HỔ CỐT TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN: CƠ SỞ SỬ DỤNG, BẰNG CHỨNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP THAY THẾ
TS.BS. Nguyễn Viết Phương Nguyên, ThS.BS. Trương Thanh Tú
Khoa Y học cổ truyền, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Hổ cốt từng được xem là một dược liệu quý trong y học cổ truyền, đặc biệt trong các bệnh lý liên quan đến phong thấp, đau nhức xương khớp và suy yếu cân cốt. Tuy nhiên, việc sử dụng hổ cốt hiện nay đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng về bảo tồn đa dạng sinh học, tuân thủ pháp luật, an toàn dược liệu và đạo đức y sinh.
Mục tiêu: Bài viết nhằm tổng hợp các bằng chứng hiện có về cơ sở sử dụng hổ cốt trong y học cổ truyền, đồng thời phân tích tiềm năng của các giải pháp thay thế, bao gồm chế phẩm mô phỏng sinh học, dược liệu thực vật và các phương pháp điều trị không dùng thuốc.
Phương pháp: Bài viết được thực hiện theo phương pháp tổng quan tường thuật, dựa trên việc rà soát các tài liệu liên quan đến lịch sử sử dụng hổ cốt, bằng chứng dược lý và lâm sàng của các sản phẩm thay thế, cũng như các báo cáo về thương mại động vật hoang dã, hành vi tiêu dùng và bảo tồn.
Kết quả: Các bằng chứng hiện có cho thấy chế phẩm mô phỏng sinh học như Jintiange có tiềm năng hỗ trợ điều trị một số bệnh lý liên quan đến loãng xương và cơ xương khớp, đặc biệt thông qua cải thiện mật độ khoáng xương, giảm đau và hỗ trợ chuyển hóa xương. Một số dược liệu như Tục đoạn, Đỗ trọng, Cốt toái bổ, Tang ký sinh và Ngưu tất cũng cho thấy triển vọng thay thế theo hướng công năng, nhất là trong các bệnh cảnh cần bổ can thận, mạnh gân xương, giảm đau và hỗ trợ phục hồi mô xương. Bên cạnh đó, việc thay thế hổ cốt không chỉ là vấn đề chuyên môn y học, mà còn liên quan đến thay đổi nhận thức, hành vi tiêu dùng, thực thi pháp luật và bảo tồn động vật hoang dã.
Kết luận: Thay thế hổ cốt bằng các lựa chọn hợp pháp, an toàn và bền vững là xu hướng cần thiết trong thực hành y học cổ truyền hiện đại. Tuy nhiên, khả năng thay thế của từng giải pháp cần được đánh giá theo mục tiêu điều trị cụ thể, mức độ bằng chứng hiện có và bối cảnh pháp lý – đạo đức trong thực hành lâm sàng.
- Giới thiệu
Việc sử dụng các bộ phận từ động vật hoang dã trong y học cổ truyền (YHCT) là một vấn đề có tính lịch sử, văn hóa và y học phức tạp. Trong đó, hổ cốt, tức xương hổ được sử dụng làm dược liệu, từng được ghi nhận trong một số tài liệu YHCT như thành phần của các phương thuốc liên quan đến đau nhức cơ xương khớp, phong thấp và các bệnh cảnh suy yếu cân cốt [1]. Theo lý luận YHCT, hổ cốt thường được mô tả là có vị cay, tính ấm, quy vào kinh Can và Thận, với công năng khu phong, trừ thấp, giảm đau và làm mạnh gân xương. Vì vậy, vị thuốc này từng được sử dụng trong các chứng đau nhức xương khớp, phong thấp, yếu gân xương và một số bệnh cảnh liên quan đến suy giảm chức năng vận động [2]. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc sử dụng hổ cốt không còn chỉ là một vấn đề chuyên môn của YHCT, mà đã trở thành một vấn đề liên quan trực tiếp đến bảo tồn đa dạng sinh học, pháp luật quốc tế và đạo đức y sinh. Sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể hổ trong tự nhiên, cùng với áp lực từ nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm có nguồn gốc từ hổ, đã dẫn đến các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát, cấm khai thác và buôn bán hổ cũng như các sản phẩm từ hổ. Vì thế, trước yêu cầu bảo tồn loài, Trung Quốc đã cấm buôn bán Hổ cốt và hủy bỏ tiêu chuẩn dược dụng, loại Hổ cốt khỏi Dược điển Trung Quốc từ năm 1993 [3]. Tại Việt Nam, hổ thuộc Phụ lục I CITES và được bảo vệ nghiêm ngặt; việc buôn bán và sử dụng thương mại Hổ và các sản phẩm từ Hổ bị cấm theo quy định hiện hành [4]. Sau khi Trung Quốc cấm buôn bán Hổ cốt, việc tiếp tục sử dụng hổ cốt tự nhiên trong thực hành y học không còn phù hợp với yêu cầu pháp lý, bảo tồn và phát triển bền vững; cộng đồng YHCT đã thích nghi bằng cách phát triển và sử dụng các sản phẩm thay thế [5], [6]. Trong bối cảnh đó, sự chuyển dịch sang các hoạt chất thay thế sinh học trở thành hướng đi tất yếu, tiêu biểu là sự ra đời của Jintiange (Bột xương hổ sinh học) – sản phẩm mô phỏng sinh học được phát triển nhằm tái lập cấu trúc hóa lý của hổ cốt tự nhiên. Về mặt khoa học, bột xương hổ sinh học không chỉ cung cấp các khoáng chất theo tỉ lệ chuẩn mà còn chứa đầy đủ các acid amin và peptide đặc trưng [2], đặc biệt có khả năng kích hoạt con đường tín hiệu BMP2/Smad giúp tăng mật độ khoáng xương và cải thiện một số chỉ số liên quan đến vi cấu trúc xương trong các nghiên cứu thực nghiệm [7]. Hơn nữa, các phương pháp sinh học phân tử như PCR đã được ứng dụng để nhận diện thành phần có nguồn gốc từ hổ trong các chế phẩm dược liệu, góp phần hỗ trợ kiểm định chất lượng và phát hiện các sản phẩm bất hợp pháp chứa hổ cốt tự nhiên [8].
Bên cạnh các chế phẩm mô phỏng sinh học, nhiều dược liệu thực vật có công năng bổ can thận, mạnh gân xương, khu phong trừ thấp và giảm đau cũng có thể được xem xét như các lựa chọn thay thế theo hướng công năng điều trị. Các vị thuốc như Tục đoạn, Đỗ trọng, Cốt toái bổ, Tang ký sinh và Ngưu tất đã được sử dụng lâu đời trong YHCT và ngày càng được nghiên cứu dưới góc độ dược lý hiện đại, đặc biệt liên quan đến tác dụng trên chuyển hóa xương, viêm khớp, thoái hóa khớp và phục hồi tổn thương xương [7, 9, 10]. Ngoài ra, các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, tập luyện và phục hồi chức năng cũng có thể góp phần hỗ trợ kiểm soát đau và cải thiện chức năng vận động trong các bệnh lý cơ xương khớp.
Tại Việt Nam, vấn đề thay thế hổ cốt còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa và hành vi tiêu dùng. Cao hổ cốt không chỉ được nhìn nhận như một sản phẩm điều trị, mà trong một số bối cảnh còn gắn với niềm tin về sự quý hiếm, sức mạnh, địa vị xã hội và giá trị quà biếu [11]. Điều này tạo ra khoảng cách giữa bằng chứng khoa học và hành vi tiêu dùng thực tế, khiến việc thay thế hổ cốt cần được tiếp cận không chỉ từ góc độ y học, mà còn từ truyền thông sức khỏe, giáo dục cộng đồng, thực thi pháp luật và bảo tồn động vật hoang dã [9, 12]. Các dữ liệu thực địa cho thấy mạng lưới cung ứng bất hợp pháp vẫn tồn tại phức tạp ở khu vực Đông Nam Á [13], qua đó đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ nhận thức văn hóa đến đạo đức trong thực hành YHCT hiện đại nhằm bảo vệ đa dạng sinh học.
Mặc dù đã có một số nghiên cứu đề cập đến chế phẩm mô phỏng sinh học, dược liệu thay thế hoặc hành vi tiêu dùng liên quan đến hổ cốt, hiện vẫn còn thiếu các bài tổng quan tích hợp đồng thời ba khía cạnh: cơ sở sử dụng hổ cốt trong YHCT, bằng chứng khoa học về các giải pháp thay thế và các rào cản văn hóa – xã hội đối với việc chuyển đổi thực hành, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Vì vậy, bài viết này nhằm tổng hợp và phân tích các bằng chứng hiện có về hổ cốt và các giải pháp thay thế, từ đó đề xuất định hướng thực hành phù hợp với yêu cầu của YHCT hiện đại, bảo tồn đa dạng sinh học và đạo đức y sinh.
- Phương pháp nghiên cứu
Bài viết được thực hiện theo phương pháp tổng quan tường thuật, nhằm tổng hợp các bằng chứng liên quan đến hổ cốt trong YHCT và các giải pháp thay thế phù hợp hiện nay.
2.1. Chiến lược tìm kiếm và nguồn dữ liệu
Tài liệu được tìm kiếm trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 8 năm 2026 trên PubMed, ScienceDirect, Google Scholar, Cambridge Core, cùng các báo cáo của TRAFFIC, IUCN và các văn bản pháp lý – bảo tồn liên quan. Từ khóa chính gồm: “tiger bone”, “tiger bone glue”, “traditional Chinese medicine”, “bionic tiger bone”, “Jintiange”, “substitution”, “wildlife trade”, “Vietnam”, “osteoporosis”, “hổ cốt”, “cao hổ cốt”, “thay thế hổ cốt” và “bảo tồn hổ”.
2.2. Tiêu chí lựa chọn tài liệu
Tài liệu được lựa chọn khi liên quan đến lịch sử sử dụng hổ cốt, cơ sở lý luận YHCT, tác dụng dược lý – lâm sàng, chế phẩm thay thế, dược liệu thay thế, hoặc các vấn đề pháp lý, đạo đức và bảo tồn. Các nguồn không rõ xuất xứ, trùng lặp, mang tính quảng bá hoặc thiếu giá trị học thuật được loại trừ. Sau quá trình tìm kiếm và sàng lọc, 47 tài liệu có khả năng liên quan được xác định. Sau khi loại bỏ 9 tài liệu trùng lặp, 38 tài liệu được sàng lọc tiêu đề và tóm tắt. Trong số này, 10 tài liệu bị loại do không phù hợp với mục tiêu tổng quan. Tiếp theo, 28 tài liệu được đánh giá toàn văn; sau khi loại 3 tài liệu không đáp ứng tiêu chí lựa chọn, 25 tài liệu được đưa vào tổng hợp cuối cùng (Hình 1).

Hình 1. Sơ đồ lựa chọn tài liệu cho nghiên cứu tổng quan.
2.3. Phân tích và tổng hợp dữ liệu
Các tài liệu được phân tích theo phương pháp mô tả, tập trung vào ba hướng: thay thế theo tương đồng vật chất, thay thế theo công năng điều trị và thay thế phù hợp với bối cảnh pháp lý – đạo đức – bảo tồn. Các kết luận được trình bày thận trọng, không suy rộng thành sự tương đương hoàn toàn với hổ cốt tự nhiên.
- Kết quả
3.1. So sánh thành phần và đặc tính hóa lý giữa hổ cốt và các sản phẩm thay thế
Các tài liệu hiện có cho thấy hổ cốt chủ yếu gồm thành phần khoáng của mô xương như hydroxyapatite, calcium phosphate, collagen, acid amin và một số nguyên tố vi lượng. Đây là cơ sở để phát triển các chế phẩm sinh học nhằm mô phỏng một phần đặc điểm thành phần và chức năng của hổ cốt, thay vì sử dụng xương hổ tự nhiên.
Trong các sản phẩm thay thế, Jintiange, hay bột xương hổ sinh học, là chế phẩm tiêu biểu. Sản phẩm này được thiết kế nhằm tái tạo một số đặc điểm hóa lý của hổ cốt, đặc biệt là tỉ lệ khoáng chất, acid amin và các yếu tố liên quan đến chuyển hóa xương. Một số nghiên cứu cho thấy Jintiange có thể hỗ trợ cải thiện mật độ khoáng xương, vi cấu trúc xương và triệu chứng cơ xương khớp. Tuy nhiên, sự tương đồng về thành phần không đồng nghĩa với hiệu quả điều trị tương đương hoàn toàn trong mọi bệnh cảnh.
Ngoài ra, xương từ một số loài vật nuôi như lợn hoặc bò cũng được đề cập như nguồn vật liệu thay thế tiềm năng. Tuy vậy, việc sử dụng cần được đánh giá chặt chẽ về chuẩn hóa, độ an toàn, nguy cơ tồn dư kháng sinh, ô nhiễm và kiểm soát chất lượng. Vì vậy, các sản phẩm thay thế chỉ nên được xem là phù hợp khi đáp ứng đồng thời yêu cầu về hiệu quả, an toàn, tính hợp pháp và chất lượng [2].
Bảng 1: So sánh khái quát thành phần giữa hổ cốt và một số nguồn thay thế
| Thành phần | Hổ cốt | Hổ cốt nhân tạo/Jintiange | Xương động vật khác |
| Thành phần khoáng | Khoáng xương chủ yếu là hydroxyapatite, giàu calci và phospho [2], [8]. | Được phát triển nhằm mô phỏng thành phần vô cơ và hữu cơ của hổ cốt; Jintiange chứa khoảng 18% calci và 8% phospho [8], [9] | Thành phần khoáng cơ bản tương tự giữa các loài, nhưng tỷ lệ thành phần nguyên tố thay đổi theo loài và nguồn mẫu [20], [21] |
| Collagen và acid amin | Chứa collagen, protein và nhiều acid amin liên quan đến chất nền xương [2], [8]. | Chứa collagen, khoảng 18 acid amin và nhiều peptide; có thể xác định các peptide chỉ dấu để kiểm soát chất lượng [2], [22] | Xương của nhiều loài là nguồn collagen, chủ yếu collagen type I; đặc tính và thành phần phụ thuộc loài và quy trình xử lý [23] |
| Nguyên tố vi lượng | Có Mg, Fe, Zn, Cu, Mn và các nguyên tố khác; hàm lượng còn khác nhau giữa các vị trí xương [20]. | Các thành phần của bột Hổ cốt nhân tạo, đặc biệt là các peptide đặc trưng, có thể được xác định và kiểm soát bằng các phương pháp phân tích hiện đại; các peptide chỉ dấu đã được sử dụng để thiết lập phương pháp kiểm soát chất lượng chế phẩm [9], [22] | Tỷ lệ thành phần nguyên tố thay đổi theo loài, vị trí xương, khẩu phần và môi trường sống [21] |
| Độ an toàn | Việc khai thác và buôn bán mẫu vật hổ bị kiểm soát nghiêm ngặt; nguồn bất hợp pháp còn đặt ra vấn đề bảo tồn, đạo đức, truy xuất nguồn gốc và nguy cơ pha tạp [1], [19] | Có ưu thế về nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng; các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận dữ liệu an toàn tương đối thuận lợi nhưng chất lượng bằng chứng còn hạn chế [9], [22] | Độ an toàn phụ thuộc nguồn nguyên liệu và quy trình xử lý; cần kiểm soát kim loại nặng và dư lượng kháng sinh [21], [23] |
| Ý nghĩa thay thế | Không nên tiếp tục sử dụng thường quy do ảnh hưởng bảo tồn, rào cản pháp lý và vấn đề đạo đức [3], [4] | Là phương án thay thế có bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng, chủ yếu trong loãng xương và một số bệnh lý cơ xương khớp; chưa nên diễn giải là tương đương hoàn toàn với hổ cốt tự nhiên [7]–[9] | Xương động vật thô không thể mặc nhiên xem là thuốc thay thế hổ cốt; chỉ chế phẩm đã xử lý, chuẩn hóa và đánh giá riêng mới có giá trị ứng dụng [20], [21] |
Từ bảng trên, có thể thấy các giải pháp thay thế phỏng sinh học chủ yếu dựa trên nguyên tắc mô phỏng thành phần và chức năng của mô xương. Tuy nhiên, khả năng thay thế hổ cốt cần được đánh giá toàn diện dựa trên hiệu quả, độ an toàn, tính hợp pháp, sự chấp nhận của người bệnh và khả năng ứng dụng trong YHCT hiện đại.
3.2. Bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng về chế phẩm sinh học
Các chế phẩm sinh học thay thế hổ cốt được nghiên cứu chủ yếu trong loãng xương và rối loạn chuyển hóa xương như Jintiange. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chế phẩm này có thể cải thiện vi cấu trúc, độ bền xương và thúc đẩy biệt hóa tế bào tạo xương thông qua các yếu tố như Runx2, Osterix và BMP2/Smad.
Lâm sàng cho thấy các chế phẩm thay thế hổ cốt có thể cải thiện mật độ khoáng xương và giảm đau, đặc biệt khi phối hợp với calci, vitamin D hoặc thuốc chống loãng xương [9]. Tuy nhiên, bằng chứng dài hạn về giảm gãy xương, chất lượng sống và độ an toàn còn hạn chế. Một số nghiên cứu được thực hiện tại Trung Quốc và cần được xác nhận thêm ở các quần thể nghiên cứu khác. Vì vậy, các chế phẩm thay thế hổ cốt như Jintiange là giải pháp thay thế có triển vọng trong bệnh lý chuyển hóa xương, nhưng chưa thể xem là tương đương hoàn toàn với hổ cốt tự nhiên.
Bảng 2: Bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng về Jintiange trong bệnh lý xương khớp
| Tài liệu | Đối tượng/mô hình | Thiết kế nghiên cứu | Kết quả chính | Ý nghĩa đối với khả năng thay thế hổ cốt |
| Man và cs. [9] | Bệnh nhân loãng xương được tổng hợp từ các nghiên cứu đưa vào phân tích | Systematic review & Meta-analysis | Tổng hợp các kết quả về mật độ khoáng xương, triệu chứng đau và độ an toàn; cho thấy Jintiange có tiềm năng cải thiện một số chỉ số liên quan đến điều trị loãng xương và nhìn chung được dung nạp tốt | Cung cấp bằng chứng lâm sàng tổng hợp cho khả năng sử dụng Jintiange trong một số bệnh lý liên quan đến mất xương; tuy nhiên chưa chứng minh sự tương đương hoàn toàn với hổ cốt tự nhiên |
| Ren và cs. [7] | Chuột cống cắt buồng trứng (OVX) | Animal study | Cải thiện một số chỉ số vi cấu trúc xương và độ bền cơ sinh học của xương trong mô hình loãng xương thực nghiệm | Cung cấp cơ sở tiền lâm sàng cho tác dụng của Jintiange trên cấu trúc và chất lượng xương |
| Shen và cs. [8] | Chuột cắt buồng trứng và các mô hình tế bào liên quan đến tạo xương/hủy xương | Animal study + In vitro study | Làm giảm mất xương do cắt buồng trứng và điều hòa quá trình tạo xương và hủy xương trong các mô hình thực nghiệm | Bổ sung bằng chứng cơ chế và tiền lâm sàng cho tác dụng của Jintiange trên chuyển hóa xương |
Nhận xét: Các bằng chứng hiện có cho thấy Jintiange đã được nghiên cứu ở cả mức tiền lâm sàng và lâm sàng. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng lâm sàng hiện có được tổng hợp từ các nghiên cứu về loãng xương và các kết cục trung gian như mật độ khoáng xương hoặc triệu chứng đau. Dữ liệu về giảm gãy xương, hiệu quả dài hạn và độ an toàn khi sử dụng kéo dài vẫn còn hạn chế.
Nhìn chung, các chế phẩm sinh học hay Jintiange là giải pháp thay thế có mức độ bằng chứng tương đối rõ hơn so với nhiều dược liệu đơn lẻ, đặc biệt trong lĩnh vực loãng xương. Tuy nhiên, bằng chứng hiện có vẫn cần được diễn giải trong giới hạn của từng nghiên cứu, nhất là về cỡ mẫu, thời gian theo dõi, tiêu chí đánh giá và tính đại diện của quần thể nghiên cứu.
3.3. Dược liệu thực vật và phương pháp không dùng thuốc thay thế theo công năng điều trị
Bên cạnh các sản phẩm thay thế sinh học, một số dược liệu thực vật có thể được xem là lựa chọn thay thế theo hướng công năng điều trị, đặc biệt trong các bệnh lý cơ xương khớp, loãng xương và hội chứng phong hàn thấp theo YHCT. Khác với mô hình thay thế dựa trên tương đồng vật chất, nhóm dược liệu có tác dụng “Bổ can thận, mạnh cân cốt” có giá trị thay thế theo hướng tác động lên các cơ chế bệnh sinh và mục tiêu điều trị tương ứng.
Bảng 3: Các thảo dược và phương pháp thay thế tiềm năng
| Dược liệu | Đặc tính và công năng YHCT | Tài liệu | Mức độ bằng chứng | Bằng chứng hiện đại được tài liệu hỗ trợ | Ý nghĩa đối với thay thế hổ cốt |
| Tục đoạn | Vị đắng, ngọt, cay; tính hơi ấm; quy Can, Thận. Bổ can thận, cường gân cốt, tục thương chỉ thống | [16] | Animal study | Nghiên cứu trên mô hình chuột thoái hóa khớp gây bởi monosodium iodoacetate, cung cấp bằng chứng tiền lâm sàng về tác động của Dipsacus asperoides trong bệnh lý khớp | Có thể được cân nhắc theo hướng tương đồng công năng YHCT trong các bệnh cảnh đau và suy yếu gân xương; chưa có bằng chứng trực tiếp chứng minh thay thế hổ cốt |
| Đỗ trọng | Vị ngọt, tính ấm; quy Can, Thận. Bổ can thận, cường gân cốt | [17] | In vivo + In vitro | Lignan toàn phần từ Eucommia ulmoides cho thấy tác dụng hạn chế mất xương trong các mô hình in vivo và in vitro | Cung cấp cơ sở tiền lâm sàng cho khả năng hỗ trợ chuyển hóa xương; khả năng thay thế hổ cốt hiện chủ yếu được đề xuất theo công năng |
| Cốt toái bổ | Vị đắng, tính ấm; quy Thận, Can. Bổ thận, mạnh xương, hoạt huyết, chỉ thống | [18] | Animal study | Polysaccharide từ Drynaria fortunei cho thấy tác dụng hạn chế loãng xương trên mô hình chuột cắt buồng trứng | Có cơ sở tiền lâm sàng liên quan đến bảo vệ xương và phù hợp với hướng thay thế theo công năng bổ thận, mạnh xương; chưa có nghiên cứu trực tiếp so sánh với hổ cốt |
| Tang ký sinh | Vị đắng, ngọt; tính bình; quy Can, Thận. Bổ can thận, mạnh gân xương, khu phong thấp | [14] | Comprehensive review | Tài liệu tổng quan về sử dụng truyền thống, thành phần hóa học, tác dụng dược lý và độc tính của Taxillus chinensis | Có cơ sở lý luận và dược lý để cân nhắc theo công năng điều trị, nhưng mức độ bằng chứng không nên được diễn giải như bằng chứng lâm sàng trực tiếp về thay thế hổ cốt |
| Ngưu tất | Vị đắng, chua; tính bình; quy kinh Can, Thận. Công năng hoạt huyết, thông kinh lạc, bổ can thận, mạnh gân xương | [15] | Comprehensive review | Chứa saponins, polysaccharides và ecdysterone. Có tác dụng chống viêm, điều hòa chuyển hóa xương và hỗ trợ cải thiện chức năng vận động trong một số mô hình thực nghiệm | Có thể phối hợp trong các bài thuốc trị đau lưng gối, đau khớp, yếu gân xương và các bệnh cảnh huyết ứ, kinh lạc bế tắc |
Ghi chú: “Khả năng thay thế” trong bảng được hiểu là thay thế theo công năng điều trị, dựa trên sự tương đồng về mục tiêu điều trị trong YHCT và các bằng chứng dược lý liên quan; không hàm ý rằng các dược liệu trên đã được chứng minh tương đương hoặc thay thế trực tiếp hổ cốt trong các nghiên cứu so sánh.
Ngoài dược liệu đơn vị, các bài thuốc cổ phương hoặc phương thang gia giảm theo hướng bổ can thận, khu phong trừ thấp, thông kinh hoạt lạc cũng có thể thay thế hổ cốt theo công năng điều trị trong các bệnh cảnh đau lưng gối, phong thấp tý, thoái hóa khớp hoặc suy yếu gân xương. Việc lựa chọn cần dựa trên biện chứng luận trị, thể bệnh, tuổi, bệnh kèm và nguy cơ tương tác thuốc.
Các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, cứu, tập vận động, phục hồi chức năng và điều chỉnh lối sống cũng góp phần giảm đau, cải thiện vận động và nâng cao chất lượng sống, đồng thời giảm phụ thuộc vào sản phẩm từ động vật hoang dã trong YHCT hiện đại.
- Thảo luận
4.1. Ý nghĩa của việc thay thế hổ cốt trong thực hành YHCT hiện đại
Kết quả tổng hợp cho thấy việc thay thế hổ cốt trong thực hành YHCT hiện đại cần được tiếp cận như một quá trình chuyển đổi đa chiều, thay vì chỉ là việc tìm kiếm một dược liệu hoặc chế phẩm có thành phần tương tự xương hổ. Trong lịch sử, hổ cốt được sử dụng dựa trên lý luận khu phong, trừ thấp, giảm đau và làm mạnh gân xương [19]. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc tiếp tục sử dụng hổ cốt tự nhiên không còn phù hợp với yêu cầu pháp lý, bảo tồn đa dạng sinh học và đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt khi thương mại các sản phẩm từ hổ đã được ghi nhận là một trong những yếu tố góp phần gây áp lực lên quần thể hổ trong tự nhiên [5], [12], [19]. Vì vậy, trọng tâm của thực hành YHCT hiện đại không nên là duy trì việc sử dụng một nguồn dược liệu bất hợp pháp và không bền vững, mà là xác định các giải pháp thay thế có thể đáp ứng mục tiêu điều trị tương ứng một cách an toàn, hợp pháp và có cơ sở bằng chứng.
Từ các bằng chứng hiện có, có thể phân biệt ít nhất ba hướng thay thế hổ cốt. Thứ nhất là thay thế theo tương đồng vật chất, tiêu biểu là các dược liệu YHCT, chế phẩm sinh học như Jintiange, được phát triển nhằm mô phỏng một số đặc điểm hóa lý và sinh học của mô xương [2], [6], [7], [9]. Thứ hai là thay thế theo công năng điều trị (functional substitution), bao gồm các dược liệu thực vật và phương thang có tác dụng bổ can thận, mạnh gân xương, khu phong trừ thấp, hoạt huyết và giảm đau. Cách tiếp cận “functional substitution” cũng đang được quan tâm trong lĩnh vực bảo tồn, với trọng tâm là thay thế sản phẩm từ động vật hoang dã bằng các lựa chọn hợp pháp và bền vững có khả năng đáp ứng công năng hoặc mục đích sử dụng tương ứng. Thứ ba là thay thế theo mô hình điều trị đa phương thức, trong đó thuốc thảo dược được phối hợp với châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, tập luyện và phục hồi chức năng nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chức năng vận động. Cách phân loại này giúp tránh quan niệm giản đơn rằng cần có một vị thuốc duy nhất thay thế hoàn toàn hổ cốt trong mọi chỉ định.
Về mặt học thuật, sự thay thế hổ cốt không làm suy giảm giá trị của YHCT, mà ngược lại thể hiện khả năng thích nghi của YHCT trước những yêu cầu mới của xã hội hiện đại. Trong lịch sử phát triển, YHCT luôn có truyền thống gia giảm phương thuốc, thay thế dược liệu và điều chỉnh điều trị theo hoàn cảnh cụ thể. Do đó, việc từ bỏ hổ cốt tự nhiên và chuyển sang các lựa chọn hợp pháp, bền vững có thể được xem là sự tiếp nối hợp lý của tinh thần biện chứng luận trị, đồng thời phù hợp với xu hướng y học dựa trên bằng chứng, bảo tồn đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động tiêu cực của việc sử dụng động vật hoang dã trong y học truyền thống [1].
4.2. Giá trị và giới hạn của chế phẩm sinh học Jintiange
Trong các giải pháp thay thế hiện nay, Jintiange là chế phẩm có mức độ nghiên cứu tương đối rõ hơn so với nhiều lựa chọn khác. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chế phẩm này có thể tác động đến một số chỉ số liên quan đến chuyển hóa xương, bao gồm mật độ khoáng xương, vi cấu trúc xương, độ bền cơ sinh học và hoạt động của tế bào tạo xương [7]. Một số dữ liệu cơ chế cũng gợi ý rằng Jintiange có thể tham gia điều hòa các yếu tố liên quan đến biệt hóa tạo xương và các con đường tín hiệu tạo xương, trong đó có BMP2/Smad [7]. Những kết quả này cung cấp cơ sở sinh học cho việc xem xét Jintiange như một giải pháp thay thế theo hướng phỏng sinh học trong các bệnh lý liên quan đến mất xương.
Ở cấp độ lâm sàng, các nghiên cứu và phân tích tổng hợp hiện có cho thấy Jintiange có thể cải thiện một số kết cục như mật độ khoáng xương, đau và triệu chứng cơ xương khớp ở một số nhóm bệnh nhân. Nghiên cứu của Li và cộng sự ghi nhận vai trò của bột xương hổ sinh học trong điều trị các triệu chứng cơ xương khớp liên quan đến thuốc ức chế aromatase [2]. Bên cạnh đó, các phân tích tổng hợp về Jintiange trong điều trị loãng xương cho thấy chế phẩm này có thể cải thiện mật độ khoáng xương và một số chỉ số lâm sàng liên quan [2], [9]. Tuy nhiên, các dữ liệu này cần được diễn giải thận trọng. Phần lớn nghiên cứu hiện nay tập trung vào các chỉ số trung gian hoặc kết cục ngắn hạn, trong khi các tiêu chí có ý nghĩa lâm sàng cao hơn như giảm nguy cơ gãy xương, cải thiện chất lượng cuộc sống, tính an toàn khi sử dụng kéo dài và hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân khác nhau vẫn còn hạn chế.
Một điểm quan trọng khác là hiện chưa có đủ bằng chứng so sánh trực tiếp giữa Jintiange và hổ cốt tự nhiên trong thực hành lâm sàng. Do đó, Jintiange có tiềm năng thay thế theo hướng phỏng sinh học trong một số bệnh cảnh liên quan đến chuyển hóa xương, đặc biệt khi được sử dụng theo chỉ định rõ ràng, có kiểm soát chất lượng và phù hợp với quy định quản lý dược phẩm [2], [6], [7], [9]. Quan điểm này vừa phản ánh đúng mức độ bằng chứng hiện có, vừa tránh hợp thức hóa gián tiếp niềm tin rằng hổ cốt tự nhiên là tiêu chuẩn không thể thay thế.
4.3. Vai trò của dược liệu thực vật trong thay thế theo công năng điều trị
Dược liệu thực vật giữ vai trò quan trọng trong thay thế hổ cốt theo công năng điều trị của YHCT. Do hổ cốt thường được xếp vào nhóm thuốc khu phong thấp, mạnh gân xương và giảm đau [19], các dược liệu có tác dụng bổ can thận, cường gân cốt, khu phong trừ thấp, hoạt huyết thông lạc và chỉ thống có thể được xem là lựa chọn thay thế phù hợp.
Thay thế theo công năng điều trị là cách tiếp cận trong đó một dược liệu hoặc sản phẩm được lựa chọn để thay thế một nguyên liệu truyền thống dựa trên công năng điều trị tương đồng, thay vì phải có nguồn gốc hoặc thành phần hoàn toàn giống nguyên liệu ban đầu. Đối với Hổ cốt, cách tiếp cận này cho phép tìm kiếm các dược liệu và chế phẩm có tác dụng tương tự như Cốt toái bổ, Tục đoạn, Đỗ trọng và các chế phẩm sinh học thay thế Hổ cốt, phù hợp với các bệnh cảnh đau lưng gối, yếu gân xương, thoái hóa khớp, loãng xương hoặc phong thấp tý kèm Can Thận hư. Nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận nhiều dược liệu trong nhóm này có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ sụn khớp, điều hòa chuyển hóa xương, thúc đẩy tạo xương hoặc hỗ trợ phục hồi tổn thương xương.
Ngoài các dược liệu đơn lẻ, một số phương thang cổ truyền có công năng bổ can thận, mạnh gân xương, khu phong trừ thấp và thông kinh hoạt lạc, như Độc hoạt ký sinh thang hoặc các phương thang gia giảm tương tự, có thể được cân nhắc trong điều trị các bệnh cảnh mà trước đây hổ cốt từng được sử dụng. Tuy nhiên, hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu trực tiếp đánh giá các phương thang này với vai trò là biện pháp thay thế hổ cốt. Vì vậy, khả năng áp dụng chủ yếu nên được hiểu theo hướng tương đồng về công năng điều trị và nguyên tắc biện chứng luận trị, chứ không phải là sự tương đương đã được chứng minh bằng nghiên cứu so sánh trực tiếp.
4.4. Rào cản văn hóa – xã hội và hành vi tiêu dùng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, cao hổ cốt không chỉ được xem là sản phẩm hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp, mà còn gắn với biểu tượng sức mạnh, sự quý hiếm, địa vị xã hội và giá trị quà biếu [11]. Hiện tượng này có thể được lý giải thông qua khái niệm tiêu dùng vì địa vị (status consumption) và tiêu dùng biểu tượng (symbolic consumption), trong đó việc lựa chọn và sử dụng sản phẩm không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu chức năng mà còn nhằm thể hiện địa vị, uy tín, sự khan hiếm hoặc giá trị xã hội. Trong trường hợp cao Hổ cốt, việc sử dụng không chỉ xuất phát từ niềm tin về giá trị dược liệu mà còn có thể mang giá trị biểu tượng, do Hổ là loài quý hiếm và sản phẩm từ Hổ có giá trị cao. Chính yếu tố biểu tượng này khiến nhu cầu tiêu thụ có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi có các giải pháp thay thế hợp pháp và an toàn hơn.
Điều này cho thấy thay thế hổ cốt không thể chỉ dựa vào bằng chứng dược lý, mà cần kết hợp tư vấn chuyên môn, truyền thông thay đổi hành vi, giáo dục pháp luật và định hướng lại nhận thức cộng đồng [11]. Trong đó, thầy thuốc YHCT có vai trò quan trọng trong giải thích hiệu quả, độ an toàn, tính hợp pháp và ý nghĩa bảo tồn của các lựa chọn thay thế.
Bên cạnh đó, sự tồn tại của sản phẩm giả, pha tạp hoặc không rõ nguồn gốc cũng đặt ra nguy cơ về an toàn. Các kỹ thuật giám định như PCR có thể giúp xác định nguồn gốc loài trong sản phẩm liên quan đến hổ [7], qua đó cho thấy truyền thông thay thế hổ cốt cần nhấn mạnh ba điểm: không hợp pháp, không bền vững và không bảo đảm an toàn.
4.5. Vấn đề đạo đức và sự thích nghi của YHCT trong bối cảnh bảo tồn
Việc sử dụng Hổ cốt và nghiên cứu các sản phẩm thay thế cần được xem xét trên cả phương diện đạo đức bảo tồn, đạo đức nghề nghiệp và đạo đức xã hội. Về bảo tồn, cần tránh sử dụng Hổ cốt có nguồn gốc từ khai thác, săn bắt hoặc buôn bán trái phép, đồng thời khuyến khích phát triển các sản phẩm thay thế nhằm giảm nhu cầu sử dụng sản phẩm từ hổ và góp phần bảo vệ đa dạng sinh học. Về đạo đức nghề nghiệp, thầy thuốc cần tuân thủ các quy định pháp luật, bảo đảm tính hợp pháp, an toàn, chất lượng và hiệu quả của nguyên liệu, chế phẩm được sử dụng; đồng thời cung cấp thông tin trung thực, dựa trên bằng chứng khoa học cho người bệnh. Về đạo đức xã hội, việc thay thế Hổ cốt cần hài hòa giữa nhu cầu chăm sóc sức khỏe, quyền lợi người bệnh và trách nhiệm bảo vệ động vật hoang dã, tránh quảng cáo hoặc khẳng định quá mức về hiệu quả của Hổ cốt cũng như các sản phẩm thay thế.
Từ góc độ đạo đức nghề nghiệp, việc tiếp tục sử dụng hoặc khuyến khích sử dụng hổ cốt tự nhiên trong y học hiện đại là không phù hợp, vì nhu cầu đối với xương hổ và các sản phẩm từ hổ có thể góp phần duy trì thị trường bất hợp pháp và gây áp lực lên công tác bảo tồn [1], [4].
Tuy nhiên, loại bỏ hổ cốt không đồng nghĩa với phủ nhận giá trị YHCT, mà thể hiện khả năng thích nghi của YHCT trước yêu cầu mới về pháp luật, đạo đức và bảo tồn. Việc thay thế hổ cốt bằng các lựa chọn hợp pháp, an toàn và bền vững phù hợp với xu hướng đánh giá lại việc sử dụng động vật hoang dã trong y học truyền thống [12].
Sự chuyển đổi này cũng phù hợp với nguyên tắc lấy người bệnh làm trung tâm, hướng đến hiệu quả điều trị, an toàn, chi phí hợp lý, nguồn gốc minh bạch và trách nhiệm sinh thái. Vì vậy, nội dung về bảo tồn động vật hoang dã, pháp luật dược liệu nguồn gốc động vật và các lựa chọn thay thế nên được tích hợp vào đào tạo YHCT hiện đại.
4.6. Hạn chế của bài tổng quan và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Bài viết là tổng quan tường thuật nên không áp dụng hệ thống phân hạng chuẩn hóa như GRADE và không đánh giá nguy cơ sai lệch. Bằng chứng về các giải pháp thay thế hổ cốt còn chưa đồng đều: Jintiange có nhiều dữ liệu hơn trong loãng xương và chuyển hóa xương, trong khi dược liệu thực vật chủ yếu dựa trên lý luận YHCT và bằng chứng thực nghiệm, còn thiếu nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao. Các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng cao hổ cốt tại Việt Nam cũng còn hạn chế.
- Khuyến nghị cho thực hành YHCT
Dựa trên các phân tích và bằng chứng hiện có, một số định hướng thực hành có thể được cân nhắc đối với thầy thuốc và cơ sở y tế YHCT như sau:
- Các dược liệu và công thức thảo dược có nguồn gốc thực vật có thể được xem xét như những lựa chọn thay thế cho hổ cốt dựa trên nguyên tắc tương đồng về công năng trong YHCT. Một nghiên cứu về các chất thay thế có nguồn gốc thực vật đã xác định nhiều dược liệu có công năng phù hợp với các chỉ định vốn gắn với hổ cốt, như hỗ trợ điều trị bệnh lý khớp và thấp khớp, giảm đau, hỗ trợ liền tổn thương và gãy xương, giảm đau vùng thắt lưng và đầu gối, cũng như khu phong, trừ thấp. Đáng chú ý, Độc hoạt ký sinh thang là một trong những công thức truyền thống lựa chọn điều trị thay thế theo mục tiêu công năng; các dược liệu trong công thức được khảo sát có tiềm năng chống viêm. Những kết quả này ủng hộ việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp thảo dược thay thế hổ cốt nhằm giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật hoang dã [6].
- Tăng cường truyền thông – tư vấn cho người bệnh: Thầy thuốc có thể chủ động giải thích cho người bệnh về các bằng chứng hiện có liên quan đến hiệu quả của các giải pháp thay thế, đồng thời cung cấp thông tin về những rủi ro tiềm ẩn của các sản phẩm động vật không rõ nguồn gốc (ví dụ nguy cơ nhiễm kim loại nặng, chất bảo quản) và các vấn đề liên quan đến bảo tồn đa dạng sinh học [9].
- Khuyến khích tiếp cận điều trị đa mô thức: Việc phối hợp thuốc thảo dược với các phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt và vật lý trị liệu có thể là một hướng tiếp cận phù hợp, góp phần hỗ trợ giảm đau và cải thiện chức năng trong bệnh lý cơ xương khớp. Các phân tích gộp và hướng dẫn lâm sàng hiện nay đều nhấn mạnh vai trò của châm cứu, tập luyện và phục hồi chức năng trong quản lý đau mạn tính và thoái hóa khớp [8].
- Chú trọng tính hợp pháp và nguồn gốc dược liệu: Các cơ sở YHCT cần lưu ý tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và các công ước quốc tế liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã, đồng thời tăng cường minh bạch về nguồn gốc dược liệu trong thực hành [4], [10], [11].
- Các cơ sở đào tạo YHCT nên tích hợp nội dung về bảo tồn động vật hoang dã, pháp luật liên quan và sử dụng dược liệu thay thế bền vững vào chương trình đào tạo. Qua đó, giúp sinh viên nâng cao nhận thức về trách nhiệm nghề nghiệp, bảo tồn đa dạng sinh học và lựa chọn các dược liệu, chế phẩm an toàn, hợp pháp và có bằng chứng khoa học thay thế các sản phẩm từ động vật nguy cấp như Hổ cốt.
- Kết luận
Các bằng chứng tổng hợp cho thấy việc sử dụng hổ cốt trong thực hành YHCT hiện gặp nhiều rào cản về pháp lý, bảo tồn và an toàn. Những giải pháp thay thế như chế phẩm sinh học, dược liệu thực vật và các phương pháp điều trị không dùng thuốc đã ghi nhận các kết quả bước đầu tích cực trong hỗ trợ điều trị bệnh lý cơ xương khớp. Vì vậy, việc định hướng sử dụng các lựa chọn thay thế hợp pháp, dựa trên công năng điều trị và bằng chứng khoa học, có thể được xem là hướng tiếp cận phù hợp trong bối cảnh hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Still J. Use of animal products in traditional Chinese medicine: environmental impact and health hazards. Complementary therapies in medicine. 2003;11(2):118-22.
- Li Y, Zhang Z, Cui F, Liu J, Wang Y, Jiang J, et al. Traditional Chinese Medicine Bionic Tiger Bone Powder for the Treatment of AI-Associated Musculoskeletal Symptoms. Evidence-based complementary and alternative medicine : eCAM. 2017;2017:2478565.
- Cao Z, Li Y, Zafar SU, Wang Y, Nie C. An integrated historical study on human-tiger interactions in China. Integrative Conservation. 2024;3:183-195. Available from: https://doi.org/10.1002/inc3.56
- Chính phủ Việt Nam. Nghị định số 06/2019/NĐ-CP về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi CITES; được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 84/2021/NĐ-CP.
- Gratwicke B, Mills J, Dutton A, Gabriel G, Long B, Seidensticker J, et al. Attitudes toward consumption and conservation of tigers in China. PloS one. 2008;3(7):e2544.
- Plant substances as alternatives for animal products in traditional medicines [Internet]. Wildlife Protection in TCM. 2006 Jan 2 [cited 2026 Aug 10]. Available from: https://www.wildlifeprotectionintcm.com/plant-substances-as-alternatives-for-animal-products-in-traditional-medicines/
- Ren S, Jiao G, Zhang L, You Y, Chen Y. Bionic Tiger-Bone Powder Improves Bone Microstructure and Bone Biomechanical Strength of Ovariectomized Rats. Orthopaedic surgery. 2021;13(3):1111-8.
- Shen Y, Wang N, Zhang Q, Liu Y, Wu Q, He Y, et al. Jin-Tian-Ge ameliorates ovariectomy-induced bone loss in rats and modulates osteoblastogenesis and osteoclastogenesis in vitro. Chin Med. 2022 Oct 5;17(1):78.
- Man Y, Na J, Wang H, Lan F, Yu L. Efficacy and safety of Jintiange in the treatment of osteoporosis: a systematic review and meta-analysis. Frontiers in pharmacology. 2025;16:1592184.
- Fu Y, Wang W, Zhao M, Zhao J, Tan M. Efficacy of the Chinese herbal medicine Jintiange capsules in the postoperative treatment of osteoporotic vertebral compression fractures: a systematic review and meta-analysis. Frontiers in medicine. 2023;10:1289818.
- Davis EO, Willemsen M, Dang V, O’Connor D, Glikman JAJGE, Conservation. An updated analysis of the consumption of tiger products in urban Vietnam. 2020;22:e00960.
- Zhao YR, Wei X, Jiang JJ, Zhang YL, Wang SQ, Xie YM. [Systemic review of Jintiange Capsules in treatment of postmenopausal osteoporosis]. Zhongguo Zhong yao za zhi = Zhongguo zhongyao zazhi = China journal of Chinese materia medica. 2019;44(1):186-92.
- Ng J, Nemora. Tiger trade revisited in Sumatra, Indonesia [Internet]. Petaling Jaya: TRAFFIC Southeast Asia; 2008 Feb [cited 2026 Aug 10]. Available from: https://www.traffic.org/site/assets/files/3342/tiger-trade-revisited-sumatra.pdf
- Qin M, Huang Q, Yang X, Yu L, Tang Y, Zhang C, et al. Taxillus chinensis (DC.) Danser: a comprehensive review on botany, traditional uses, phytochemistry, pharmacology, and toxicology. Chinese medicine. 2022;17(1):136.
- Chen YR, Niu YS, Zhou HL. Achyranthes bidentata Blume (Amaranthaceae): a review of its botany, traditional uses, phytochemistry, pharmacology, and toxicology. The Journal of pharmacy and pharmacology. 2024;76(8):930-66.
- Chun JM, Lee AY, Nam JY, Lim KS, Choe MS, Lee MY, et al. Effects of Dipsacus asperoides extract on monosodium iodoacetate-induced osteoarthritis in rats based on gene expression profiling. Front Pharmacol. 2021 Apr 13;12:615157. doi: 10.3389/fphar.2021.615157.
- Zhang R, Pan YL, Hu SJ, Kong XH, Juan W, Mei QB. Effects of total lignans from Eucommia ulmoides barks prevent bone loss in vivo and in vitro. J Ethnopharmacol. 2014 Aug 8;155(1):104-112.
- Sun X, Wei B, Peng Z, Chen X, Fu Q, Wang C, et al. A polysaccharide from the dried rhizome of Drynaria fortunei (Kunze) J. Sm. prevents ovariectomized (OVX)-induced osteoporosis in rats. J Cell Mol Med. 2020 Mar;24(6):3692-3700.
- Mills JA, Jackson P. Killed for a cure: a review of the worldwide trade in tiger bone [Internet]. Cambridge: TRAFFIC International; 1994 [cited 2026 Aug 8]. Available from: https://www.traffic.org/site/assets/files/9563/killed-for-a-cure.pdf
- Suo Y, Zhang B, Wang H. Comparison on mineral elements in bone of Sailong and tiger. Zhong Cao Yao. 2004;(4):445–448.
- Buddhachat K, Klinhom S, Siengdee P, et al. Elemental analysis of bone, teeth, horn and antler in different animal species using non-invasive handheld X-ray fluorescence. PLoS One. 2016;11(5):e0155458. doi:10.1371/journal.pone.0155458
- Hu S, Xu J, Tang L, et al. The quality control markers study of artificial tiger bone powder based on peptidomic by NanoLC-HRMS and UHPLC-QQQ-MS. J Sep Sci. 2025;48(7):e70208. doi:10.1002/jssc.70208
- Yang X, Rozi P, Chen Y, et al. Recent advances in the production, structural characterization, and biological activities of animal bone collagen. Food Sci Anim Prod. 2025;3(4):9240139. doi:10.26599/FSAP.2025.9240139
- Gajda A, Szymanek-Bany I, Nowacka-Kozak E, Gbylik-Sikorska M. Investigation of doxycycline residues in bones after oral administration to broiler chickens. J Vet Res. 2024;68(2):255–261. doi:10.2478/jvetres-2024-0030
- Venkatesan J, Anchan RV, Murugan SS, Anil S, Kim SK. Natural hydroxyapatite-based nanobiocomposites and their biomaterials-to-cell interaction for bone tissue engineering. Discover Nano. 2024;19:169. doi:10.1186/s11671-024-04119-0

