GIÁ TRỊ THỰC TIỄN CỦA SỪNG TÊ GIÁC DƯỚI GÓC NHÌN Y HỌC THỰC CHỨNG VÀ TIỀM NĂNG CỦA CÁC DƯỢC LIỆU THAY THẾ:
TỔNG QUAN TƯỜNG THUẬT
Nguyễn Thị Kim Liên, Trương Mai Vĩnh Thoại
Khoa Y học cổ truyền, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế
TÓM TẮT
Mục tiêu: Bài viết nhằm tổng hợp và phân tích các bằng chứng khoa học liên quan đến giá trị điều trị của sừng tê giác trong Y học cổ truyền, đồng thời đánh giá cơ sở dược lý và khả năng ứng dụng của các dược liệu thay thế nhằm gợi ý sử dụng dược liệu hợp lý, bền vững và phù hợp với yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học.
Phương pháp: Đây là tổng quan tường thuật có cấu trúc. Các tài liệu khoa học liên quan đến sừng tê giác và các dược liệu có tiềm năng thay thế được thu thập từ các cơ sở dữ liệu quốc tế và khu vực, bao gồm PubMed, Google Scholar, CNKI và Wanfang. Dữ liệu được tổng hợp tập trung vào các nghiên cứu hóa sinh, dược lý thực nghiệm, nghiên cứu lâm sàng, đánh giá hệ thống và phân tích dược lý mạng liên quan đến sừng tê giác và các dược liệu thay thế.
Kết quả: Các bằng chứng khoa học hiện nay chưa chứng minh được hiệu quả điều trị đặc hiệu hoặc vượt trội của sừng tê giác. Trái lại, nhiều dược liệu thay thế đã cho thấy tiềm năng rõ ràng về hiệu quả và tính phù hợp trong thực hành. Trong đó, Thủy ngưu giác (sừng trâu nước) được chứng minh là dược liệu thay thế có sự tương đồng về nguyên lý, có hiệu quả hạ sốt và rút ngắn thời gian đông máu tương đương ở mức liều điều chỉnh thích hợp. Bên cạnh đó, các vị thuốc như Mẫu đơn bì, Hoàng cầm, Hoàng liên, Sinh địa, cũng như các cổ phương đã được gia giảm bằng cách thay thế hoặc loại bỏ sừng tê giác như Thanh dinh thang, Tê giác địa hoàng thang, cho thấy vẫn đạt hiệu quả trong kiểm soát sốt, kháng viêm và kháng khuẩn.
Kết luận: Các bằng chứng hiện nay chưa đủ để khẳng định vai trò điều trị đặc hiệu của sừng tê giác. Các dược liệu thay thế đã được chứng minh có tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát sốt, chống viêm và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh cảnh liên quan. Các dữ liệu hiện có cho thấy việc sử dụng các dược liệu thay thế là hướng tiếp cận có tiềm năng, phù hợp với yêu cầu phát triển Y học cổ truyền trong bối cảnh hiện đại, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và cần được tiếp tục đánh giá bằng các nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao.
- ĐẶT VẤN ĐỀ
Theo chiều dài lịch sử y học, đặc biệt tại khu vực Á Đông, nhiều dược liệu có nguồn gốc từ động vật đã được ghi nhận sử dụng trong các phương pháp trị liệu truyền thống. Những dược liệu này không chỉ mang ý nghĩa y học mà còn gắn với niềm tin văn hóa, kinh nghiệm dân gian và thực hành chăm sóc sức khỏe qua nhiều thế hệ [1]. Tuy nhiên, trong bối cảnh y học hiện đại đề cao thực hành dựa trên bằng chứng, việc tiếp tục sử dụng các dược liệu từ động vật hoang dã cần được xem xét lại một cách thận trọng, nhất là khi nhiều loài chịu áp lực suy giảm nghiêm trọng do các đồn thổi về công năng và tình trạng khai thác và buôn bán bất hợp pháp vẫn còn tiếp diễn [2].
Sừng tê giác (Cornu Rhinoceri – Tê ngưu giác) là một trường hợp điển hình cho sự giao thoa giữa kinh nghiệm y học cổ, niềm tin xã hội và vấn đề bảo tồn động vật hoang dã. Xuất hiện trong các y thư cổ điển từ rất lâu, sừng tê giác được mô tả mang vị đắng, mặn, tính hàn, quy kinh Tâm, Can, Vị; có công năng thanh nhiệt lương huyết, tả hỏa giải độc, … Do đó, dược liệu này thường được sử dụng như vị thuốc chủ lực trong các chứng sốt cao hay phát ban và xuất huyết do nhiệt độc [3].
Sự khuếch đại công dụng trong cộng đồng, bao gồm cả những niềm tin chưa được kiểm chứng về khả năng chữa được nhiều bệnh, đã góp phần duy trì nhu cầu tiêu thụ và làm gia tăng áp lực săn bắt tê giác trên phạm vi toàn cầu. Hệ quả của nhu cầu này không chỉ dừng lại ở vấn đề y tế, như tính an toàn và hiệu quả điều trị, mà còn trở thành một thách thức nghiêm trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học. Hiện nay, cả năm loài tê giác còn tồn tại đều nằm trong Sách Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế với các mức độ đe dọa khác nhau. Sừng tê giác cũng đã được đưa vào Phụ lục I của Công ước CITES, theo đó hoạt động thương mại quốc tế bị cấm nhằm hạn chế nguy cơ tuyệt chủng của các quần thể tê giác [4], [5].
Do đó, giá trị điều trị của sừng tê giác cần được xem xét lại trên cơ sở bằng chứng khoa học hiện đại, thay vì chỉ dựa vào ghi nhận truyền thống hoặc niềm tin dân gian. Trong bối cảnh hiện nay, hướng tiếp cận phù hợp hơn là đánh giá khách quan hiệu quả dược lý của sừng tê giác, đồng thời xác định các dược liệu thay thế an toàn, hợp pháp và có cơ sở khoa học. Một số dược liệu thay thế đã được nghiên cứu nhằm thay thế các tác dụng được ghi nhận của sừng tê giác, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ động vật hoang dã [6].
Từ những lý do trên, bài tổng quan tường thuật này được thực hiện nhằm phân tích lại vai trò của sừng tê giác dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng, đồng thời tổng hợp các dữ liệu hiện có về những dược liệu thay thế tiềm năng. Qua đó mong muốn góp phần phát triển y học cổ truyền một cách bền vững và tham gia trực tiếp vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.
- PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP TÀI LIỆU
2.1. Chiến lược tìm kiếm tài liệu
Bài viết được thực hiện theo thiết kế tổng quan tường thuật có cấu trúc nhằm tổng hợp và phân tích các tài liệu hiện có liên quan đến sừng tê giác trong y học cổ truyền, bằng chứng khoa học về hiệu quả điều trị, các vấn đề pháp lý – bảo tồn, cũng như những dược liệu thay thế có tiềm năng ứng dụng. Cách tiếp cận tổng quan tường thuật được lựa chọn do chủ đề nghiên cứu có tính đa dạng, bao gồm y học cổ truyền, y học dựa trên bằng chứng, dược lý học, dược lý mạng, bảo tồn động vật hoang dã và chính sách quản lý dược liệu.
Tài liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu và nguồn thông tin khoa học có liên quan, bao gồm PubMed, Google Scholar, ScienceDirect, CNKI, Wanfang Data, các tài liệu chuyên ngành về y học cổ truyền, báo cáo của các tổ chức quốc tế như IUCN và CITES, cùng các văn bản pháp lý hoặc dược điển có liên quan đến quản lý, sử dụng và thay thế sừng tê giác.
Việc tìm kiếm tài liệu được thực hiện đến tháng 4 năm 2026 trên các cơ sở dữ liệu và nguồn thông tin đã nêu. Không áp dụng giới hạn về năm xuất bản; các tài liệu phù hợp với mục tiêu và tiêu chí lựa chọn của nghiên cứu được xem xét, không phụ thuộc vào thời điểm công bố.
Chiến lược tìm kiếm được xây dựng thông qua sự kết hợp của các toán tử Boolean (AND/OR) theo các nhóm từ vựng cốt lõi, bằng các ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Trung Quốc:
– Liên quan đến dược liệu: “rhinoceros horn”, “Cornu Rhinocerotis”, “sừng tê giác”, “Tê ngưu giác”, “犀角” và “Xijiao”.
– Liên quan đến các công dụng hoặc chỉ định được ghi nhận trong y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại: “antipyretic”, “anti-inflammatory”, “fever”, “thanh nhiệt”, “lương huyết”, “giải độc”, “清热”, “解毒” và “凉血”.
– Liên quan đến khía cạnh thay thế và bảo tồn: “wildlife trade”, “water buffalo horn”, “Bubali Cornu”, “substitute”, “alternative”, “Thủy ngưu giác”, “thảo dược thay thế” và “替代药”.
2.2. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ
2.2.1. Tiêu chí lựa chọn
– Các nghiên cứu liên quan đến phân tích bản chất sinh hóa, cấu trúc vi thể và thành phần hóa học của sừng tê giác.
– Các nghiên cứu dược lý và lâm sàng: Các thử nghiệm tiền lâm sàng (in vitro, in vivo) và nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả tác dụng của sừng tê giác, cũng như đánh giá tiềm năng của các nguồn dược liệu thay thế.
– Các bài báo, nghiên cứu tổng quan y văn, đặc biệt ưu tiên các thiết kế nghiên cứu có mức độ bằng chứng cao như tổng quan hệ thống (systematic reviews).
– Các nghiên cứu, báo cáo về khía cạnh bảo tồn: Các số liệu thống kê, báo cáo hiện trạng chính thức từ các tổ chức quản lý và bảo tồn quốc tế uy tín liên quan đến tình trạng khai thác, thương mại và rủi ro sinh thái của loài tê giác.
2.2.2. Tiêu chí loại trừ
– Các tài liệu hạn chế về phương pháp luận: Các nghiên cứu có thiết kế lỏng lẻo, thiếu minh bạch trong khâu triển khai hoặc lệch khỏi định hướng nghiên cứu ban đầu.
– Các tài liệu hạn chế về tính khả dụng: Các báo cáo bị trùng lặp dữ liệu trên nhiều hệ thống lưu trữ hoặc chỉ cung cấp bản tóm tắt (abstract) mà không hỗ trợ truy xuất toàn văn.
– Các tài liệu, bằng chứng phi khoa học, không mang tính học thuật: Các tài liệu không trải qua quy trình bình duyệt (peer-review), bao gồm ý kiến chủ quan đơn lẻ, bài viết trên các phương tiện truyền thông đại chúng hoặc các ấn phẩm phi học thuật.
2.3. Phương pháp tổng hợp và phân tích
Sau khi sàng lọc theo các tiêu chí lựa chọn và loại trừ, tổng cộng 25 tài liệu được đưa vào tổng quan. Các tài liệu đủ điều kiện được tổng hợp và phân tích theo phương pháp định tính. Nội dung tài liệu được đọc toàn văn, trích xuất thông tin, hệ thống hóa theo chủ đề và phân tích nhằm làm rõ giá trị khoa học của các bằng chứng hiện có. Các dữ liệu được phân nhóm thành bốn nội dung chính: đặc điểm cấu tạo, thành phần sinh hóa và sinh khả dụng của sừng tê giác; bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng liên quan đến tác dụng điều trị; dữ liệu về các dược liệu thay thế tiềm năng; và thông tin liên quan đến nhu cầu sử dụng, thương mại cũng như hệ quả đối với bảo tồn loài.
Quá trình phân tích tập trung đối chiếu giữa quan niệm y học cổ truyền và bằng chứng khoa học hiện đại, đồng thời xem xét độ tin cậy của nghiên cứu, các giới hạn phương pháp luận và những khoảng trống còn tồn tại trong y văn. Trong quá trình quản lý tài liệu, tóm tắt nội dung và hệ thống hóa thông tin, các công cụ mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) được sử dụng giới hạn như phương tiện hỗ trợ xử lý dữ liệu ban đầu. Việc sử dụng các công cụ này không thay thế cho quá trình đọc toàn văn, đánh giá chất lượng bằng chứng, đối chiếu nguồn và diễn giải học thuật của nhóm tác giả.
- KẾT QUẢ
3.1. Phân tích bản chất sinh hóa và cấu trúc của sừng tê giác
Bảng 1. Bản chất sinh hóa và cấu trúc của sừng tê giác
| Tiêu chí phân tích | Đặc điểm | Ý nghĩa khoa học | Tác giả nguồn tài liệu |
|---|---|---|---|
| Bản chất cấu trúc | Cấu trúc có nguồn gốc từ biểu bì. | Không có lõi xương (điểm khác biệt với sừng các loài móng guốc khác). Bản chất tương đồng với động vật móng guốc và móng tay người. Cấu tạo từ các tế bào chết, sừng hóa và trơ về mặt sinh học. | Modell (1969) [7]
Hieronymus (2006) [8] Yang (2011) [9] |
| Cấu trúc vi thể và thành phần protein | Cấu trúc composite dạng sợi. Cấu tạo hoàn toàn từ α-keratin cứng với mật độ liên kết disulfide cao. |
Mạng lưới liên kết disulfide dày đặc kết hợp với cấu tạo α-keratin cứng, các chuỗi 7 axit amin lặp lại không hoàn toàn tạo nên đặc tính không hòa tan. Phần lõi được bồi đắp thêm các lớp muối calci và melanin, mang lại độ cứng cơ học rất cao. | Hieronymus (2006) [8]
Yang (2011) [9] Butler (1990) [10] Zhou (2010) [11] |
| Thành phần axit amin | Không có sự khác biệt đáng kể với sừng một số động vật quen thuộc khác. | Thành phần và tỷ lệ axit amin có sự tương đồng cao so với sừng trâu nước, sừng bò, hoặc sừng linh dương saiga. | Lee (1974) [12]
Shigematsu (1982) [13] |
| Nguyên tố vi lượng | Chứa các khoáng chất cơ bản phổ biến. | Ghi nhận có các khoáng chất như Fe, Zn, Ca, Mg với hàm lượng tương đương sừng trâu, bò. Cấu trúc này không mang lại giá trị dinh dưỡng đặc hiệu và có thể dễ dàng thay thế bằng các nguồn thực phẩm hoặc vi chất bổ sung thông thường của con người. | Ge (1997) [14]
Amin (2003) [15] |
| Khả dụng sinh học | Đề kháng với enzyme tiêu hóa ở người. | Cấu trúc sừng không bị phân giải bởi các enzyme tiêu hóa cơ bản như pepsin (tại dạ dày) hay trypsin (tại ruột non) nên khó được tiêu hóa và hấp thu ở người. | Huang (1997) [16]
Yamamura (2002) [17] Liu (2011) [18] |
Nhận xét: Các báo cáo khoa học chưa cho thấy sừng tê giác có đặc điểm hay giá trị đặc biệt. Bên cạnh đó các nghiên cứu kết luận sừng tê giác khó được phân giải và hấp thu ở người, cùng với các đặc điểm về thành phần cấu tạo có tính tương đồng cao với sừng động vật khác như trâu, bò. Qua đó cho thấy chưa có bằng chứng khoa học chứng minh sừng tê giác sở hữu các đặc tính sinh hóa đặc hiệu so với các nguồn sừng động vật khác.
3.2. Tái đánh giá hiệu quả lâm sàng của sừng tê giác dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng
Bảng 2. Tổng hợp đánh giá hiệu quả của sừng tê giác về tác dụng hạ sốt dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng
| Tác giả (Năm) | Phân loại bằng chứng | Thiết kế nghiên cứu | Nhóm đánh giá | Kết quả | Kết luận/ Diễn giải khoa học | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Can thiệp | Đối chứng | |||||
| Tsai (1995)
[19] |
RCT | RCT mù đôi trên 142 trẻ bị sốt. | Bột sừng tê giác dùng đường uống, liều 0,05g/kg. | Bột sừng trâu nước; tinh bột giả dược; acetaminophen. | Sừng tê giác làm giảm 0,5°C sau 15 phút nhưng hiệu quả không tăng thêm ở mốc 30 và 45 phút.
Nhóm dùng acetaminophen giảm 1,1ºC sau 45 phút, là mức giảm lớn nhất. |
Dù việc sử dụng sừng tê giác có thể hạ sốt ban đầu nhưng chỉ trong thời gian ngắn và kém ổn định hơn acetaminophen. Nghiên cứu không ủng hộ dùng sừng tê giác đơn độc ở trẻ sốt. |
| Liu
(2011) [18] |
Nghiên cứu thực nghiệm in vivo | Nghiên cứu thực nghiệm trên thỏ gây sốt bằng nội độc tố vi khuẩn E.Coli (n=12). | Bột sừng tê giác dùng đường uống, liều 0,06 g/kg, gần với liều người quy chiếu (khoảng 0,05 g/kg). | Nước muối, paracetamol, sừng trâu nước và sừng bò yak. | Nhóm dùng sừng tê giác có mức tăng thân nhiệt thấp hơn nhóm chứng trong khoảng 100 phút đầu và giảm sốt có ý nghĩa ở liều gần liều người. Sừng trâu nước và sừng yak cũng có tác dụng hạ sốt có ý nghĩa. Sừng tê giác được báo cáo có hiệu quả tốt hơn paracetamol. | Kết quả ghi nhận tác dụng giảm sốt của sừng tê giác được báo cáo có hiệu quả hơn paracetamol, tuy nhiên, hiệu quả không đặc hiệu cho riêng sừng tê giác, sừng trâu nước và sừng yak cũng có tác dụng. Dữ liệu ủng hộ khả năng dùng chất thay thế nhằm giảm nhu cầu sừng tê giác. |
| Laburn (1997) [20] | Nghiên cứu thực nghiệm in vivo | Nghiên cứu thực nghiệm trên thỏ gây sốt bằng nội độc tố Salmonella typhosa (n=7). | Dung dịch sừng tê giác được đun với nước, dùng qua ống thông dạ dày; liều 0,05 g/kg và 0,5 g/kg. | Sừng động vật thay thế khác; indomethacin. | Sừng tê giác không làm giảm sốt có ý nghĩa ở liều tương đương liều người và liều cao hơn. Sừng thay thế cũng không có tác dụng hạ sốt. Trong khi indomethacin làm giảm sốt, có ý nghĩa thống kê. | Kết quả cho thấy hiệu quả của sừng tê giác không ổn định giữa các mô hình thực nghiệm, làm suy yếu cơ sở khoa học cho việc sử dụng dược liệu này. |
| But
(1990) [6] |
Nghiên cứu thực nghiệm in vivo | Nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống được gây sốt bằng dầu turpentine (n=10). | Dung dịch sừng tê giác đun với nước, tiêm phúc mạc; liều 0,5; 1; 2,5 và 5 g/kg. | Sừng động vật thay thế khác. | Tác dụng giảm sốt của sừng tê giác được ghi nhận có ý nghĩa ở liều cao hơn liều người quy chiếu (khoảng 0,05 g/kg). Bên cạnh đó sừng thay thế cũng làm giảm sốt (có ý nghĩa). | Kết quả gợi ý hoạt tính hạ sốt trong mô hình động vật, nhưng chỉ khi dùng ở liều cao, hạn chế khả năng ngoại suy sang sử dụng đường uống ở người.
Hiệu quả tương tự ở sừng thay thế cho thấy không có bằng chứng về ưu thế riêng của sừng tê giác. |
| Song
(2010) [21] |
Nghiên cứu thực nghiệm in vivo | Nghiên cứu thực nghiệm trên thỏ gây sốt bằng nội độc tố vi khuẩn (n=45). | Hỗn dịch sừng tê giác, pha với 0,5% carboxymethyl cellulose, dùng qua ống thông dạ dày 1 giờ trước khi tiêm nội độc tố; liều 0,05; 0,1 và 0,2 g/kg. | Aspirin 0,1g/kg. | Liều 0,2 g/kg làm giảm sốt đáng kể, gần tương đương aspirin. Liều thấp hơn (0,1 g/kg) ít hiệu quả hơn và liều thường dùng ở người (0,05 g/kg) không ghi nhận tác dụng hạ sốt. | Cho thấy tác dụng hạ sốt của sừng tê giác phụ thuộc liều. Tuy vậy, liều thường dùng ở người (0,05 g/kg) không ghi nhận hiệu quả. Điều này làm hạn chế giá trị ngoại suy lâm sàng và không ủng hộ ý kiến sử dụng sừng tê giác ở người. |
Nhận xét: Kết quả từ các nghiên cứu cho thấy tác dụng hạ sốt của sừng tê giác không nhất quán. Nghiên cứu lâm sàng trên trẻ em cho thấy sừng tê giác có hiệu quả hạ sốt kém hơn acetaminophen. Trong khi các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho kết quả khác nhau tùy vào mô hình thử nghiệm, liều dùng và đường sử dụng, phần lớn cho thấy có hiệu quả ở liều cao hơn liều tương đương ở người. Bên cạnh đó cũng chưa chứng minh được tính đặc hiệu vì các loại sừng thay thế cũng có tác dụng tương tự. Theo đó, các dữ liệu hiện có chưa đủ cơ sở để ủng hộ việc sử dụng sừng tê giác như một liệu pháp hạ sốt trong thực hành lâm sàng.
Bảng 3. Tổng hợp đánh giá hiệu quả của sừng tê giác về các tác dụng dược lý khác (kháng viêm, kháng khuẩn, đông máu) dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng
| Tác dụng dược lý | Phân loại bằng chứng | Thiết kế nghiên cứu | Kết quả đánh giá hiệu quả sừng tê giác | Kết luận | Tác giả |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng viêm
(Cơ chế phân tử NF-κB) & Kháng khuẩn |
Nghiên cứu thực nghiệm in vitro | Nghiên cứu thực nghiệm In vitro trên dòng tế bào HeLa S3 được kích thích phản ứng viêm bởi phorbol myristate acetate (PMA) | Chiết xuất của sừng tê giác đơn độc (100 µg/ml) không thể hiện khả năng ức chế hoạt động của yếu tố phiên mã NF-κB, một phức hợp protein giữ vai trò then chốt trong việc điều hòa chuỗi phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch.
Sừng tê giác không có khả năng ức chế với vi khuẩn Bacillus subtilis và Pseudomonas syringae. |
Bác bỏ đặc tính tiêu viêm nội bào của sừng tê giác.
Các phương tễ YHCT đạt được hiệu quả chống viêm (ví dụ: Tê giác địa hoàng thang) nhờ hiệu ứng hiệp đồng của các thảo dược. Kết quả chiết xuất riêng từ Mẫu đơn bì (Paeonia suffruticosa) cho thấy ức chế tín hiệu NF-κB lên tới 56-66%. Phủ nhận tác dụng kháng khuẩn, giải độc do nhiễm khuẩn sinh học của sừng tê giác. |
Bell (2007) [22] |
| Giảm đau & Kháng viêm | Nghiên cứu thực nghiệm in vivo | Nghiên cứu thực nghiệm In vivo trên chuột nhắt (gây sưng phù tai bằng xylene, gây sưng bàn chân bằng albumin và gây u hạt bằng cách cấy cuộn bông); (n=20) | Giảm sưng phù tai và giảm u hạt. Có tác dụng giảm đau nhẹ (giảm cử động quằn quại do acid acetic). | Thể hiện một số đặc tính chống viêm mô mềm ở mô hình động vật, nhưng không vượt trội hơn NSAID. | Song (2010)
[21] |
| Đông máu | Nghiên cứu thực nghiệm in vivo | Nghiên cứu thực nghiệm In vivo trên chuột | Sử dụng bột sừng tê giác làm rút ngắn thời gian đông máu (có ý nghĩa thống kê) ở chuột thực nghiệm, xác nhận đặc tính “cầm máu, chống xuất huyết” theo hệ thống lý luận YHCT. | Mặc dù sừng tê giác bộc lộ hoạt tính tiền đông máu, phân tích dược lý chứng minh rõ sừng trâu nước và sừng bò Yak cũng có hoạt tính mang lại hiệu ứng rút ngắn thời gian đông máu tương đương mà không cần sử dụng sừng động vật hoang dã. | Park (1991)
Liu (2011) [18], [23] |
Nhận xét: Các bằng chứng cho thấy sừng tê giác không biểu hiện rõ tác dụng kháng khuẩn hay ức chế viêm ở cấp độ tế bào. Mặc dù một số nghiên cứu thực nghiệm trên động vật ghi nhận tác dụng giảm đau, chống viêm mô mềm và rút ngắn thời gian đông máu, hiệu quả này không vượt trội so với các thuốc chống viêm không steroid hoặc các dược liệu thay thế hiện có. Hiệu quả chống viêm của các bài thuốc cổ phương chứa sừng tê giác nhiều khả năng liên quan đến tác dụng hiệp đồng của các vị thuốc khác. Các nghiên cứu cũng cho thấy tiềm năng thay thế sừng tê giác của Thủy ngưu giác và sừng bò Yak với các hoạt tính và tác dụng tương đương.
3.3. Tổng quan các dược liệu có tiềm năng thay thế sừng tê giác
3.3.1. Các dược liệu có tiềm năng thay thế sừng tê giác
Bảng 4. Các dược liệu thay thế tiềm năng cho sừng tê giác
| Dược liệu | Thành phần chính | Cơ chế tác động | Các chỉ số có giá trị |
|---|---|---|---|
| Sừng trâu nước
(Bubali Cornu) |
Cấu trúc keratin; các cụm protein liên kết keratin; các acid amin hòa tan trong nước; các peptide hoạt tính; một số nguyên tố vi lượng [24]. | – Cấu hình protein và acid amin tương đồng với sừng tê giác, tạo cơ sở sinh hóa cho khả năng thay thế. Tác dụng hạ sốt liên quan đến điều hòa chuyển hóa acid arachidonic, giảm Prostaglandin E2 tại vùng dưới đồi, giảm cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-6; đồng thời hỗ trợ quá trình đông máu thông qua các peptide hoạt tính [25], [26]. | – Phân tích 2-DE và nano LC-MS/MS ghi nhận sừng trâu nước và sừng tê giác có 14 peptide tương đồng.
– Phân tích sắc ký cho thấy nồng độ 18 acid amin hòa tan trong nước tương đương sừng tê giác. – Xác định 5 peptide hoạt tính liên quan đến tác dụng rút ngắn thời gian đông máu. – Được Dược điển Trung Quốc công nhận là chất thay thế sừng tê giác [18], [26]. |
| Mẫu đơn bì
(Paeonia suffruticosa) |
Chứa các Glycoside đặc hiệu (Paeoniflorin, 1,2,3,4,6-penta-O-galloyl-β-D-glucose,…) [27], [28]. | – Ngăn chặn quá trình sao chép gen của yếu tố phiên mã NF-κB, làm ức chế biểu hiện của enzyme Cyclooxygenase-2 (COX-2) và nitric oxide synthase (iNOS).
– Góp phần kiểm soát chemokines như Interleukin-8 (IL-8) từ đại thực bào [28]. – Thanh nhiệt, lương huyết, tán ứ [27]. |
– Chiết xuất Mẫu đơn bì làm giảm từ 56% đến 66% hoạt động của yếu tố NF-κB (p < 0.001) trên dòng tế bào HeLa S3 bị kích thích bằng PMA.
– Có vùng ức chế vi khuẩn Gram (+) [28]. |
| Hoàng cầm
(Scutellaria baicalensis) |
Giàu các Flavonoid (Baicalein, Wogonin, Chrysin, Scutellarein, Oroxylin A) [28]. | – Các hoạt chất (đặc biệt là Wogonin và Chrysin) ức chế phụ thuộc liều lên đường truyền tín hiệu IL- và NF-κB.
– Giảm tổng hợp prostaglandin thông qua việc ức chế enzyme Cytochrome P450 (như CYP3A4) bằng can thiệp vào quá trình chuyển hóa axit arachidonic – Thanh nhiệt táo thấp [28]. |
– Tiêu diệt và ức chế trực tiếp cả vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis) và Gram âm (Pseudomonas syringae).
– Các phân đoạn từ hoàng cầm có hiệu quả ức chế NF-κB tương đương hoặc cao hơn Salicylic acid ở cùng nồng độ [28]. |
| Hoàng liên
(Coptis chinensis) |
Giàu các Alkaloid isoquinoline (chủ yếu là Berberine) [28]. | – Ức chế hoạt động phiên mã của enzyme COX-2.
– Gắn kết và phá vỡ cấu trúc màng tế bào của vi khuẩn, ngăn chặn sự nhân lên của các mầm bệnh vi sinh vật đường ruột và hệ thống. – Tả hỏa, giải độc, táo thấp [28]. |
– Hoạt tính diệt khuẩn in vitro vượt trội trên các đĩa môi trường thạch Agar. Đồng thời ức chế sự kết tập tiểu cầu [28]. |
| Sinh địa
(Rehmannia glutinosa) |
Chứa Iridoid glycosides, axit amin tự do [28]. | – Ức chế astrocytes giải phóng IL-1 và TNF-α.
– Điều hòa hệ miễn dịch, làm giảm tính thấm thành mạch, ngăn chặn sự thoát mạch của các tế bào viêm. – Tư âm, giáng hỏa, thanh nhiệt, lương huyết [28]. |
– Ức chế 14% hoạt động NF-κB (p < 0.05). Được dùng như chất hiệp đồng (synergist) để tăng cường sinh khả dụng của các flavonoid khác [28]. |
| Thiên hoa phấn (Trichosanthis Radix) | Chứa các chuỗi Protein (Trichosanthin), Saponin, Sterol [28]. | – Ức chế phản ứng viêm nội bào.
– Điều hòa chu kỳ tế bào và kích thích quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) đối với các tế bào viêm bất thường. – Thanh nhiệt, sinh tân dịch, giải độc và bài mủ [28]. |
– Chiết xuất làm giảm đáng kể và ức chế lên tới 50% hoạt động của yếu tố gây viêm NF-κB (p < 0.01) [28]. |
Nhận xét: Các nghiên cứu cho thấy một số loại thảo dược thay thế có cơ sở dược lý phù hợp với nhóm công năng thanh nhiệt, lương huyết, giải độc và kháng viêm trong y học cổ truyền. Thủy ngưu giác cho thấy có tác dụng hạ sốt và hỗ trợ quá trình đông máu tương tự như Tê ngưu giác. Các công bố cũng ủng hộ vai trò của Thủy ngưu giác như một dược liệu thay thế có cơ sở sinh hóa, dược lý và pháp lý phù hợp hơn. Ở một số loại thảo dược, các nhóm hoạt chất như flavonoid, alkaloid, glycoside, saponin, … được ghi nhận có khả năng điều hòa các đích sinh học liên quan đến đáp ứng viêm, bao gồm NF-κB, COX-2, iNOS, prostaglandin và cytokine tiền viêm. Một số dược liệu cũng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn hoặc ức chế viêm trong mô hình thực nghiệm.
3.3.2. Các bài thuốc có tiềm năng thay thế sừng tê giác
Bảng 5. Các bài thuốc thay thế tiềm năng cho sừng tê giác
| Bài thuốc | Thành phần chính | Cơ chế tác động | Các chỉ số có giá trị |
|---|---|---|---|
| Thanh dinh thang
(Qingying Decoction) |
Phối hợp 8 loại thảo dược gồm Địa hoàng, Huyền sâm, Trúc diệp, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Đan sâm, Mạch môn đông và thay thế sừng tê giác bằng sừng trâu nước [28], [29]. | – Tác dụng hiệp đồng làm thanh nhiệt lương huyết, giải độc và dưỡng âm [28]. | – Ở liều thấp, sừng đơn độc hoặc nhóm thảo dược đơn độc không thể hiện tác dụng, nhưng bài thuốc hoàn chỉnh với việc bổ sung sừng tê giác hoặc sừng trâu nước cho hiệu quả hạ sốt rõ ràng.
– Kết quả cho thấy hiệu quả hạ sốt của bài thuốc chứa sừng tê giác và chứa sừng trâu là tương đương nhau [29]. |
| Thanh ôn bại độc ẩm
(Qingwen Baidu Yin) |
Có các vị thuốc gồm khoáng vật (Thạch cao); 12 vị thảo dược (Sinh địa, Cát cánh, Huyền sâm, Đan bì, Xích thược, Chi tử, Tri mẫu, Cam thảo, Hoàng liên, Hoàng cầm, Liên kiều, Trúc diệp); và loại bỏ sừng tê giác hoặc thay thế bằng sừng trâu nước [28]. | – Thanh nhiệt giải độc: Tác động đồng thời vào cả “khí” và “huyết”. Có đặc tính hạ sốt và chống viêm (ức chế các yếu tố tiền viêm thông qua con đường NF-κB) [28]. | – Phiên bản bài thuốc sử dụng Sừng trâu nước thay thế sừng tê giác được chứng minh là có khả năng kiểm soát thành công cơn sốt, hạ nhiệt độ ở mô hình thực nghiệm trên thỏ.
– Ngay khi loại bỏ hoàn toàn sừng tê giác và không thay thế bằng sừng trâu nước, bài thuốc vẫn giữ được khả năng ức chế NF-κB hiệu quả [28]. |
| Tê giác địa hoàng thang
(Xijiao Dihuang Tang) (Phiên bản thay thế sừng tê giác bằng sừng trâu nước) |
Sinh địa, Đan bì, Xích thược và sừng trâu nước (thay cho sừng tê giác) [27], [28]. | – Thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết tán ứ: Thanh tâm tả hỏa, dưỡng âm lương huyết, tiêu tán huyết ứ làm giảm đau [28]. | – Nghiên cứu phân tích gộp (Meta-analysis) đánh giá 17 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) trên 1.147 bệnh nhân bị giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP – Immune Thrombocytopenia) cho thấy ở phiên bản thay thế bằng sừng trâu nước, bài thuốc có hiệu quả lâm sàng cao hơn nhóm chứng (chỉ dùng thuốc Tây) với RR = 1,27, p <0,05. Bài thuốc giúp cải thiện số lượng tiểu cầu và giảm tình trạng xuất huyết trên lâm sàng thông qua việc ổn định hệ miễn dịch [27]. |
| Thần tê đan (Shen xi dan) | Kết hợp giữa các vị thảo dược: Huyền sâm, Sinh địa, Tử thảo, Bản lam căn, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng cầm, Thiên hoa phấn, Xương bồ, Đậu xị và loại bỏ sừng tê giác [28]. | – Phối hợp các kháng sinh thực vật (phytochemicals) để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và virus.
– Thanh nhiệt giải độc, lương huyết [28]. |
– Nghiên cứu thử nghiệm cho thấy ở phiên bản loại bỏ sừng tê giác, bài thuốc vẫn giữ được khả năng kháng khuẩn mạnh với vi khuẩn B. subtilis [28]. |
| Thanh cung thang
(Qing gong tang) |
Kết hợp giữa các vị thảo dược: Huyền sâm, Liên kiều, Liên tâm, Mạch môn đông, Trúc diệp và loại bỏ sừng tê giác [28]. | – Thanh tâm, giải độc, dưỡng âm: Chủ trị các bệnh sốt.
– Tập trung vào việc hỗ trợ tạng tâm và bổ sung tân dịch bị hao tổn do sốt cao [28]. |
– Nghiên cứu thử nghiệm cho thấy hoạt tính kháng vi khuẩn B. subtilis không bị mất đi khi loại bỏ thành phần sừng tê giác trong điều kiện thử nghiệm. Bên cạnh đó, hoạt tính kháng P.Syringae chỉ tồn tại ở phiên bản không có sừng tê giác [28]. |
Nhận xét: Các bài thuốc cổ phương có chứa hoặc từng chứa sừng tê giác vẫn duy trì được hoạt tính sinh học khi thay thế bằng sừng trâu nước hoặc loại bỏ hoàn toàn sừng tê giác trong một số mô hình thực nghiệm. Hiệu quả hạ sốt, kháng viêm, ức chế NF-κB, kháng khuẩn và hỗ trợ cải thiện tình trạng xuất huyết chủ yếu phản ánh tác dụng hiệp đồng của phối ngũ đa dược liệu, thay vì vai trò đặc hiệu của riêng sừng tê giác. Các kết quả này ủng hộ tính khả thi của chiến lược thay thế sừng tê giác bằng dược liệu phù hợp và được pháp luật cho phép.
- BÀN LUẬN
Sừng tê giác (Cornu Rhinoceri – Tê ngưu giác) được quan niệm như một dược liệu có giá trị rất cao, thường được sử dụng để thanh nhiệt, lương huyết, giải độc. Tuy nhiên, trong bối cảnh y học hiện đại đề cao thực hành dựa trên bằng chứng kết hợp với các thách thức cấp bách về bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu, giá trị điều trị của dược liệu này cần được đánh giá lại một cách khách quan, đồng thời làm rõ tính tương đồng của các dược liệu thay thế nhằm phát triển YHCT một cách an toàn và bền vững.
4.1. Bản chất sinh hóa và cấu trúc của sừng tê giác
Về bản chất, sừng tê giác là một khối composite dạng sợi đặc, cấu trúc có nguồn gốc biểu bì, được tạo thành chủ yếu từ các tế bào sừng hóa giàu α-keratin, liên kết chéo với nhau bằng cầu nối disulfide rất bền vững và được củng cố bởi một số thành phần như muối calci và melanin [7], [8], [9]. Đặc điểm này giúp sừng có độ bền cơ học cao nhưng đồng thời làm giảm khả năng hòa tan và phân giải trong đường tiêu hóa. Các đánh giá dược động học chỉ ra rằng mạng lưới keratin trong sừng tê giác hầu như không bị phân giải bởi các enzyme tiêu hóa ở người như pepsin ở dạ dày hay trypsin tại ruột non, từ đó đặt ra nghi vấn lớn về sinh khả dụng khi sử dụng theo phương pháp mài thành bột và dùng qua đường uống. Sự hấp thu các peptide hoặc hoạt chất có giá trị (nếu có) qua niêm mạc ruột vào tuần hoàn hệ thống là không đáng kể, làm suy yếu cơ sở dược lý của phương pháp điều trị này [17], [18], [19].
Các phân tích quang phổ và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đối với sừng tê giác cho thấy cấu hình của 18 loại axit amin hòa tan và hàm lượng các nguyên tố vô cơ vi lượng thiết yếu (như Fe, Zn, Ca, Mg) không có sự khác biệt mang ý nghĩa so với sừng trâu nước hay sừng bò Yak, và hoàn toàn có thể thay thế bổ sung từ nguồn thực phẩm thông thường hằng ngày [14], [15]. Các dữ liệu hiện có chưa cho thấy cơ sở khoa học đủ mạnh để khẳng định những giá trị điều trị vượt trội thường được gán cho sừng tê giác.
Các báo cáo nghiên cứu về cấu trúc đại thể, vi thể và thành phần cụ thể đã nhận định sừng tê giác không sở hữu các đặc tính mang tính độc bản hay các thành phần cấu trúc đặc biệt theo các thông tin truyền miệng, các nguồn không chính thống. Bên cạnh đó, quan niệm sử dụng dược liệu này để bồi bổ, tăng cường sức khỏe cũng không được hỗ trợ bởi các bằng chứng khoa học.
4.2. Tái đánh giá hiệu quả lâm sàng của sừng tê giác dưới góc nhìn y học dựa trên bằng chứng
Mặc dù được ghi nhận trong y văn cổ và được sử dụng với các công năng như thanh nhiệt, lương huyết, giải độc, bằng chứng khoa học hiện đại lại chưa cho thấy được hiệu quả điều trị đặc hiệu của dược liệu này. Phần lớn dữ liệu hiện có đến từ các nghiên cứu in vitro hoặc in vivo, trong khi số lượng nghiên cứu lâm sàng có thiết kế chặt chẽ còn rất hạn chế [30].
Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi (RCT) hiếm hoi đánh giá tác dụng hạ sốt trên người, ghi nhận hiệu quả không bền vững và không đáp ứng được mong đợi khi chỉ làm giảm thân nhiệt nhẹ và ngắn hạn (0,5ºC sau 15 phút và hiệu quả không tăng thêm ở các mốc thời gian sau đó) [19]. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật về tác dụng hạ sốt cũng cho kết quả không nhất quán, phụ thuộc vào mô hình nghiên cứu, liều dùng và đường sử dụng. Một số nghiên cứu ghi nhận hiệu quả ở liều cao, nhưng liều tương đương sử dụng ở người thường không cho thấy tác dụng [6], [20], [21]. Đáng chú ý, tác dụng hạ sốt nếu có cũng không đặc hiệu cho sừng tê giác, các loại sừng thay thế như sừng trâu nước hoặc sừng bò cũng ghi nhận hiệu quả tương tự [18], [6].
Đối với các tác dụng về quan niệm “giải độc”, tiêu viêm, bằng chứng hiện có cho thấy sừng tê giác đơn độc không thể hiện khả năng ức chế NF-κB trên mô hình tế bào viêm và không có hoạt tính kháng khuẩn đối với Bacillus subtilis hoặc Pseudomonas syringae [22]. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận tác dụng giảm đau, chống viêm mô mềm hoặc rút ngắn thời gian đông máu, nhưng các hiệu quả này không vượt trội so với thuốc chống viêm không steroid hoặc các dược liệu thay thế [18], [21], [23]. Những kết quả này cho thấy các công năng được mô tả trong y văn cổ hiện vẫn cần được kiểm chứng thêm bằng các nghiên cứu hiện đại có chất lượng cao.
Bên cạnh hiệu quả chưa được chứng minh rõ ràng, việc sử dụng sừng tê giác còn đặt ra vấn đề an toàn và đạo đức y học. Với các đặc điểm về môi trường sống, bề mặt sừng tê giác có thể bị ô nhiễm và tích tụ với các kim loại nặng [31]. Do đó, việc loại bỏ sừng tê giác khỏi Dược điển và tiến hành cấm buôn bán trong nội địa cũng như quốc tế ở các quốc gia [30] là sự điều chỉnh phù hợp với các dữ liệu khoa học hiện đại, đảm bảo tính an toàn cho người bệnh và tính bền vững trong thực hành y học cổ truyền.
4.3. Các dược liệu có tiềm năng thay thế
4.3.1. Các dược liệu thay thế tiềm năng cho sừng tê giác
Các dữ liệu hiện nay cho thấy nhiều dược liệu thay thế có cơ sở dược lý rõ ràng hơn sừng tê giác, đặc biệt trên các đích sinh học liên quan đến đáp ứng viêm, sốt và rối loạn miễn dịch như NF-κB, COX-2, iNOS, prostaglandin và các cytokine tiền viêm.
Về lý luận YHCT, Mẫu đơn bì có tác dụng thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết tán ứ, tương thích với nhóm công năng kinh điển của sừng tê giác. Về dược lý hiện đại, chiết xuất Mẫu đơn bì được ghi nhận có khả năng ức chế mạnh hoạt động của yếu tố phiên mã NF-κB, đạt khoảng 56–66%, trong khi sừng tê giác đơn độc không thể hiện tác dụng ức chế rõ ràng, bên cạnh đó còn làm giảm biểu hiện các chất trung gian viêm như COX-2, iNOS và IL-8. Hoàng cầm và Hoàng liên cũng là hai thảo dược có tiềm năng thay thế cao trong nhóm thanh nhiệt giải độc. Hoàng cầm giàu flavonoid như baicalein, wogonin và chrysin, có khả năng điều hòa chuyển hóa acid arachidonic, tổng hợp prostaglandin và ức chế hoạt tính NF-κB. Trong khi đó, Hoàng liên chứa alkaloid có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và ức chế COX-2. Nếu sừng tê giác chủ yếu được biện giải bằng khái niệm “thanh nhiệt”, thì Hoàng cầm và Hoàng liên cung cấp được nền tảng dược lý cụ thể hơn cho tác dụng “giải độc”, bao gồm ức chế phản ứng viêm và giảm chất trung gian gây sốt. Sinh địa có tác dụng tư âm, lương huyết, giáng hỏa, phù hợp với các hội chứng nhiệt nhập huyết hoặc sốt cao hao tổn tân dịch. Mặc dù tác dụng ức chế NF-κB của Sinh địa không mạnh bằng Mẫu đơn bì hay Hoàng cầm, dược liệu này có giá trị trong phối ngũ nhờ khả năng điều hòa miễn dịch và hỗ trợ phục hồi cân bằng nội môi. Thiên hoa phấn lại nổi bật với khả năng ức chế phản ứng viêm nội bào và tác động lên chu trình tế bào. Điều này giúp Thiên hoa phấn phù hợp hơn trong các tình huống có biểu hiện viêm, sưng tấy hoặc nhiệt độc [27], [28].
Bên cạnh các loại thảo dược, Thủy ngưu giác – sừng trâu nước cũng được chứng minh là giải pháp thay thế phù hợp. Dưới lăng kính chuyển hóa học (Metabolomics), Thủy ngưu giác cho thấy có khả năng can thiệp vào các đích sinh học điều hòa đáp ứng viêm và sốt. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất từ dược liệu này tác động trực tiếp vào mạng lưới chuyển hóa acid arachidonic, làm giảm nồng độ Prostaglandin E2 tại vùng dưới đồi – chất trung gian thần kinh cốt lõi gây ra tình trạng tăng thân nhiệt. Đồng thời, quá trình này làm giảm sự phóng thích của các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-6, đồng thời bảo vệ tế bào nội mô vi mạch não thông qua việc gia tăng hoạt tính của các enzyme bảo vệ nội sinh như Superoxide Dismutase (SOD) và Catalase (CAT) [18], [25], [26].
Phần lớn bằng chứng hiện nay vẫn đến từ các nghiên cứu thực nghiệm tiền lâm sàng, được đề xuất thay thế dựa trên sự tương đồng về mục tiêu điều trị và cơ chế dược lý thay vì dựa trên các thử nghiệm so sánh trực tiếp với sừng tê giác. Do đó, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng được thiết kế chặt chẽ để xác định chỉ định, liều dùng và độ an toàn của các dược liệu thay thế. Tuy vậy những kết quả đã ghi nhận vẫn có giá trị quan trọng trong việc xây dựng cơ sở khoa học và ủng hộ cho việc sử dụng dược liệu thay thế một cách an toàn, hợp lý và hiệu quả hơn.
4.3.2. Các bài thuốc thay thế tiềm năng cho sừng tê giác
Trong thực hành y học cổ truyền, sừng tê giác thường xuất hiện trong các phương tễ cổ phương hơn được dùng như một vị thuốc đơn độc. Vì vậy, việc đánh giá khả năng thay thế sừng tê giác ở cấp độ phương tễ phù hợp với nguyên lý phối ngũ của Y học cổ truyền, trong đó hiệu quả điều trị thường được tạo thành từ sự hiệp đồng giữa nhiều nhóm vị thuốc.
Kết quả thu được từ các thực nghiệm in vivo trên động vật cho thấy với tác dụng hạ sốt, khi thay thế hoàn toàn sừng tê giác khỏi các phương tễ kinh điển như Thanh dinh thang hay Thanh ôn bại độc ẩm bằng sừng trâu nước vẫn giữ được tác dụng giảm thân nhiệt ổn định và bền vững. Cơ sở sinh học phân tử của tác dụng này được xác định là do sự phối hợp giữa các thảo dược, gây ức chế hệ enzyme Cytochrome P450 tại gan, từ đó ngăn chặn quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành chất trung gian thần kinh gây sốt Prostaglandin E2 (PGE2) tại vùng dưới đồi [28], [29]. Dữ liệu phân tích cũng cho thấy sức mạnh hiệp đồng của các thảo dược như Mẫu đơn bì, Sinh địa, Xích thược kết hợp với Thủy ngưu giác (Tê giác địa hoàng thang) vẫn duy trì rất tốt khả năng ức chế yếu tố phiên mã gây viêm. Đặc biệt, phân tích gộp (17 RCTs, n=1.147) cho thấy bài thuốc này còn giúp cải thiện tiểu cầu, kiểm soát xuất huyết và cho tỷ lệ đáp ứng lâm sàng ở bệnh nhân ITP cao hơn hẳn nhóm sử dụng thuốc Tây (RR = 1,27, p < 0,05) [27], [28]. Sự tác động hiệp đồng của các loại thuốc thực vật này đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn đại thực bào hoạt hóa quá mức, đình chỉ quá trình sinh tự kháng thể phá hủy tiểu cầu và bảo vệ tính toàn vẹn của nội mô mạch máu. Nghiên cứu tương tự ở phiên bản không chứa sừng tê giác như Thần tê đan, Thanh cung thang vẫn giữ được hoạt tính kháng vi khuẩn Bacillus subtilis [28].
Các nghiên cứu cho thấy nhiều bài thuốc từng chứa sừng tê giác vẫn duy trì được hoạt tính sinh học khi sừng tê giác được thay thế bằng sừng trâu nước hoặc bị loại bỏ khỏi công thức, gợi ý rằng vai trò của sừng tê giác trong phương tễ có thể không mang tính đặc hiệu tuyệt đối. Việc sử dụng sừng trâu nước hoặc phối ngũ các thảo dược sẵn có và có cơ chế dược lý rõ ràng hơn là hướng tiếp cận phù hợp, vừa duy trì nguyên lý điều trị của Y học cổ truyền, vừa đáp ứng yêu cầu của y học dựa trên bằng chứng và mục tiêu bảo tồn động vật hoang dã nguy cấp.
4.4. Hạn chế của nghiên cứu
Nghiên cứu này là một tổng quan tường thuật, không phải tổng quan hệ thống, do đó chưa áp dụng quy trình tìm kiếm, lựa chọn và đánh giá tài liệu theo một phương pháp hệ thống. Nghiên cứu chưa thực hiện đánh giá nguy cơ sai lệch của từng nghiên cứu và không tiến hành phân tích định lượng (meta-analysis) đối với các kết quả thu thập được. Bên cạnh đó, một số bằng chứng về các dược liệu và bài thuốc thay thế chủ yếu dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm tiền lâm sàng, trong khi bằng chứng lâm sàng còn hạn chế. Ngoài ra, không loại trừ khả năng tồn tại sai lệch công bố (publication bias), có thể ảnh hưởng đến tính đầy đủ và khả năng khái quát của các bằng chứng được tổng hợp. Do đó, các kết quả của nghiên cứu cần được diễn giải thận trọng, đặc biệt đối với hiệu quả lâm sàng và khả năng thay thế trực tiếp sừng tê giác.
- KẾT LUẬN
Tổng hợp các bằng chứng hiện có từ y học thực chứng, các nghiên cứu dược lý và các phân tích tổng quan cho thấy chưa có bằng chứng khoa học chất lượng cao chứng minh sừng tê giác có hiệu quả điều trị đặc hiệu hoặc vượt trội so với các lựa chọn thay thế hiện có. Các tác dụng được ghi nhận trong y văn cổ như “thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm” chưa được chứng minh một cách nhất quán theo các bằng chứng khoa học hiện đại, đồng thời hiệu quả quan sát được còn hạn chế và không ổn định. Ngược lại, các nghiên cứu về bản chất sinh hóa, thực nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh các dược liệu có tiềm năng thay thế như Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Hoàng cầm, Thủy ngưu giác (sừng trâu nước), … và các dữ liệu hiện có cũng cho thấy cho thấy nhiều bài thuốc cổ phương vẫn duy trì được hoạt tính sinh học và hiệu quả điều trị nhất định sau khi thay thế hoặc loại bỏ sừng tê giác. Do đó, chưa có bằng chứng cho thấy việc loại bỏ hoàn toàn sừng tê giác khỏi thực hành lâm sàng và Dược điển sẽ làm mất đi lựa chọn điều trị không thể thay thế trong YHCT. Sự dịch chuyển sang áp dụng các phác đồ thay thế bằng thảo dược hay Thủy ngưu giác, không chỉ giúp chuẩn hóa phác đồ điều trị an toàn, minh bạch dựa trên bằng chứng, mà còn thể hiện trách nhiệm y đức cao cả của cộng đồng y khoa trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Huang J. Asian perspectives on the therapeutic value of bear bile and alternatives. Washington, DC. 1994.
- Soewu DA, Adekanola TA. Traditional-medical knowledge and perception of pangolins (Manis sps) among the Awori people, Southwestern Nigeria. J Ethnobiol Ethnomed. 2011;7:25.
- Chen JK, Chen TT. Chinese Medical Herbology and Pharmacology. Art of Medicine Press. 2001.
- Emslie R, Milliken T, Talukdar B, Ellis S, Adcock K, Knight M. African and Asian Rhinoceroses-Status, Conservation and Trade A report from the IUCN Species Survival Commission (IUCN SSC) African and Asian Rhino Specialist Groups and TRAFFIC to the CITES Secretariat pursuant to Resolution Conf. 9.14 (Rev. CoP15)2019.
- Gao Y, Stoner KJ, Lee ATL, Clark SG. Rhino horn trade in China: An analysis of the art and antiques market. Biological Conservation. 2016;201:343–7.
- But PP, Lung LC, Tam YK. Ethnopharmacology of rhinoceros horn. I: Antipyretic effects of rhinoceros horn and other animal horns. J Ethnopharmacol. 1990;30(2):157–68.
- Modell W. Horns and antlers. Sci Am. 1969;220:114–22.
- Hieronymus TL, Witmer LM, Ridgely RC. Structure of white rhinoceros (Ceratotherium simum) horn investigated by X-ray computed tomography and histology with implications for growth and external form. J Morphol. 2006;267(10):1172–6.
- Yang S. A review of rhino horn. Report on structural biomaterials for Franklin W. Olin College of Engineering. 2011.
- Butler DJ, De Forest PR, Kobilinsky L. The use of isoelectric focusing to identify rhinoceros keratins. J Forensic Sci. 1990;35(2):336–44.
- Zhou JM, Yu J, Hong H. Quick identification of rhinoceros horn and its products. J Northeast For Univ. 2010;38:140–1.
- Lee SK, Kim YE. Studies on the composition of hard tissue proteins extracted from rhinoceros horn, water buffalo horn and cattle horn. Korean Biochem J. 1974;7(2):125–42.
- Shigematsu N, Kouno I, Kawano N. On the water-soluble amino acids in Saiga tatarica and Rhinoceros spp. Jpn J Pharmacogn. 1982;36(1):104–5.
- Ge ZC, Zhou XJ, Wu L. Evaluation on similarity among inorganic elements components of buffalo horn, cattle horn to Guangjiao [African rhino horn] by multiple-goal decision making and idealized pattern. Nanchang: Department of Hygienic Chemistry, Jiangxi Medical College. 1997.
- Amin R, Bramer M, Emslie R. Intelligent data analysis for conservation: experiments with rhino horn fingerprint identification. Knowledge-Based Systems. 2003;16(5):329–36.
- Huang TL, Yu P. Analysis of alpha-keratins in the horns of Rhinoceros and Buffalo using nonnative capillary isoelectric focusing. Chromatographia. 1997;46(7-8):437–9.
- Yamamura S, Morita Y, Hasan Q, Yokoyama K, Tamiya E. Keratin degradation: a cooperative action of two enzymes from Stenotrophomonas sp. Biochem Biophys Res Commun. 2002;294(5):1138–43.
- Liu R, Duan JA, Wang M, Shang E, Guo J, Tang Y. Analysis of active components of rhinoceros, water buffalo and yak horns using two-dimensional electrophoresis and ethnopharmacological evaluation. J Sep Sci. 2011;34(3):354–62.
- Tsai FJ. Antipyretic Effect of Xi Jiao [Rhino horn] and Shuiniujiao [Water buffalo horn] in Children. Annual Report of Chinese Medicine and Pharmacy Taipei, Taiwan. 1995:329 – 37.
- Laburn HP, Mitchell D. Extracts of rhinoceros horn are not antipyretic in rabbits. J Basic Clin Physiol Pharmacol. 1997;8(1-2):1–11.
- Song BX, Cao L, Jie EY. Research of Antipyretic, Analgesic and Anti-inflammatory effect of Rhino Horn. Tradit Chin Med Clin Pharmacol. 2010.
- Bell C. Plant substances as alternatives for animal products in traditional medicines. Report to the UK Department of Environment and Rural Affairs. 2007.
- Park SC, Kim SH. The Effects of Seogagjihwantang and Kami-Seogaghihwangtang on Intravascular Coagulation Induced by Endotoxin in Rats. J Orient Med Pathol. 1991;6.
- Liu R, Wang M, Duan JA. Antipyretic and antioxidant activities of the aqueous extract of Cornu bubali (water buffalo horn). Am J Chin Med. 2010;38(2):293–306.
- Liu R, Huang Q, Shan J, Duan JA, Zhu Z, Liu P, et al. Metabolomics of the Antipyretic Effects of Bubali Cornu (Water Buffalo Horn) in Rats. PLoS One. 2016;11(7):e0158478.
- Liu R, Wang F, Huang Q, Anh Tuan L, Liu P, Shang E, et al. Available sustainable alternatives replace endangered animal horn based on their proteomic analysis and bio-effect evaluation. Scientific Reports. 2016;6:36027.
- 罗佳欣, 王龄敏, 严欢, 许家威, 程纬民. 清热凉血法治疗免疫性血小板减少症临床疗效的Meta分析及数据挖掘. 深圳中西医结合杂志. 2025;35(1):61–4.
- Appiah SS, editor Evaluation of herbs as potential alternatives for bear bile and rhino horn used in traditional Chinese medicines: chemical and biological analysis2006.
- But PP, Tam YK, Lung LC. Ethnopharmacology of rhinoceros horn. II: Antipyretic effects of prescriptions containing rhinoceros horn or water buffalo horn. J Ethnopharmacol. 1991;33(1-2):45–50.
- Nowell K, editor Species Trade and Conservation Rhinoceroses Assessment of Rhino Horn as a Traditional Medicine a Report Prepared for the Cites Secretariat by Kristin Nowell on Behalf of Traffic2012.
- Roth TL, Rebolloso SL, Donelan EM, Rispoli LA, Buchweitz JP. Rhinoceros horn mineral and metal concentrations vary by sample location, depth, and color. Sci Rep. 2024;14(1).




