leucine 8,15%) và các nguyên tố vi lượng (Na, Ca, Zn, Cu…). | -Tăng cường chức năng thực bào của bạch cầu, tăng hoạt tính của enzyme chống oxy hóa Superoxide Dismutase (SOD), và làm giảm nồng độ gốc tự do Malondialdehyde (MDA) [17].
– Ức chế rõ rệt đối với cả viêm cấp tính và viêm mãn tính [17], [18]. |
– Viêm mãn tính: Ở mô hình chuột, Trư đề giáp liều cao (6,67g/kg) làm giảm trọng lượng mô viêm xuống còn 11,48 ± 3,25g, hiệu quả tương đương với vảy tê tê (10,75 ± 2,05g) và giảm mạnh so với nhóm đối chứng (15,64 ± 1,65g) [18].
– Viêm cấp tính, áp xe: Cả Trư đề giáp và vảy tê tê đều có tác dụng tiêu mủ và giải quyết áp xe [8], [15]. Ở liều cao, tác dụng của Trư đề giáp và vảy tê tê là mạnh nhất và không có sự khác biệt (p > 0,05). Tất cả các nhóm dùng thuốc đều làm giảm MDA và tăng SOD có ý nghĩa (p < 0,05 hoặc 0,01) [17]. |
| Vương bất lưu hành
(Vaccaria segetalis) |
Triterpenoid Saponins (Quillaic acid, Gypsogenin…), Flavonoids, Cyclic peptides [12]. | Ngăn chặn sự phosphoryl hóa của các con đường tín hiệu NF-κB, ERK, JNK và p38 MAPK. Khóa quá trình biểu hiện các cytokine gây viêm [12]. | – Giảm rõ rệt nồng độ IL-1, IL-6, TNF-, và ức chế enzyme Cyclooxygenase-2 (COX-2) trong mô hình chuột bị nhiễm ký sinh trùng [12].
– Ức chế sự hình thành và biệt hóa của hủy cốt bào, ngăn ngừa mất xương do viêm (tiêu xương) trong mô hình kích thích bằng Lipopolysaccharide (LPS) [12]. |
| – Thiên hoa phấn (Trichosanthes kirilowii Maxim)
– Triết bối mẫu (Fritillaria thunbergii Miq.) – Kim ngân hoa (Lonicera japonica Thunb.) |
Thiên hoa phấn (protein và saponin), Triết bối mẫu (alkaloid), Kim ngân hoa (các phân tử có hoạt tính kháng virus) | – Thiên hoa phấn: Thanh nhiệt, sinh tân dịch, giảm sưng tấy và bài mủ.
– Kim ngân hoa: Tán phong nhiệt, giải độc và kháng virus. – Triết bối mẫu: Thanh hóa nhiệt đàm, ức chế trực tiếp các con đường tín hiệu gây viêm. |
– Triết bối mẫu có khả năng ức chế việc sản xuất IL-6, IL-8, TNF-alpha và con đường MAPK,. chỉ số này cực kỳ có giá trị trên lâm sàng vì nồng độ IL-8 thường tăng rất cao trong sữa của bệnh nhân bị viêm vú/áp xe.
– Cả ba thảo dược này đều nằm trong Top 10 vị thuốc đơn lẻ được kê đơn nhiều nhất cho bệnh nhân nữ bị viêm vú tại Đài Loan (tần suất kê đơn đều đạt 2,1%). – Cả 3 vị thuốc này chính là “linh hồn” của bài thuốc Tiên phương hoạt mệnh ẩm – bài thuốc đứng đầu trong việc thay thế hoàn toàn Xuyên sơn giáp để điều trị tiêu thũng, bài nùng hiện nay [16]. |
| Bài thuốc Tiên phương hoạt mệnh ẩm (Xian Fang Huo Ming Yin) | Bài thuốc gồm 12 vị thảo dược (Kim ngân hoa, Triết bối mẫu, Thiên hoa phấn, Đương quy, …) | Thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, bài mủ, hoạt huyết và giảm đau. Được ứng dụng rộng rãi để điều trị các chứng lở loét, nhọt độc, và áp xe. | – Đây là bài thuốc được kê đơn phổ biến nhất để điều trị viêm vú (áp xe) tại Đài Loan, chiếm tới 18,2% (28 lần) trong tổng số các đơn thuốc.
– Hiện nay đã loại bỏ hoàn toàn vảy tê tê khỏi thành phần nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tiêu sưng, bài mủ tốt [16]. |
Các dược liệu thay thế như Trư đề giáp (ở liều cao) hoặc các thảo dược thanh nhiệt giải độc nêu trên đều có tiềm năng thay thế tác dụng tiêu sưng và bài mủ của Xuyên sơn giáp. Tiêu biểu là bài thuốc cổ phương “Tiên phương hoạt mệnh ẩm” sau khi loại bỏ vảy tê tê đã chứng minh sức mạnh hiệp đồng của Thiên hoa phấn, Triết bối mẫu và Kim ngân hoa trong việc ức chế trúng đích các cytokine gây viêm.
3.2.3. Nhóm công dụng Hoạt huyết, hóa ứ, thông kinh lạc, tán kết (tăng tuần hoàn, giảm đau, tiêu khối u,…)
Bảng 5: Các dược liệu thay thế tiềm năng cho nhóm “Hoạt huyết, hóa ứ, thông kinh lạc, tán kết”
| Dược liệu | Thành phần chính | Cơ chế tác dụng | Các chỉ số có giá trị |
| Vương bất lưu hành
(Vaccaria segetalis) |
Peptid vòng (Segetalin A, D, F, G, H), Saponin (Segetoside I), Flavonoid [12]. | – Các Segetalin làm giãn cơ trơn động mạch.
– Segetoside ức chế sự hình thành tân mạch và thúc đẩy quá trình tự chết ở tế bào khối u. |
– Segetalin G và H thể hiện hoạt tính giãn mạch mạnh mẽ chống lại sự co thắt động mạch chủ do norepinephrine gây ra.
– Chiết xuất Vương bất lưu hành (40 μg) giúp giảm 58,3% kích thước khối u trong mô hình ung thư phổi chuột Lewis, đồng thời làm giảm mật độ vi mạch và giảm biểu hiện dấu ấn CD31 ở tế bào nội mô [12]. |
| Cặp dược liệu WLHP: Vương bất lưu hành (Vaccaria segetalis) & Lộ lộ thông (Fructus Liquidambaris) | Acid Ursolic (Lộ lộ thông), Acid Oleic, Quercetin (từ bộ đôi kết hợp với Vương bất lưu hành) [14]. | – Ức chế các lộ trình gây viêm và ung thư (PI3K/AKT, NF-B). Tác động đa đích lên mạng lưới gen liên quan đến lưu thông máu và miễn dịch. | – Sự kết hợp Vương bất lưu hành – Lộ lộ thông (WLHP) tác động lên 215 mục tiêu sinh học, được kê đơn với tần suất cao để thông tắc kinh mạch và giảm đau.
– Acid Ursolic ức chế sự xâm lấn và gây apoptosis ở tế bào ung thư vú [14]. |
| Trư đề giáp
(Sus scrofa domesticus) |
Acid amin, Keratin, các nguyên tố vi lượng tham gia điều hòa mạch máu [8]. | Cải thiện huyết lưu biến: Làm giảm độ nhớt của máu, giảm sức cản ngoại vi, đánh tan tình trạng “huyết ứ” tại các ổ viêm hoặc khu vực vi tuần hoàn kém. | – Ở liều cao (6,67g/kg), Trư đề giáp làm giảm mạnh độ nhớt máu ở mức cao từ 8,77±1,26 mPa.s xuống còn 5,42±0,71 mPa.s, hiệu quả tương đương Xuyên sơn giáp (5,75±0,99 mPa.s) (p<0,01).
– Giảm tỷ lệ Hematocrit (HCT) và làm chậm tốc độ lắng máu (ESR), chứng tỏ khả năng hoạt huyết mạnh mẽ [8]. |
| Đan sâm (Salvia miltiorrhiza) và Uất kim (Curcuma phaeocaulis) | Tanshinones, Acid Salvianolic (Đan sâm); Curcuminoids (Uất kim) [16]. | –Tăng cường lưu lượng máu, chống đông, chống viêm và giảm đau cơ xương khớp.
– Cải thiện vi tuần hoàn tại các mô khớp bị viêm, loại bỏ các chất trung gian gây đau, làm giảm các triệu chứng sưng đau cơ xương khớp. |
– Đan sâm là một trong những dược liệu hàng đầu được các bác sĩ YHCT đề xuất trực tiếp để thay thế Xuyên sơn giáp trong điều trị các bệnh lý về tuần hoàn máu, viêm đau khớp [5], [16].
– Uất kim cũng được đánh giá cao trong các phác đồ YHCT với vai trò hành khí, thúc đẩy tuần hoàn máu và giảm đau hiệu quả. |
| Các động vật như Thổ miết trùng (Eupolyphaga), Thủy điệt (Hirudo), Mạnh trùng (Tabanus) | Các enzyme tiêu sừng, peptide và protein có hoạt tính tiêu huyết khối (như Hirudin trong Thủy điệt) [19]. | Ức chế mạnh mẽ sự kết tập tiểu cầu, giảm hình thành huyết khối, tăng tốc độ di chuyển của hồng cầu. | – Đánh giá các thông số huyết lưu biến cho thấy: Thổ miết trùng đứng đầu với tỷ lệ hiệu quả tác động lên các chỉ số đạt 59,09%; Thủy điệt đạt 50%; Manh trùng đạt 45,45%; Xuyên sơn giáp chỉ 18,18%.
– Thổ miết trùng làm giảm đáng kể chiều dài và trọng lượng của huyết khối in vitro, và giảm độ dính của tiểu cầu. Thủy điệt giảm độ nhớt huyết tương và ức chế bề mặt tiểu cầu. Mang trùng làm giảm rõ rệt Hematocrit và Fibrinogen [19] |
| Quế chi phục linh hoàn (Gui Zhi Fu Ling Wan) | Phối hợp 5 vị thuốc: Quế chi, Phục linh, Xích thược, Mẫu đơn bì, Đào nhân. | Hóa ứ tán kết: Tác dụng hiệp đồng ôn thông kinh mạch, phá tan huyết ứ, làm tiêu các khối u/cục u (tán kết), giảm đau. | Bài thuốc kinh điển được kê đơn phổ biến (tần suất cao) trên lâm sàng để thay thế các vị thuốc động vật trong điều trị các chứng u nang, khối kết tụ, huyết ứ và đau đớn [14]. |
Các dược liệu nhóm động vật như Thổ miết trùng hay Thủy điệt mang lại hiệu quả giảm độ dính tiểu cầu và tiêu huyết khối vượt trội hơn hẳn vảy tê tê. Đồng thời, các giải pháp thực vật an toàn như bộ đôi Vương bất lưu hành – Lộ lộ thông hay Đan sâm lại nổi bật với khả năng tác động đa đích, giúp giãn mạch, thông kinh lạc, ức chế tạo mạch và làm tan khối u mạnh mẽ
- BÀN LUẬN
4.1. Tái đánh giá hiệu quả lâm sàng của vảy tê tê dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng
Mặc dù vảy tê tê đã được sử dụng lâu đời trong Y học cổ truyền với các công dụng như thông kinh, hạ nhũ, hoạt huyết và tiêu thũng, các bằng chứng khoa học hiện đại lại không ủng hộ những nhận định này. Các tổng quan hệ thống cho thấy phần lớn nghiên cứu lâm sàng về vảy tê tê có chất lượng phương pháp luận thấp, chủ yếu là báo cáo ca bệnh hoặc nghiên cứu với cỡ mẫu nhỏ, trong khi số lượng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng rất hạn chế [7].
Đi sâu phân tích hiệu quả, các RCTs đánh giá vảy tê tê (kết hợp thuốc sắc hoặc kháng sinh) trong điều trị thiếu sữa sau sinh, viêm hạch mạc treo, viêm tuyến vú cấp và tăng sinh tuyến vú cho kết quả không đồng nhất và thiếu độ tin cậy. Các thử nghiệm này có nguy cơ sai lệch cao do ngẫu nhiên hóa chưa chuẩn, thiếu làm mù và dữ liệu đầu ra không đầy đủ. Sự khác biệt lớn về bệnh lý, can thiệp và tiêu chí đánh giá khiến các dữ liệu không đủ điều kiện để phân tích gộp (meta-analysis) và đưa ra kết luận có ý nghĩa thống kê.
Ở góc độ huyết lưu biến học (hemorheology), quan niệm về khả năng “phá huyết, hóa ứ” mạnh của vảy tê tê không được dữ liệu thực nghiệm ủng hộ. Một nghiên cứu đánh giá 22 thông số huyết lưu biến cho thấy Xuyên sơn giáp có tác dụng yếu nhất, với hiệu quả chỉ đạt 18,2%, mức rất thấp so với kỳ vọng của một vị thuốc “phá huyết”. Tác động chủ yếu giới hạn ở việc cải thiện nhẹ khả năng biến dạng hồng cầu và giảm kết dính tiểu cầu, trong khi không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể lên quá trình hình thành huyết khối hay độ nhớt huyết tương [19]. Những kết quả này cho thấy bằng chứng sinh học hiện đại hiện chưa đủ mạnh để xác nhận đầy đủ mức độ tác dụng hoạt huyết, hóa ứ được mô tả trong y văn cổ. Bên cạnh việc thiếu bằng chứng hiệu quả, sử dụng vảy tê tê còn tiềm ẩn rủi ro an toàn đáng kể. Các báo cáo ghi nhận nhiều trường hợp dị ứng nghiêm trọng với các triệu chứng như chóng mặt, khó thở, phát ban và ngứa [7]. Ngoài ra, nguy cơ sốc phản vệ và lây nhiễm mầm bệnh từ động vật hoang dã cũng đặt ra những lo ngại đáng kể. Do đó, việc loại bỏ vảy tê tê khỏi Dược điển là một quyết định hợp lý, vừa đảm bảo an toàn cho người bệnh, vừa phù hợp với nguyên tắc y học dựa trên bằng chứng.
4.2. Các dược liệu có tiềm năng thay thế
4.2.1. Nhóm công dụng thông kinh hạ nhũ
Mặc dù “thông kinh hạ nhũ” là chỉ định kinh điển thúc đẩy việc sử dụng Xuyên sơn giáp, các dữ liệu hiện có không cho thấy lợi ích lâm sàng đặc hiệu, trong khi khảo sát thực hành lại ghi nhận mức độ đồng thuận cao về khả năng thay thế. Hơn 70% bác sĩ tại Trung Quốc và toàn bộ người hành nghề tại Việt Nam đều cho rằng có thể sử dụng các dược liệu khác thay thế [5], [15]. Điều này cho thấy khoảng cách giữa “niềm tin truyền thống” và “thực hành lâm sàng hiện đại” đang dần thu hẹp, tạo tiền đề thuận lợi cho việc chuyển đổi sang các giải pháp bền vững hơn.
Xét trên phương diện sinh học và dược lý, các dược liệu thay thế không chỉ có tính khả thi mà còn được hỗ trợ bởi các bằng chứng cơ chế rõ ràng. Trư đề giáp cho thấy sự tương đồng về thành phần với vảy tê tê và có khả năng điều hòa trục nội tiết (giảm Estradiol, tăng Prolactin), qua đó cải thiện chức năng tuyến vú [7], [11], [20]. Trong khi đó, Vương bất lưu hành thể hiện ưu thế vượt trội ở nguồn gốc thực vật với các hoạt chất có hoạt tính giống estrogen, kích hoạt các con đường tín hiệu then chốt như PI3K/AKT, thúc đẩy tăng sinh tế bào biểu mô tuyến vú và tiết sữa [12]. Những dữ liệu này cho thấy hiệu quả “thông nhũ” vốn được xem là đặc trưng của vảy tê tê hoàn toàn có thể đạt được thông qua các dược liệu khác với cơ chế sinh học xác định rõ ràng hơn.
Xu hướng phát triển của y học hiện đại cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình “thay thế 1:1” sang chiến lược phối hợp đa dược liệu nhằm tạo hiệu quả hiệp đồng. Phân tích dược lý mạng cho thấy cặp Vương bất lưu hành – Lộ lộ thông có khả năng tác động đồng thời lên nhiều mục tiêu phân tử liên quan đến quá trình tiết sữa, thông qua các con đường tín hiệu như PI3K-Akt và AMPK [14]. Cách tiếp cận đa đích này không chỉ phù hợp với nguyên lý phối ngũ của YHCT mà còn tương thích với quan điểm của y học hệ thống hiện đại, từ đó mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị mà không phụ thuộc vào các dược liệu từ động vật hoang dã. Mặc dù các kết quả tiền lâm sàng và dược lý học mạng lưới cho thấy tiềm năng của các dược liệu thay thế, hiện vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để xác nhận hiệu quả trên người.
4.2.2. Nhóm công dụng Tiêu thủng bài nùng
Ngoài chỉ định “thông kinh hạ nhũ”, Xuyên sơn giáp còn được y văn cổ xem là dược liệu quan trọng trong điều trị áp xe, nhọt độc và viêm tuyến vú. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện đại cho thấy vai trò này có thể được thay thế hiệu quả. Về mặt hóa học, Trư đề giáp có thành phần tương đồng với vảy tê tê, cùng chứa 18 loại axit amin và các nguyên tố vi lượng tương tự [10]. Trên mô hình thực nghiệm viêm cấp và mạn, Trư đề giáp liều cao cho hiệu quả giảm viêm và thu nhỏ ổ áp xe tương đương với Xuyên sơn giáp (p > 0,05) cho thấy khả năng thay thế rõ ràng về mặt sinh học [17],
Ở cấp độ lâm sàng và dịch tễ học, xu hướng thay thế này đã được khẳng định. Phân tích trên 8.531 bệnh nhân viêm tuyến vú tại Đài Loan cho thấy bài thuốc Tiên phương hoạt mệnh ẩm không còn chứa Xuyên sơn giáp vẫn là lựa chọn được kê đơn nhiều nhất (18,2%) [12]. Điều này cho thấy việc loại bỏ vảy tê tê không làm suy giảm hiệu quả điều trị, nhờ sự phối hợp của các thảo dược có cơ chế tác dụng rõ ràng. Ngoài ra, hiệu quả điều trị không còn phụ thuộc vào một dược liệu đơn lẻ mà dựa trên cơ chế hiệp đồng đa thành phần. Các vị như Triết bối mẫu, Thiên hoa phấn và Kim ngân hoa tác động lên các quá trình viêm và nhiễm trùng ở cấp độ phân tử, từ điều hòa cytokine đến kháng vi sinh vật, tạo nên hiệu quả tiêu thũng bài nùng toàn diện mà không cần đến nguồn gốc động vật [16].
4.2.3. Nhóm công dụng Hoạt huyết, hóa ứ, thông kinh lạc, tán kết
Nhóm công dụng “hoạt huyết, hóa ứ, thông kinh lạc ” với khả năng đả thông kinh lạc, phá vỡ các khối huyết ứ và cục máu đông nghiêm trọng từng được coi là giá trị cốt lõi của Xuyên sơn giáp. Tuy nhiên, dữ liệu huyết lưu biến học hiện có cho thấy tác dụng này còn hạn chế và cần được xem xét lại dưới góc nhìn của bằng chứng thực nghiệm hiện đại. Một nghiên cứu so sánh trực tiếp tác dụng của 5 loại dược liệu động vật (Thổ miết trùng, Thủy điệt, Mang trùng, Dạ minh sa, Xuyên sơn giáp) trên 22 thông số huyết lưu biến đã cho thấy sự thay đổi về mặt nhận thức. Kết quả chứng minh Xuyên sơn giáp là dược liệu có tác dụng “hoạt huyết hóa ứ” kém nhất, tỷ lệ tác động hiệu quả chỉ đạt 18,2%. Ngược lại, nhóm động vật phá huyết như Thổ miết trùng (tỷ lệ hiệu quả 59,1%) và Thủy điệt/đỉa (50%) thể hiện sức mạnh can thiệp vượt trội: ức chế mạnh mẽ sự kết tập tiểu cầu, làm giảm độ dính của tiểu cầu, đồng thời làm giảm đáng kể chiều dài, trọng lượng ướt và khô của huyết khối in vitro. Những kết quả này gợi ý Thổ miết trùng và Thủy điệt có tiềm năng thay thế Xuyên sơn giáp trong các trường hợp cần tác dụng phá huyết mạnh (như tai biến mạch máu não, huyết khối tĩnh mạch), dựa trên tác động nổi bật hơn trên một số chỉ số huyết lưu biến [19]. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị lâm sàng của các dược liệu này vẫn cần được xác nhận bằng các nghiên cứu có thiết kế phù hợp.
Về mặt lâm sàng, xu hướng thay thế đã được triển khai rộng rãi. Các thảo dược như Đan sâm và Uất kim được sử dụng phổ biến nhờ tác dụng giãn mạch, chống đông và cải thiện tuần hoàn, cho hiệu quả điều trị tốt trong các bệnh lý tim mạch và cơ xương khớp mà không gây ra rủi ro dị ứng hay sốc phản vệ như vảy tê tê [5],[15].
Ở tầng cơ chế, các nghiên cứu hiện đại cho thấy hiệu quả điều trị đến từ tác động đa đích. Cặp Vương bất lưu hành – Lộ lộ thông có khả năng điều hòa nhiều con đường sinh học liên quan đến tuần hoàn và miễn dịch, trong khi các hoạt chất từ Vương bất lưu hành còn thể hiện tác dụng chống khối u thông qua cơ chế cảm ứng apoptosis và ức chế tân tạo mạch, giúp thu nhỏ đáng kể kích thước khối u [12], [14]. Điều này mở ra tiềm năng thay thế hoàn toàn Xuyên sơn giáp trong các phác đồ điều trị ung bướu.
- KẾT LUẬN
Các bằng chứng hiện có chưa đủ cơ sở để khẳng định hiệu quả điều trị đặc hiệu hoặc vượt trội của vảy tê tê; một số dữ liệu thực nghiệm cũng cho thấy tác dụng phá huyết, tán kết của dược liệu này còn hạn chế. Ngược lại, các nghiên cứu sinh hóa, dược lý phân tử và dịch tễ học đã chứng minh các dược liệu thay thế bền vững như Trư đề giáp, Vương bất lưu hành, Đan sâm hay các bài thuốc cổ phương được tinh chỉnh hoàn toàn có thể đảm nhận xuất sắc và an toàn vai trò lợi sữa, tiêu viêm và hoạt huyết hóa ứ. Do đó, thay thế Xuyên sơn giáp bằng các dược liệu phù hợp và có cơ sở khoa học là một hướng đi khả thi, góp phần hiện đại hóa thực hành Y học cổ truyền dựa trên bằng chứng, bảo đảm tính bền vững của nguồn dược liệu và giảm áp lực lên các loài động vật hoang dã nguy cấp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Soewu DA, Adekanola TA. Traditional-medical knowledge and perception of pangolins (Manis sps) among the Awori people, Southwestern Nigeria. J Ethnobiol Ethnomed. 2011;7(1):25.
- Wang Y, Turvey ST, Leader-Williams N. The scale of the problem: understanding the demand for medicinal pangolin products in China. Nature Conservation. 2023;52:47–61.
- 王玉昆. 基于改善认知功能障碍的龟龄集中穿山甲的替代筛选研究D. 太原: 山西大学; 2023.
- 贾静, 张红印, 陈俊, 刘冬, 姚辉, 钱齐妮, et al. 名贵动物药材穿山甲的DNA条形码分子鉴定研究. 中国中药杂志. 2014;39(12):2212–5.
- Sexton RL, Nguyen TNT, Roberts D. The Use and Prescription of Pangolin in Traditional Vietnamese Medicine. Tropical Conservation Science. 2021;14:1940082920985755.
- Heighton SP, Gaubert P. A timely systematic review on pangolin research, commercialization, and popularization to identify knowledge gaps and produce conservation guidelines. Biological Conservation. 2021;256:109042.
- Jin X, Chua HZ, Wang K, Li N, Zheng W, Pang W, et al. Evidence for the medicinal value of Squama Manitis (pangolin scale): A systematic review. Integr Med Res. 2021;10(1):100486.
- 李寅超, 赵宜红, 陈秀英, 侯士良. 猪蹄甲与穿山甲消痈排脓作用比较的实验研究. 时珍国医国药. 2008;19(6):1430–2.
- 罗宪堂, 钱进, 李瑛. 猪蹄甲与穿山甲片中化学元素和氨基酸的分析比较. 中医药学刊. 2002;20(5):604–5.
- 侯士良, 赵晶, 董秀华, 崔瑛. 比较猪蹄甲, 穿山甲泌乳作用实验研究. 中国中药杂志. 2000;25(1):44–6.
- 王辉, 崔瑛, 侯士良. 猪蹄甲和穿山甲抑制乳腺增生作用的比较研究. 中国实验方剂学杂志. 2007;13(7):51–3.
- Tian M, Huang Y, Wang X, Cao M, Zhao Z, Chen T, et al. Vaccaria segetalis: A Review of Ethnomedicinal, Phytochemical, Pharmacological, and Toxicological Findings. Front Chem. 2021;9:666280.
- 張根湖. 輔成治療及另類療法於癌症之運用. 北市醫學雜誌. 2006;3(1):82–91.
- Liao CC, Chien CH, Hsu TJ, Li JM. Advancing breastfeeding promotion: leveraging integrative natural galactagogues and unveiling their potential roles-Insights from a 19-year Taiwan nationwide registry to address lactation insufficiency in postpartum women. Front Nutr. 2024;11:1293735.
- Wang Y, Turvey S, Leader‐Williams N. Knowledge and attitudes about the use of pangolin scale products in Traditional Chinese Medicine (TCM) within China. People and Nature. 2020;2(4):903–12.
- Chou SH, Huang CC, Lin CH, Wu KC, Chiang PJ. General Use of Chinese Herbal Products among Female Patients with Mastitis in Taiwan. Evid Based Complement Alternat Med. 2022;2022:3876240.
- 刘红春. 猪蹄甲和穿山甲消痈作用比较. 郑州大学学报(医学版). 2005;40(2):359–61.
- 李寅超, 侯士良, 傅曼华, 汪鋆植. 猪蹄甲, 穿山甲抗炎作用的比较研究. 中药药理与临床. 2002;18(2):17–8.
- 王怡, 翁维良, 刘剑刚. 动物类活血化瘀药对血液流变性作用的比较研究. 中药药理与临床. 1997;13(3):1–4.
- Li BT, Zhou Y, Su X, Meng X. Is “Pangolin (Manis Squama) is not used in medicine” an improvement in the protection of precious and rare species or an improvement in the safety of using medicine? Traditional Medicine Research. 2020;5(6):425–7.







