CÁC GIẢI PHÁP THAY THẾ MẬT GẤU TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH GAN:
TỔNG QUAN TƯỜNG THUẬT VỀ UDCA, TUDCA VÀ CÁC DƯỢC LIỆU Y HỌC CỔ TRUYỀN
ThS.BS. Lê Quốc Anh
Khoa Y học cổ truyền, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế
TÓM TẮT
Đặt vấn đề: Mật gấu từ lâu đã được sử dụng trong Y học cổ truyền để điều trị các bệnh lý gan mật nhờ các tác dụng chống viêm, bảo vệ gan và điều hòa chuyển hóa acid mật. Tuy nhiên, việc khai thác mật gấu hiện nay đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã, phúc lợi động vật và đạo đức y học, từ đó thúc đẩy xu hướng tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn, hiệu quả và bền vững hơn.
Mục tiêu: Tổng hợp và đánh giá các bằng chứng khoa học hiện có về hiệu quả, cơ chế tác dụng và tiềm năng ứng dụng của các giải pháp thay thế mật gấu trong điều trị bệnh gan.
Phương pháp: Nghiên cứu tổng quan tường thuật, tìm kiếm tài liệu trên các cơ sở dữ liệu PubMed, Scopus, Web of Science, Cochrane và CNKI trong giai đoạn 1990–2025. Các nghiên cứu được lựa chọn bao gồm thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs), tổng quan hệ thống, phân tích gộp, nghiên cứu in vitro và in vivo liên quan đến mật gấu, UDCA, TUDCA và các dược liệu thay thế.
Kết quả: UDCA và TUDCA là các giải pháp thay thế mật gấu có bằng chứng khoa học mạnh nhất với nhiều tác dụng bảo vệ gan, chống viêm, chống apoptosis và điều hòa chuyển hóa acid mật trong các bệnh lý như gan nhiễm mỡ không do rượu, viêm gan nhiễm mỡ không do rượu và xơ gan. Nhiều nghiên cứu cho thấy TUDCA có tiềm năng vượt trội trong cải thiện chức năng gan, giảm stress lưới nội sinh chất và giảm tổn thương tế bào gan. Ngoài ra, các dược liệu Y học cổ truyền như Chi tử, Hoàng cầm, Hoàng liên, Hoàng bá, Xuyên tâm liên và Đại hoàng cũng cho thấy các đặc tính tương đồng với mật gấu về lý luận Y học cổ truyền và hoạt tính dược lý hiện đại, đặc biệt là tác dụng chống viêm và bảo vệ gan.
Kết luận: Các bằng chứng hiện có cho thấy UDCA, TUDCA và nhiều dược liệu Y học cổ truyền có tiềm năng thay thế mật gấu trong điều trị bệnh gan. Những giải pháp này không chỉ góp phần nâng cao tính bền vững và đạo đức trong thực hành y học mà còn mở ra hướng tiếp cận điều trị an toàn, hiệu quả và thân thiện hơn với bảo tồn đa dạng sinh học.
Từ khóa: thay thế mật gấu; UDCA; TUDCA; bệnh gan; dược liệu; y học tích hợp
- GIỚI THIỆU
Mật gấu là túi mật khô được lấy từ hai loài thuộc họ Ursidae, chủ yếu gồm Ursus thibetanus (gấu đen châu Á) và Ursus arctos (gấu nâu). Từ lâu, mật gấu đã giữ vai trò quan trọng trong Y học cổ truyền tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, đặc biệt trong điều trị các bệnh lý gan mật. Theo Y học cổ truyền, mật gấu có vị đắng, tính mát, quy vào các kinh Can, Tâm, Phế, Bàng quang với công năng thanh nhiệt giải độc, thanh can giáng hỏa và trừ nội phong [1].
Trong những thập kỷ gần đây, nhiều nghiên cứu dược lý hiện đại đã ghi nhận mật gấu có đa dạng tác dụng sinh học như bảo vệ gan, kháng khuẩn, kháng vi-rút, chống viêm, chống sỏi mật và điều hòa lipid máu [2], [3]. Mật gấu hiện đại được xác định chứa acid mật, phospholipid, cholesterol, sắc tố mật, protein và các muối vô cơ. Trong đó, acid mật được xem là thành phần chính quyết định tác dụng điều trị của mật gấu. Acid mật được tổng hợp từ cholesterol tại gan và tích lũy trong túi mật. Trong mật gấu, các acid mật chủ yếu tồn tại dưới dạng liên hợp taurine, bao gồm taurocholic acid (TCA), tauroursodeoxycholic acid (TUDCA) và taurochenodeoxycholic acid (TCDCA) [4]. Trong thực hành lâm sàng, mật gấu từng được sử dụng rộng rãi trong hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý gan như xơ gan, xơ gan mật [1], [5].
Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng mật gấu hiện nay đang gây nhiều tranh cãi do liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã, nguy cơ tuyệt chủng của các loài gấu và những vấn đề đạo đức trong chăn nuôi, khai thác mật. Công ước Quốc tế về buôn bán các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) đã bày tỏ quan ngại về nguy cơ đối với sự tồn tại lâu dài của các loài này và nhu cầu phát triển việc sử dụng Y học cổ truyền theo hướng bền vững hơn [6]. Điều này đã thúc đẩy xu hướng nghiên cứu và phát triển các giải pháp thay thế có hiệu quả tương đương, an toàn và bền vững hơn, bao gồm các hoạt chất tổng hợp, dược liệu tự nhiên và các phương pháp điều trị không sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã.
Trong Y học cổ truyền, mật từ các loài động vật nuôi như bò, gà và lợn cũng đã được sử dụng thay thế cho mật gấu. Các nghiên cứu gần đây cũng đã đánh giá hiệu quả của y học cổ truyền và dữ liệu dược lý học của các loại dược liệu được xem là các lựa chọn thay thế tiềm năng cho mật gấu như: Chi tử (Gardenia jasminoides), Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis), Hoàng liên (Coptis chinensis), Hoàng bá (Phellodendron amurense), Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata), Đại hoàng (Rheum palmatum) [7], [8], [9]. Các bằng chứng hiện có cho thấy nhiều giải pháp thay thế có tiềm năng đáp ứng phần lớn các chỉ định truyền thống của mật gấu và có thể được cân nhắc trong thực hành lâm sàng.
Bài tổng quan này mô tả và đánh giá các dữ liệu khoa học liên quan đến hiệu quả của mật gấu và các giải pháp thay thế tiềm năng trong điều trị bệnh gan, bao gồm việc sử dụng các chất thay thế tổng hợp hóa học và các dược liệu.
- PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP TÀI LIỆU
2.1. Thiết kế
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp tổng quan tường thuật (narrative review) nhằm tổng hợp và phân tích các bằng chứng khoa học hiện có liên quan đến mật gấu và các giải pháp thay thế tiềm năng trong điều trị bệnh gan, bao gồm các hợp chất tổng hợp và dược liệu y học cổ truyền.
2.2. Nguồn dữ liệu và chiến lược tìm kiếm
Tìm kiếm tài liệu được tiến hành trên các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế và khu vực bao gồm PubMed, Scopus, Web of Science, Cochrane Library và China National Knowledge Infrastructure (CNKI). Thời gian tìm kiếm từ tháng 01 năm 1990 đến tháng 03 năm 2025.
Các từ khóa tìm kiếm được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp nhằm tăng khả năng tìm kiếm đầy đủ các nghiên cứu liên quan, bao gồm các nhóm từ khóa về mật gấu, các acid mật thay thế, bệnh lý gan và dược liệu y học cổ truyền. Các từ khóa chính gồm: “bear bile”, “UDCA”, “TUDCA”, “artificial bear bile”, “liver disease”, “NAFLD”, “NASH”, “traditional Chinese medicine”, “medicinal herbs” cùng một số dược liệu có tiềm năng thay thế mật gấu như Scutellaria baicalensis, Coptis chinensis, Phellodendron amurense, Gardenia jasminoides, Andrographis paniculata và Rheum palmatum.
Ngoài ra, danh mục tài liệu tham khảo của các bài báo liên quan cũng được rà soát nhằm bổ sung các nghiên cứu phù hợp chưa được tìm thấy qua quá trình tìm kiếm điện tử.
2.3 Tiêu chí lựa chọn tài liệu
Các nghiên cứu được đưa vào tổng quan khi đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
– Các nghiên cứu đánh giá tác dụng của mật gấu, UDCA, TUDCA hoặc các dược liệu có tiềm năng thay thế mật gấu trong bệnh lý gan mật;
– Các nghiên cứu in vitro, in vivo, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs), nghiên cứu quan sát, tổng quan hệ thống hoặc phân tích gộp;
– Các nghiên cứu công bố bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung có toàn văn hoặc tóm tắt đầy đủ;
– Các nghiên cứu có nội dung liên quan đến cơ chế tác dụng, hiệu quả điều trị, tính an toàn hoặc tiềm năng ứng dụng của các giải pháp thay thế mật gấu.
Các tài liệu không liên quan trực tiếp đến bệnh gan, các bài xã luận, thư trao đổi hoặc nghiên cứu thiếu dữ liệu khoa học rõ ràng được loại khỏi tổng quan.
2.4. Thu thập và tổng hợp tài liệu
Các tài liệu phù hợp được lựa chọn thông qua quá trình sàng lọc tiêu đề, tóm tắt và nội dung toàn văn. Các thông tin chính được trích xuất bao gồm: tác giả, năm công bố, thiết kế nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, loại giải pháp thay thế mật gấu được sử dụng, cơ chế tác dụng và các kết quả chính liên quan đến hiệu quả bảo vệ gan, chống viêm, chống xơ hóa hoặc điều hòa chuyển hóa acid mật.
Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích theo các nhóm nội dung chính gồm: (1) đặc điểm dược lý của mật gấu; (2) các hợp chất tổng hợp thay thế trực tiếp như UDCA và TUDCA; và (3) các dược liệu y học cổ truyền có đặc tính tương đồng với mật gấu theo lý luận y học cổ truyền và bằng chứng dược lý hiện đại. Các công cụ trí tuệ nhân tạo được sử dụng nhằm hỗ trợ tìm kiếm bổ sung, quản lý tài liệu và hiệu chỉnh diễn đạt học thuật. Toàn bộ quá trình lựa chọn tài liệu, đánh giá bằng chứng, tổng hợp dữ liệu và xây dựng kết luận do tác giả thực hiện.
- KẾT QUẢ
3.1. Mật gấu: Công dụng và dược lý
Mật gấu khô hoặc túi mật gấu khô (Fel Ursi) được sử dụng trong Y học cổ truyền để điều trị các bệnh lý: sỏi mật, bệnh gan ứ mật, sốt (kèm co giật do sốt), viêm họng thanh quản, viêm kết mạc mắt, chấn thương, sưng đau, bong gân, gãy xương, trĩ và các bệnh lý tim mạch. Mật gấu được kê đơn đơn độc hoặc phối hợp với các dược liệu khác. Cơ chế bệnh sinh của nhiều bệnh lý điều trị bằng mật gấu liên quan đến viêm và tác dụng chống viêm của mật gấu đã được mô tả ở trẻ em bị viêm tuyến mang tai tái phát cũng như trên mô hình chuột [10], [11].
Bảng 3.1. Bằng chứng về tác dụng dược lý của mật gấu và các nguồn mật động vật trong bệnh gan và phản ứng viêm
| Tác giả (Năm) | Loại nghiên cứu | Mô hình/Đối tượng | Can thiệp | Kết quả chính | Ý nghĩa |
| Ruan và cs (2013) [10] | Nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng | Trẻ em viêm tuyến mang tai tái phát | Mật gấu phối hợp Hoàng kỳ | Nhóm A: xoa bóp + vitamin C
Nhóm B: mật gấu (0,05 g) + Hoàng kỳ. Nhóm C: phối hợp A + B. So sánh tỷ lệ tái phát: – Nhóm A và B: P = 0,001 (nhóm B hiệu quả hơn). – Nhóm A và C: P = 0,003 (nhóm C hiệu quả hơn). – Nhóm B và C: P = 0,701 (không khác biệt có ý nghĩa) Giảm tỷ lệ tái phát viêm tuyến mang tai rõ rệt |
Cho thấy tác dụng chống viêm trên lâm sàng |
| Li và cs. (1995) [11] | Nghiên cứu in vivo | Chuột thực nghiệm | Mật heo và mật gấu nhân tạo | Mật gấu và mật heo đều có tác dụng chống viêm, chống co giật và giảm đau; đồng thời kéo dài thời gian sống của chuột trong điều kiện thiếu oxy. Hiệu quả giữa hai loại mật nhìn chung tương đương. | Gợi ý tiềm năng sử dụng mật heo thay thế mật gấu trong một số ứng dụng dược lý; tuy nhiên, bằng chứng hiện chỉ ở mức tiền lâm sàng. |
| Watanabe và Tsuneyama (2012) [12] | Nghiên cứu in vivo | Chuột tổn thương gan | Mật gấu, mật bò, cholic acid | Sau khi bổ sung 1% acid mật trong khẩu phần ăn của chuột trong 4 tuần:
Mật bò và cholic acid (không phải mật gấu hay mật heo) gây rối loạn lipid và tổn thương gan nhiễm mỡ (P < 0,001) do tính kỵ nước của cholic acid. Mật bò gây gan nhiễm mỡ mạnh hơn mật gấu |
Cho thấy khác biệt sinh học giữa các loại mật |
| Wang và cs. (2012) [13] | Nghiên cứu in vivo | Chuột xơ gan do CCl₄ | Mật gấu và Hoàng liên | Làm giảm AST huyết thanh so với nhóm không điều trị:
– Dịch chiết nước Hoàng liên (600 mg/kg; P < 0,01) – Berberin (120 mg/kg; thành phần của Hoàng liên; P < 0,05) – Mật gấu (200 mg/kg; P < 0,05) Cả hai đều giảm AST và cải thiện xơ hóa gan |
Hoàng liên có tiềm năng thay thế mật gấu |
Hai thành phần chính của mật gấu là: TCDCA và TCA được chứng minh hỗ trợ tiêu hóa thông qua kích thích lipase tụy [14]. Mật gấu với liều 200 mg/kg làm giảm đáng kể nồng độ AST huyết thanh ở chuột bị xơ hóa gan do carbon tetrachloride (CCl4) so với nhóm không điều trị. Mặc dù AST tăng trong tổn thương gan nhưng men này không đặc hiệu riêng cho gan. Tính chất chống xơ hóa của mật gấu cũng đã được xác nhận qua quan sát mô học ở gan chuột bị xơ hóa [13]. Tác dụng chống viêm và bảo vệ gan của mật gấu được cho là liên quan đến thành phần acid mật đặc trưng của nó, từ đó dẫn đến việc nghiên cứu các loài động vật khác để tìm ra giải pháp thay thế acid mật phù hợp.
Phần lớn các nghiên cứu về mật gấu hiện nay vẫn là nghiên cứu thực nghiệm hoặc các nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ; do đó mức độ bằng chứng đối với từng chỉ định cụ thể cần được diễn giải thận trọng.
3.2. Các giải pháp thay thế mật gấu
3.2.1. Các hợp chất tổng hợp
Trong những năm gần đây, cùng với các vấn đề về bảo tồn động vật hoang dã, phúc lợi động vật và đạo đức trong khai thác mật gấu, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp thay thế có hiệu quả tương đương nhưng bền vững và an toàn hơn. Trong số các thành phần hóa học của mật gấu, acid mật được xem là thành phần hoạt tính quan trọng nhất. Trong đó, UDCA và TUDCA nhận được nhiều sự chú ý nhất. UDCA là acid mật ưa nước, khác với các acid mật thông thường khác, và đã được sử dụng lâm sàng từ những năm 1950 [15]. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả của UDCA trong nhiều bệnh gan ứ mật, xơ gan mật nguyên phát, viêm đường mật xơ hóa nguyên phát, bệnh gan do thuốc [16], [17]. Đáng chú ý, UDCA là thuốc đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt điều trị xơ gan mật nguyên phát, UDCA được xác nhận có nhiều tác dụng dược lý nổi bật trong bệnh gan và được xem là một hướng thay thế đầy triển vọng cho mật gấu. Công nghệ tổng hợp hiện nay cũng đã đáp ứng được nhu cầu lớn về UDCA trong y học.
TUDCA là acid mật đặc hiệu trong mật gấu, cũng là một acid mật ưa nước với khả năng tổng hợp nội sinh thông qua con đường điều hòa miễn dịch [18], [19]. Ngoài tác dụng trên bệnh gan ứ mật, TUDCA còn cho thấy hiệu quả bảo vệ gan trong tổn thương gan, tổn thương do thiếu máu cục bộ – tái tưới máu. TUDCA có khả năng ngăn apoptosis ở tế bào gan và ngoài gan, điều hòa nhiều yếu tố liên quan đến stress tế bào. Cơ chế của các tác dụng này liên quan đến cải thiện chức năng ty thể, duy trì tính toàn vẹn và tương tác với con đường NFκB. TUDCA tổng hợp hiện đã được sản xuất và sử dụng như một thực phẩm bổ sung dinh dưỡng [20], [21], [22]. Mặc dù chỉ đại diện một phần cho thành phần hoạt tính của mật gấu, TUDCA vẫn có thể thay thế mật gấu trong nhiều bối cảnh điều trị khác nhau. Một số nghiên cứu gần đây không chỉ tập trung đánh giá hiệu quả sinh học của TUDCA mà còn hướng đến khả năng sản xuất nguồn TUDCA thay thế mật gấu trên quy mô công nghiệp. Shijing và cộng sự (2024) đã tổng hợp và đề xuất hệ thống enzyme kép cố định nhằm sản xuất TUDCA từ bột mật gà như một giải pháp thay thế mật gấu. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng hệ enzyme 7α-HSDH và 7β-HSDH có thể chuyển đổi hiệu quả chenodeoxycholic acid (CDCA) thành TUDCA với hiệu suất cao trong điều kiện kiểm soát được, mở ra tiềm năng sản xuất các chế phẩm thay thế mật gấu có tính bền vững và khả thi hơn trong thực hành y học hiện đại [23].
Bảng 3.2. Bằng chứng hiện có về UDCA và TUDCA như các giải pháp thay thế trực tiếp mật gấu trong bệnh gan
| Tác giả (Năm) | Loại nghiên cứu | Mô hình/Đối tượng | Can thiệp | Kết quả chính | Ý nghĩa |
| Patel và cs (2024) [24] | Tổng quan hệ thống và phân tích gộp | Bệnh nhân NAFLD | UDCA | Acid ursodeoxycholic được chứng minh có tiềm năng trong điều trị NAFLD do làm giảm men gan AST, ALT, GGT. Kết quả này cho thấy tác dụng bảo vệ gan của UDCA có thể mang lại lợi ích trong phòng ngừa các biến chứng liên quan đến NAFLD | Chứng minh tác dụng bảo vệ gan của UDCA |
| Tsuchida và cs (2012) [25] | Nghiên cứu in vivo | Chuột đái tháo đường type 2 và gan nhiễm mỡ | UDCA | UDCA cải thiện tình trạng tăng đường huyết và tăng insulin máu bằng cách cải thiện tình trạng kháng insulin và gan nhiễm mỡ:
– Hàm lượng triglyceride và cholesterol trong gan giảm đáng kể sau khi điều trị bằng UDCA. – Nồng độ axit mật, sterol trung tính, axit béo và phospholipid trong phân tăng đáng kể sau khi điều trị bằng UDCA. |
Tác dụng chuyển hóa và bảo vệ gan |
| Xiang và cs (2013) [26] | Tổng quan hệ thống | Bệnh nhân NASH | UDCA | – Liệu pháp đơn trị UDCA: cải thiện đáng kể chức năng gan trong năm nghiên cứu và cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ và xơ gan trong hai nghiên cứu.
– Liệu pháp kết hợp UDCA: năm nghiên cứu đánh giá cho thấy sự cải thiện đáng kể chức năng gan, trong khi hai nghiên cứu cũng cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ và viêm gan. |
Tiềm năng điều trị NASH |
| Zhang và cs (2019) [27] | Nghiên cứu in vivo | Chuột thực nghiệm | UDCA | – UDCA làm rút ngắn thời gian chu trình của acid mật và đẩy nhanh quá trình tuần hoàn gan ruột của acid mật. – UDCA đẩy nhanh quá trình tuần hoàn gan ruột của acid mật do sự ức chế tín hiệu thụ thể farnesoid X (FXR) ở hồi tràng và FGF15/19 ở gan.
Nhấn mạnh vai trò quan trọng của UDCA trong việc duy trì sự cân bằng nội môi của chu trình tuần hoàn gan ruột acid mật trong cơ thể sống. |
Làm rõ cơ chế FXR/FGF15 |
| Pan và cs (2013) [28] | RCT mù đôi | Bệnh nhân xơ gan | TUDCA so với UDCA | TUDCA an toàn và dung nạp tốt trong điều trị xơ gan. Sau 6 tháng điều trị:
– Men gan ALT, AST và ALP ở nhóm TUDCA giảm đáng kể so với ban đầu. – Albumin huyết thanh tăng rõ ở cả nhóm TUDCA và UDCA. Kết quả cho thấy TUDCA có hiệu quả hơn UDCA trong cải thiện chức năng sinh hóa gan ở bệnh nhân xơ gan. |
Bằng chứng lâm sàng mạnh cho TUDCA |
| Wang và cs (2024) [29] | Nghiên cứu in vivo | Chuột NAFLD | TUDCA | – TUDCA làm tăng các vi khuẩn có lợi như Allobaculum và Bifidobacterium, đồng thời điều hòa chuyển hóa acid mật thông qua trục FXR/CYP7A1.
– TUDCA giúp cải thiện NAFLD thông qua giảm tích tụ lipid ở gan, giảm béo phì, cải thiện chức năng hàng rào ruột, điều hòa hệ vi sinh đường ruột. |
Vai trò trong trục ruột – gan |
| Vandewynckel và cs (2015) [30] | In vitro và in vivo | Mô hình ung thư gan | TUDCA | – TUDCA làm giảm men gan ALT/AST, apoptosis tế bào gan, biểu hiện protein liên quan đến stress và chết tế bào như eIF2α, C/EBP homologous protein và caspase-12.
– TUDCA làm tăng ức chế NF-κB, cải thiện hoạt động chuyển hóa tế bào và làm giảm kiểu hình xâm lấn của tế bào ung thư gan. – Cho thấy TUDCA có tiềm năng như một tác nhân hóa dự phòng (chemopreventive agent) an toàn trong ung thư gan. |
Tiềm năng hóa dự phòng ung thư gan |
| Cho và cs (2014) [31] | In vitro và in vivo | Chuột viêm gan nhiễm mỡ | TUDCA | – TUDCA có khả năng làm chậm tiến triển của viêm gan nhiễm mỡ gây bởi chế độ ăn thiếu methionine–choline (MCD) ở chuột thông qua giảm stress lưới nội sinh chất (ER stress), giảm apoptosis tế bào gan và giảm stress oxy hóa
– TUDCA giúp cải thiện tổn thương mô học gan, giảm biểu hiện các protein liên quan đến stress và xơ hóa gan ở cả giai đoạn điều trị sớm và muộn |
Bảo vệ gan trong NASH |
Viết tắt: UDCA: axit ursodeoxycholic TUDCA: tauroursodeoxycholic acid, NAFLD: Nonalcoholic Fatty Liver Disease (bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu), NASH: Nonalcoholic Steatohepatitis (viêm gan nhiễm mỡ không do rượu)
3.2.2. Các thảo dược làm thuốc tiềm năng thay thế mật gấu
Trong Y học cổ truyền, các thầy thuốc thường kê các hỗn hợp hoặc bài thuốc từ thực vật, dựa trên sự hiệp đồng giữa nhiều vị thuốc, đôi khi phối hợp với thành phần động vật và khoáng vật. Vì vậy, khi tìm kiếm chất thay thế, cần xem xét đặc tính của từng vị thuốc theo lý luận y học cổ truyền, vai trò của từng vị thuốc trong bài thuốc. Mật gấu trong y học cổ truyền có vị đắng, tính hàn, tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tả hỏa. Nghiên cứu của Appiah (2006) đã xây dựng các tiêu chí lựa chọn dựa trên: đặc tính của mật gấu theo y văn y học cổ truyền, các đặc tính dược lý đã biết của mật gấu và UDCA. Các dược liệu được chọn có đặc tính y học cổ truyền tương đồng với mật gấu: vị đắng, tính hàn, thanh nhiệt, đồng thời có hoạt tính sinh học: chống viêm, bảo vệ gan [32].
Bảng 3.3. Các dược liệu Y học cổ truyền tiềm năng thay thế mật gấu: bằng chứng dược lý và tác dụng bảo vệ gan
| Dược liệu | Hoạt chất chính | Đặc tính YHCT | Tác dụng dược lý | Loại nghiên cứu | Kết quả nổi bật | Tài liệu |
| Hoàng cầm: Radix Scutellariae (Scutellaria baicalensis Georgi; họ Lamiaceae;rễ hoàng cầm khô/dried root) | Baicalin, baicalein, wogonin | Vị đắng, tính hàn; thanh nhiệt | Chống viêm, chống xơ hóa, chống ung thư | In vitro, in vivo | Giảm cytokine viêm, giảm xơ hóa gan, ức chế di căn HCC | [33], [34], [35], [36], [37], [38] |
| Hoàng liên: Rhizoma Coptidis (Coptis chinensis Franch., đồng danh: C. deltoidea C.Y. Cheng et Hsiao, C. teetoides C.Y. Cheng, C. omeiensis (Chen) C.Y. Cheng; thân rễ hoàng liên/goldthread rhizome) | Berberin | Vị đắng, tính hàn; thanh nhiệt táo thấp | Bảo vệ gan, chống viêm | In vivo | Giảm AST và xơ hóa gan; hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn mật gấu | [35], [9], [13] |
| Hoàng bá: Cortex Phellodendri (Phellodendron amurense Rupr.; họ Rutaceae; vỏ cây khô/dried bark) | Berberin, limonoids | Vị đắng, tính hàn; thanh nhiệt | Chống viêm, điều hòa lipid | In vitro | Ức chế NF-κB/MAPK và tổng hợp cholesteryl ester | [35], [8], [39], [40] |
| Chi tử: Fructus Gardenia (Gardenia augusta Merr., đồng danh: G. jasminoides Ellis; họ Rubiaceae; quả dành dành khô/Cape jasmine dried fruit) | Geniposide, crocin | Vị đắng, tính hàn; thanh nhiệt giáng hỏa | Chống viêm, chống xơ hóa | In vitro, in vivo | Giảm xơ hóa gan và phản ứng viêm | [7], [41], [42], [43] |
| Xuyên tâm liên: Herba Andrographidis (Andrographis paniculata (Burm. f.) Nees; họ Acanthaceae; phần trên mặt đất khô/green triturated aerial parts) | Andrographolide | Vị đắng, tính hàn; thanh nhiệt | Chống oxy hóa, bảo vệ gan | In vivo | Giảm stress oxy hóa và ngăn ngừa xơ gan thực nghiệm | [44], [45], [46], [47] |
| Đại hoàng: Radix et Rhizoma Rhei (Rheum palmatum L., R. tanguticum Maxim. ex Balf., R. officinale Baill., R. coreanum Nakai và R. undulatum L.; họ Polygonaceae; rễ và thân rễ đại hoàng khô/dried root and rhizome, rhubarb) | Rhein, emodin | Vị đắng, tính hàn; thanh nhiệt | Điều hòa acid mật, chống viêm | In vivo | Điều hòa NF-κB và chuyển hóa acid mật | [35], [48], [49] |
Viết tắt: YHCT: Y học cổ truyền; HCC: ung thư biểu mô tế bào gan; NF-κB: Nuclear factor kappa B; MAPK: Mitogen-activated protein kinase; AST: Aspartate aminotransferase.
- THẢO LUẬN
4.1. Ý nghĩa dược lý và vai trò của mật gấu trong điều trị bệnh gan
Mật gấu từ lâu đã giữ vai trò quan trọng trong Y học cổ truyền nhờ tác dụng “thanh nhiệt, giải độc, thanh can, lợi đởm”. Mật gấu chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học, trong đó acid mật đóng vai trò quan trọng nhất đối với tác dụng điều trị. Các acid mật liên hợp taurine như TUDCA, TCDCA và TCA được xem là những thành phần quyết định tác dụng bảo vệ gan, chống viêm và điều hòa chuyển hóa lipid của mật gấu. Những đặc điểm này giúp giải thích việc mật gấu từng được sử dụng phổ biến trong hỗ trợ điều trị xơ gan, gan ứ mật và nhiều bệnh lý gan mạn tính khác [1]. Các nghiên cứu hiện đại cũng đã bước đầu làm sáng tỏ cơ chế dược lý của mật gấu, nghiên cứu của Park và cộng sự (2010) ghi nhận mật gấu có tác dụng chống viêm rõ rệt trên mô hình viêm trực tràng gây bởi croton oil thông qua ức chế các phản ứng viêm tại mô [2], nghiên cứu của Zhao và cộng sự (2015) còn cho thấy mật gấu có khả năng ức chế quá trình tân tạo mạch máu trong cả nghiên cứu in vivo và in vitro, gợi ý tiềm năng ứng dụng trong các bệnh lý tăng sinh và ung thư gan [3]. Trong nghiên cứu của Ruan và cộng sự (2013), chế phẩm phối hợp mật gấu và Hoàng kỳ giúp làm giảm tỷ lệ tái phát viêm tuyến mang tai ở trẻ em, cho thấy hiệu quả chống viêm của mật gấu không chỉ giới hạn ở mô hình thực nghiệm mà còn có giá trị trên lâm sàng [10].
Về tác dụng bảo vệ gan, Wang và cộng sự (2012) ghi nhận mật gấu có khả năng làm giảm AST huyết thanh và cải thiện mô học gan trên mô hình xơ hóa gan do carbon tetrachloride, tác dụng này liên quan đến khả năng chống viêm và chống xơ hóa của các acid mật trong mật gấu [13]. Ngoài ra, Watanabe và cộng sự (2009) cho thấy các acid mật trong mật gấu có thể kích thích hoạt tính lipase tụy, góp phần hỗ trợ tiêu hóa lipid và điều hòa chuyển hóa chất béo [14].
Tuy nhiên, mặc dù có nhiều tác dụng dược lý quan trọng, việc khai thác mật gấu hiện nay đang trở thành vấn đề gây tranh cãi lớn về đạo đức và bảo tồn động vật hoang dã. Feng và cộng sự (2009) nhấn mạnh rằng nhu cầu sử dụng mật gấu trong Y học cổ truyền đã tồn tại hàng nghìn năm và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố lịch sử – văn hóa. Việc khai thác mật từ gấu sống đã làm gia tăng nguy cơ tuyệt chủng của các loài gấu châu Á và đặt ra những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến phúc lợi động vật [5]. Chính vì vậy, xu hướng tìm kiếm các giải pháp thay thế có hiệu quả tương đương nhưng an toàn và bền vững hơn ngày càng trở nên cần thiết trong thực hành y học hiện đại.
4.2. Tiềm năng của UDCA và TUDCA như các chất thay thế trực tiếp mật gấu
Trong số các giải pháp thay thế hiện nay, UDCA và TUDCA được xem là hai hợp chất có cơ sở khoa học mạnh mẽ nhất, UDCA là acid mật ưa nước có khả năng bảo vệ tế bào gan thông qua giảm độc tính của các acid mật kỵ nước, ổn định màng tế bào và cải thiện bài tiết mật [15]. Caestecker và cộng sự cũng ghi nhận UDCA có hiệu quả trong nhiều bệnh gan mạn tính, đặc biệt là các bệnh lý gan ứ mật [16]. UDCA hiện là thuốc được FDA phê duyệt trong điều trị xơ gan mật nguyên phát và vẫn là liệu pháp nền tảng trong nhiều bệnh gan mật hiện nay [17].
UDCA còn cho thấy hiệu quả đáng kể trong các bệnh gan chuyển hóa như NAFLD và NASH. Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Patel và cộng sự (2024), cho thấy UDCA giúp giảm đáng kể AST, ALT và GGT ở bệnh nhân NAFLD [24], nghiên cứu của Xiang và cộng sự (2013) cho thấy liệu pháp UDCA có thể cải thiện chức năng gan, giảm gan nhiễm mỡ và viêm gan ở bệnh nhân NASH [26]. Tsuchida và cộng sự (2012) ghi nhận UDCA cải thiện tình trạng kháng insulin và giảm tích tụ lipid gan trên mô hình chuột đái tháo đường type 2 ăn giàu chất béo [25]. Zhang và cộng sự (2019) còn chứng minh UDCA có vai trò quan trọng trong điều hòa chu trình tuần hoàn gan – ruột của acid mật thông qua trục FXR/FGF15, góp phần duy trì cân bằng nội môi chuyển hóa acid mật [27].
So với UDCA, TUDCA được xem là hợp chất gần gũi hơn với mật gấu do đây là acid mật liên hợp taurine đặc hiệu có trong mật gấu tự nhiên. TUDCA có khả năng làm giảm stress lưới nội sinh chất, giảm apoptosis tế bào gan và cải thiện tổn thương mô học gan trên mô hình viêm gan nhiễm mỡ thực nghiệm. TUDCA giúp giảm biểu hiện các protein liên quan đến stress tế bào và làm giảm kiểu hình xâm lấn của tế bào ung thư gan, gợi ý tiềm năng hóa dự phòng trong ung thư gan [30], [31].
Các nghiên cứu gần đây còn mở rộng vai trò của TUDCA trong điều hòa hệ vi sinh đường ruột và chuyển hóa acid mật. Wang và cộng sự (2024) ghi nhận TUDCA giúp cải thiện NAFLD thông qua tăng các vi khuẩn có lợi như Allobaculum và Bifidobacterium, đồng thời điều hòa trục FXR/CYP7A1. Cho thấy TUDCA không chỉ tác động trực tiếp lên tế bào gan mà còn tham gia điều hòa trục gan – ruột – hệ vi sinh vật [29].
Về mặt lâm sàng, nghiên cứu của Pan và cộng sự (2013) thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi trên bệnh nhân xơ gan và ghi nhận TUDCA an toàn, dung nạp tốt, đồng thời cải thiện ALT, AST và ALP tốt hơn UDCA sau 6 tháng điều trị. Các kết quả này cho thấy TUDCA hiện là một trong những ứng viên thay thế trực tiếp có cơ sở khoa học mạnh nhất đối với các chỉ định liên quan đến bệnh gan [28].
Cùng với xu hướng hạn chế sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật hoang dã, TUDCA được xem là một trong những giải pháp thay thế mật gấu có tiềm năng nhất nhờ vừa mang đặc tính dược lý gần với mật gấu tự nhiên, vừa có khả năng sản xuất nhân tạo trên quy mô công nghiệp. Nghiên cứu của Shijing và cộng sự (2024) đã phát triển thành công hệ enzyme kép cố định nhằm chuyển đổi chenodeoxycholic acid (CDCA) từ mật gà thành TUDCA với hiệu suất cao trong điều kiện kiểm soát được [23]. Nghiên cứu này mở ra triển vọng sản xuất các chế phẩm “mật gấu nhân tạo” có tính ổn định, khả năng tiêu chuẩn hóa cao và ít phụ thuộc vào nguồn động vật hoang dã. Đây được xem là bước tiến quan trọng không chỉ về mặt dược học và công nghệ sinh học mà còn có ý nghĩa lớn về kinh tế, đạo đức và bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai.
4.3. Vai trò của các dược liệu Y học cổ truyền trong thay thế mật gấu
Bên cạnh các acid mật tổng hợp, nhiều dược liệu Y học cổ truyền cũng được xem là các giải pháp thay thế tiềm năng cho mật gấu. Theo Appiah (2006), việc lựa chọn các dược liệu thay thế nên dựa trên cả hai yếu tố: đặc tính theo lý luận Y học cổ truyền và bằng chứng dược lý hiện đại. Các dược liệu như Hoàng cầm, Hoàng liên, Hoàng bá, Chi tử, Xuyên tâm liên và Đại hoàng đều có điểm chung là vị đắng, tính hàn, tác dụng thanh nhiệt giải độc và bảo vệ gan [32].
Trong đó, Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) là dược liệu được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm nhất. Jung và cộng sự (2012) cho thấy Hoàng cầm có tác dụng chống viêm và chống dị ứng rõ rệt trên cả nghiên cứu in vivo và in vitro [33]. Dong và cộng sự (2016) ghi nhận dịch chiết Hoàng cầm giúp bảo vệ gan trong tổn thương gan cấp do rượu thông qua điều hòa stress lưới nội sinh chất [36]. Nan và cộng sự (2002) còn chứng minh Hoàng cầm có khả năng làm giảm xơ hóa gan trên mô hình chuột gây tổn thương gan bằng CCl₄ và thắt ống mật [37]. Ngoài ra, Park và cộng sự (2014) cho thấy Hoàng cầm có khả năng ức chế di căn tế bào ung thư biểu mô tế bào gan thông qua điều hòa Forkhead Box M1 [38].
Hoàng liên (Coptis chinensis) với hoạt chất chính là berberin cũng cho thấy nhiều tiềm năng thay thế mật gấu, dịch chiết Hoàng liên và berberin có tác dụng giảm AST và cải thiện xơ hóa gan tương đương hoặc tốt hơn mật gấu trên mô hình thực nghiệm [13]. Nghiên cứu của Choi và cộng sự (2013) cũng ghi nhận Hoàng liên có khả năng ức chế phản ứng viêm do lipopolysaccharide gây ra [9].
Đối với Hoàng bá (Phellodendron amurense), nghiên cứu của Choi và cộng sự (2014) cho thấy dược liệu này có khả năng ức chế NO, iNOS và con đường NF-κB/MAPK, từ đó làm giảm phản ứng viêm [8]. Yotsumoto và cộng sự (1997) còn ghi nhận Hoàng bá có khả năng ức chế tổng hợp cholesteryl ester trên tế bào HepG2, gợi ý vai trò điều hòa lipid máu và bảo vệ gan [40].
Chi tử (Gardenia jasminoides) cũng cho thấy nhiều tác dụng nổi bật, nghiên cứu của Chen và cộng sự (2012) ghi nhận Chi tử giúp giảm tổn thương tế bào gan và xơ hóa gan trên mô hình thắt ống mật [43]. Lin và cộng sự (2015) cho thấy Chi tử có khả năng ức chế phản ứng viêm thông qua điều hòa con đường JNK2/1 [41]. Trong khi đó, Jung và cộng sự (2008) cho thấy Chi tử có tác dụng bảo vệ trong viêm tụy cấp thực nghiệm [42].
Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) được ghi nhận có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa mạnh. Nghiên cứu của Koh và cộng sự (2011) cho thấy Xuyên tâm liên giúp làm giảm tổn thương gan do CCl₄ gây ra thông qua giảm stress oxy hóa [47]. Abdulaziz Bardi và cộng sự (2014) cũng ghi nhận dược liệu này có khả năng ngăn ngừa xơ gan thực nghiệm ở chuột [46]. Singh và cộng sự (2015) còn chứng minh các chế phẩm chứa Xuyên tâm liên có tác dụng bảo vệ gan trong tổn thương gan do paracetamol [45].
Đại hoàng (Rheum palmatum) cũng cho thấy nhiều tiềm năng thay thế mật gấu trong điều trị các bệnh gan. Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2015) cho rằng Đại hoàng có thể điều hòa tín hiệu NF-κB trong suy gan cấp [48]. Yang và cộng sự (2012) còn ghi nhận Đại hoàng giúp điều hòa chuyển hóa acid mật và giảm tổn thương gan thực nghiệm [49].
Nhìn chung, các dược liệu này không chỉ có đặc tính tương đồng với mật gấu theo lý luận Y học cổ truyền mà còn có nhiều bằng chứng hiện đại chứng minh tác dụng chống viêm, chống xơ hóa và bảo vệ gan. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của các dược liệu thay thế mật gấu là rất đáng chú ý trong thực hành lâm sàng hiện nay.
4.4. Ý nghĩa lâm sàng, tính bền vững và định hướng nghiên cứu tương lai
Các bằng chứng hiện có cho thấy việc thay thế mật gấu bằng UDCA, TUDCA hoặc các dược liệu Y học cổ truyền là một hướng tiếp cận khả thi và cần tiếp tục được đánh giá bằng các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào sản phẩm từ động vật hoang dã mà còn phù hợp với xu hướng phát triển y học bền vững và có trách nhiệm hơn.
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tập trung ở mức độ thực nghiệm in vitro và in vivo. Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn về hiệu quả lâu dài của TUDCA hoặc các dược liệu thay thế mật gấu vẫn còn tương đối hạn chế. Sự khác biệt về thành phần hóa học, liều lượng và phương pháp bào chế giữa các nghiên cứu cũng gây khó khăn cho việc chuẩn hóa dữ liệu. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả, tính an toàn và khả năng phối hợp giữa UDCA, TUDCA với các dược liệu Y học cổ truyền. Đồng thời, các nghiên cứu về công nghệ sinh học trong sản xuất “mật gấu nhân tạo” cũng cần tiếp tục được thúc đẩy nhằm tạo ra các chế phẩm thay thế ổn định, hiệu quả và bền vững hơn.
Việc thay đổi nhận thức cộng đồng đóng vai trò rất quan trọng trong giảm nhu cầu sử dụng mật gấu tự nhiên. Do đó, bên cạnh các bằng chứng khoa học, cần tăng cường các hoạt động truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã, phúc lợi động vật và phát triển y học bền vững trong bối cảnh hiện nay.
4.5. Hạn chế của nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng tổng quan tường thuật, nghiên cứu không thực hiện phân tích gộp định lượng hoặc đánh giá nguy cơ sai lệch theo các công cụ chuẩn hóa. Các bằng chứng về các giải pháp thay thế mật gấu, đặc biệt là dược liệu y học cổ truyền, còn chủ yếu đến từ nghiên cứu in vitro và in vivo, trong khi số lượng thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao còn hạn chế. Ngoài ra, sự khác biệt về thành phần hoạt chất, phương pháp bào chế, liều lượng và mô hình nghiên cứu khiến việc so sánh trực tiếp giữa các giải pháp thay thế còn gặp khó khăn.
- KẾT LUẬN
Mật gấu có nhiều tác dụng dược lý quan trọng trong điều trị bệnh gan, đặc biệt là chống viêm, bảo vệ gan, chống xơ hóa và điều hòa chuyển hóa acid mật. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng mật gấu hiện nay đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã, phúc lợi động vật và đạo đức y học. Tổng hợp các bằng chứng hiện có cho thấy UDCA và đặc biệt là TUDCA là những giải pháp thay thế trực tiếp đầy triển vọng nhờ có cơ chế bảo vệ gan rõ ràng, hiệu quả trong các bệnh lý như NAFLD, NASH, xơ gan và rối loạn chuyển hóa acid mật, đồng thời có khả năng sản xuất nhân tạo trên quy mô công nghiệp, góp phần giảm phụ thuộc vào mật gấu tự nhiên. Bên cạnh đó, nhiều dược liệu Y học cổ truyền như Hoàng cầm, Hoàng liên, Hoàng bá, Chi tử, Xuyên tâm liên và Đại hoàng cũng cho thấy các đặc tính tương đồng với mật gấu cả về lý luận Y học cổ truyền lẫn hoạt tính dược lý hiện đại, đặc biệt là tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ gan. Những bằng chứng này cho thấy các giải pháp thay thế mật gấu không chỉ có tiềm năng ứng dụng trong thực hành lâm sàng mà còn mở ra hướng tiếp cận điều trị an toàn, hiệu quả, bền vững và phù hợp hơn với xu hướng phát triển y học trong bối cảnh hiện nay. Mặc dù còn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng trực tiếp, những dữ liệu hiện có cho thấy các giải pháp thay thế mật gấu hoàn toàn có cơ sở để được xem xét trong chiến lược phát triển Y học cổ truyền theo hướng bền vững và dựa trên bằng chứng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Zhou, C.F., G.J. Gao, and Y. Liu, [Advances in studies on bear bile powder]. Zhongguo Zhong Yao Za Zhi, 2015. 40(7): p. 1252-8.
- Park, J.-S., et al., Therapeutic Effect of Whole Bear Bile and Its Components against Croton Oil-Induced Rectal Inflammation in Rats. Biomolecules & Therapeutics, 2010. 18: p. 83-91.
- Zhao, J.-y., et al., Bear bile powder inhibits angiogenesis in vivo and in vitro. Chinese Journal of Integrative Medicine, 2015. 21(5): p. 369-375.
- Qiao, X., et al., Rapid chemical analysis of bear bile: 5 minute separation and quantitation of bile acids using UHPLC–qTOF-MS. Anal. Methods, 2014. 6: p. 596-601.
- Feng, Y., et al., Bear bile: dilemma of traditional medicinal use and animal protection. J Ethnobiol Ethnomed, 2009. 5: p. 2.
- CITES, The convention on international trade in endangered species of wild fauna and flora. In Resolutions of the conference of the parties, 1997.
- Chen, S., et al., Preventive effect of Gardenia jasminoides on HCl/ethanol induced gastric injury in mice. Journal of Pharmacological Sciences, 2016. 133(1): p. 1-8.
- Choi, Y.Y., et al., The anti-inflammatory potential of Cortex Phellodendron in vivo and in vitro: down-regulation of NO and iNOS through suppression of NF-κB and MAPK activation. Int Immunopharmacol, 2014. 19(2): p. 214-20.
- Choi, Y.Y., et al., Inhibitory effect of Coptis chinensis on inflammation in LPS-induced endotoxemia. Journal of Ethnopharmacology, 2013. 149(2): p. 506-512.
- Ruan, W.H., et al., Effects of huangqi and bear bile on recurrent parotitis in children: a new clinical approach. J Zhejiang Univ Sci B, 2013. 14(3): p. 253-8.
- Li, Y.-w., et al., Ethnopharmacology of bear gall bladder: I. Journal of Ethnopharmacology, 1995. 47(1): p. 27-31.
- Watanabe, S. and K. Tsuneyama, Cattle bile but not bear bile or pig bile induces lipid profile changes and fatty liver injury in mice: mediation by cholic acid. The Journal of Toxicological Sciences, 2012. 37(1): p. 105-121.
- Wang, N., et al., A comparative study on the hepatoprotective action of bear bile and Coptidis Rhizoma aqueous extract on experimental liver fibrosis in rats. BMC Complement Altern Med, 2012. 12: p. 239.
- Watanabe, S., et al., Roles of bile acid conjugates and phospholipids in in vitro activation of pancreatic lipase by bear bile and cattle bile. J Ethnopharmacol, 2009. 125(2): p. 203-6.
- Heuman, D.M., Hepatoprotective properties of ursodeoxycholic acid. Gastroenterology, 1993. 104(6): p. 1865-70.
- de Caestecker, J.S., et al., Ursodeoxycholic acid in chronic liver disease. Gut, 1991. 32(9): p. 1061-5.
- Paumgartner, G. and U. Beuers, Ursodeoxycholic acid in cholestatic liver disease: mechanisms of action and therapeutic use revisited. Hepatology, 2002. 36(3): p. 525-31.
- Cho, E.-J., et al., Tauroursodeoxycholic Acid Attenuates Progression of Steatohepatitis in Mice Fed a Methionine–Choline-Deficient Diet. Digestive Diseases and Sciences, 2014. 59(7): p. 1461-1474.
- Laukens, D., et al., Tauroursodeoxycholic acid inhibits experimental colitis by preventing early intestinal epithelial cell death. Laboratory Investigation, 2014. 94(12): p. 1419-1430.
- Colell, A., et al., Tauroursodeoxycholic acid protects hepatocytes from ethanol-fed rats against tumor necrosis factor–induced cell death by replenishing mitochondrial glutathione. Hepatology, 2001. 34(5): p. 964-971.
- Falasca, L., et al., Protective role of tauroursodeoxycholate during harvesting and cold storage of human liver. Transplantation, 2001. 71: p. 1268-1276.
- Laukens, D., et al., P0258 : Tauroursodeoxycholic acid dampens oncogenic apoptosis induced by endoplasmic reticulum stress during hepatocarcinogen exposure. Journal of Hepatology, 2015. 62: p. S402-S403.
- Shijing, T., et al., Synthesis of TUDCA from chicken bile: immobilized dual-enzymatic system for producing artificial bear bile substitute. Microb Cell Fact, 2024. 23(1): p. 326.
- Patel, V.S., et al., Ursodeoxycholic Acid’s Effectiveness in the Management of Nonalcoholic Fatty Liver Disease: A Systematic Review and Meta-analysis. Euroasian J Hepatogastroenterol, 2024. 14(1): p. 92-98.
- Tsuchida, T., et al., Ursodeoxycholic acid improves insulin sensitivity and hepatic steatosis by inducing the excretion of hepatic lipids in high-fat diet-fed KK-Ay mice. Metabolism, 2012. 61(7): p. 944-53.
- Xiang, Z., et al., The role of ursodeoxycholic acid in non-alcoholic steatohepatitis: a systematic review. BMC Gastroenterol, 2013. 13: p. 140.
- Zhang, Y., et al., Ursodeoxycholic acid accelerates bile acid enterohepatic circulation. Br J Pharmacol, 2019. 176(16): p. 2848-2863.
- Pan, X.L., et al., Efficacy and safety of tauroursodeoxycholic acid in the treatment of liver cirrhosis: a double-blind randomized controlled trial. J Huazhong Univ Sci Technolog Med Sci, 2013. 33(2): p. 189-194.
- Wang, H., et al., Tauroursodeoxycholic Acid Improves Nonalcoholic Fatty Liver Disease by Regulating Gut Microbiota and Bile Acid Metabolism. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2024. 72(36): p. 20194-20210.
- Vandewynckel, Y.P., et al., Tauroursodeoxycholic acid dampens oncogenic apoptosis induced by endoplasmic reticulum stress during hepatocarcinogen exposure. Oncotarget, 2015. 6(29): p. 28011-25.
- Cho, E.J., et al., Tauroursodeoxycholic acid attenuates progression of steatohepatitis in mice fed a methionine-choline-deficient diet. Dig Dis Sci, 2014. 59(7): p. 1461-74.
- Appiah, S.S., Evaluation of herbs as potential alternatives for bear bile and rhino horn used in traditional Chinese medicines : chemical and biological analysis. 2006, Middlesex University.
- Jung, H.S., et al., Antiallergic effects of Scutellaria baicalensis on inflammation in vivo and in vitro. J Ethnopharmacol, 2012. 141(1): p. 345-9.
- Appiah, S., et al., Herbal alternatives to bear bile: effects of Scutellaria baicalensis Georgi on IL6 promoter and CYP3A4 activities. Journal of Herbal Pharmacotherapy, 2006. 7: p. 3-4.
- Cuéllar, M.J., et al., Topical anti-inflammatory activity of some Asian medicinal plants used in dermatological disorders. Fitoterapia, 2001. 72(3): p. 221-229.
- Dong, Q., et al., Scutellaria baicalensis Georgi extract protects against alcohol‑induced acute liver injury in mice and affects the mechanism of ER stress. Mol Med Rep, 2016. 13(4): p. 3052-62.
- Nan, J.-X., et al., Scutellaria baicalensis inhibits liver fibrosis induced by bile duct ligation or carbon tetrachloride in rats. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2002. 54(4): p. 555-563.
- Park, H.S., et al., Korean Scutellaria baicalensis Georgi methanol extracts inhibits metastasis via the Forkhead Box M1 activity in hepatocellular carcinoma cells. Journal of Ethnopharmacology, 2014. 155(1): p. 847-851.
- Xiao, J.R., C.W. Do, and C.H. To, Potential therapeutic effects of baicalein, baicalin, and wogonin in ocular disorders. J Ocul Pharmacol Ther, 2014. 30(8): p. 605-14.
- Yotsumoto, H., et al., Inhibitory effects of oren-gedoku-to and its components on cholesteryl ester synthesis in cultured human hepatocyte HepG2 cells: evidence from the cultured HepG2 cells and in vitro assay of ACAT. Planta Med, 1997. 63(2): p. 141-5.
- Lin, W.H., et al., Gardenia jasminoides extracts and gallic acid inhibit lipopolysaccharide-induced inflammation by suppression of JNK2/1 signaling pathways in BV-2 cells. Iran J Basic Med Sci, 2015. 18(6): p. 555-62.
- Jung, W.S., et al., Gardenia jasminoides protects against cerulein-induced acute pancreatitis. World J Gastroenterol, 2008. 14(40): p. 6188-94.
- Chen, Y.H., et al., Gardenia jasminoides attenuates hepatocellular injury and fibrosis in bile duct-ligated rats and human hepatic stellate cells. World J Gastroenterol, 2012. 18(48): p. 7158-65.
- Kishore, V., et al., Inhibition of Group IIA Secretory Phospholipase A2 and its Inflammatory Reactions in Mice by Ethanolic Extract of Andrographis paniculata, a Well-known Medicinal Food. Pharmacognosy Res, 2016. 8(3): p. 213-6.
- Singh, D.P., et al., Hepatoprotective Effect of A Polyherbal Extract Containing Andrographis Paniculata, Tinospora Cordifolia and Solanum Nigrum Against Paracetamol Induced Hepatotoxicity. Pharmacogn Mag, 2015. 11(Suppl 3): p. S375-9.
- Abdulaziz Bardi, D., et al., Andrographis paniculata leaf extract prevents thioacetamide-induced liver cirrhosis in rats. PLoS One, 2014. 9(10): p. e109424.
- Koh, P.H., R.A. Mokhtar, and M. Iqbal, Andrographis paniculata ameliorates carbon tetrachloride (CCl(4))-dependent hepatic damage and toxicity: diminution of oxidative stress. Redox Rep, 2011. 16(3): p. 134-43.
- Zhang, R.Z., et al., Effect of Rheum palmatum L. on NF-κB signaling pathway of mice with acute liver failure. Asian Pac J Trop Med, 2015. 8(10): p. 841-7.
- Yang, F., et al., Evaluation of the protective effect of Rhei Radix et Rhizoma against α-naphthylisothiocyanate induced liver injury based on metabolic profile of bile acids. J Ethnopharmacol, 2012. 144(3): p. 599-604.







