LUẬN CỨ PHÁP LÝ, ĐẠO ĐỨC VÀ XÃ HỘI CHO VIỆC LOẠI BỎ
VẢY TÊ TÊ RA KHỎI DƯỢC ĐIỂN VIỆT NAM
ThS. BS. Đoàn Thị Nhật Lệ
- MỞ ĐẦU
Trong hệ thống Y học cổ truyền (YHCT), việc sử dụng dược liệu có nguồn gốc từ động vật đã tồn tại lâu đời và đóng vai trò nhất định trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu, việc khai thác các loài động vật, đặc biệt là động vật hoang dã nguy cấp, quý hiếm (ĐVHD NGCQH), làm dược liệu đã được chứng minh là một trong những nguyên nhân góp phần làm gia tăng nguy cơ tuyệt chủng của những loài này, đồng thời đặt ra những thách thức nghiêm trọng về bảo tồn và đạo đức [1], [2]. Nhiều báo cáo của TRAFFIC và World Wide Fund for Nature (WWF) chỉ ra rằng nhu cầu sử dụng trong YHCT là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy hoạt động buôn bán động vật hoang dã (ĐVHD) bất hợp pháp trên phạm vi toàn cầu [2], [3]. Trong đó, tê tê được ghi nhận là loài động vật có vú bị buôn bán trái phép nhiều nhất thế giới, với quần thể suy giảm nghiêm trọng trong tự nhiên [2].
Trước thực trạng này, các tổ chức quốc tế như World Health Organization (WHO) đã nhấn mạnh rằng, mặc dù YHCT vẫn giữ vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, nhưng cần được quản lý theo hướng an toàn, hiệu quả và đặc biệt là bền vững [1]. Xu hướng này phù hợp với các cam kết quốc tế về bảo tồn đa dạng sinh học và kiểm soát buôn bán ĐVHD mà Việt Nam là thành viên.
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật liên quan đến bảo vệ ĐVHD đã được xây dựng tương đối đầy đủ và ngày càng siết chặt. Các văn bản như Luật Đa dạng sinh học, Luật Hình sự, Luật Lâm nghiệp, cùng các Nghị định hướng dẫn (đặc biệt là Nghị định 06/2019/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung) đã quy định rõ việc nghiêm cấm săn bắt, buôn bán, vận chuyển và sử dụng trái phép các loài ĐVHD NGCQH, trong đó có tê tê [4], [5], [6], [7], [8], [9], [10]. Như vậy, về mặt pháp lý, việc khai thác và sử dụng các dược liệu có nguồn gốc từ các loài này đã bị hạn chế ở mức rất cao, thậm chí bị cấm hoàn toàn trong nhiều trường hợp.
Tuy nhiên, một thực tế đáng lưu ý là trong Dược điển Việt Nam V (tài liệu tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng thuốc và dược liệu, được sử dụng làm căn cứ chuyên môn trong quản lý nhà nước về dược) vẫn còn ghi nhận một số dược liệu có nguồn gốc từ ĐVHD NGCQH, bao gồm cả vảy tê tê [11]. Điều này tạo ra một sự không đồng bộ giữa hệ thống pháp luật về bảo tồn và hệ thống tài liệu chuyên môn dược học, tiềm ẩn nguy cơ gây hiểu nhầm trong thực hành, đồng thời có thể gián tiếp duy trì nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ ĐVHD.
Sự tồn tại của mâu thuẫn này đặt ra một vấn đề mang tính liên ngành, cần được xem xét một cách toàn diện dưới các góc độ: khoa học dược liệu, pháp lý, bảo tồn đa dạng sinh học và đạo đức y sinh. Trong bối cảnh Việt Nam đang tăng cường thực thi pháp luật về bảo vệ ĐVHD và hội nhập với các chuẩn mực quốc tế, việc rà soát và điều chỉnh các tài liệu dược học chính thống, đặc biệt là Dược điển Việt Nam, trở thành yêu cầu cấp thiết.
Xuất phát từ những cơ sở trên, việc xem xét loại bỏ các vật liệu có nguồn gốc từ ĐVHD NGCQH, đặc biệt là vảy tê tê, khỏi Dược điển Việt Nam không chỉ là một yêu cầu về mặt pháp lý mà còn là bước đi cần thiết nhằm đảm bảo tính thống nhất của hệ thống chính sách, phù hợp với định hướng phát triển YHCT bền vững, có trách nhiệm và đáp ứng các chuẩn mực đạo đức trong y học hiện đại.
Bài viết được thực hiện nhằm phân tích các cơ sở pháp lý, đạo đức và xã hội liên quan đến việc tiếp tục ghi nhận vảy tê tê trong Dược điển Việt Nam; đồng thời đánh giá mức độ phù hợp của thực trạng này với hệ thống pháp luật hiện hành, các cam kết quốc tế và định hướng phát triển YHCT bền vững.
- NỘI DUNG
Tê tê hiện được ghi nhận là một trong những loài động vật bị khai thác và buôn bán trái phép nghiêm trọng nhất toàn cầu. Tại Việt Nam, hai loài tê tê bản địa (Manis javanica và Manis pentadactyla) đều được xếp vào tình trạng cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) với mức suy giảm quần thể ước tính 80-90% trong vòng ba thập kỷ do săn bắt và buôn bán bất hợp pháp [12]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Tổ chức Bảo tồn ĐVHD (WCS) đã ghi nhận sự hiện diện của các coronavirus có quan hệ di truyền gần với SARS-CoV-2 trên các cá thể tê tê bị tịch thu trong hoạt động buôn bán trái phép. Phát hiện này làm dấy lên những lo ngại về nguy cơ lan truyền mầm bệnh giữa ĐVHD và con người thông qua chuỗi buôn bán bất hợp pháp [13], [14]. Những dữ liệu này cũng cho thấy việc sử dụng ĐVHD không chỉ là vấn đề bảo tồn mà đã trở thành một thách thức liên ngành, liên quan trực tiếp đến an ninh y tế toàn cầu.
Trước thực trạng đó, cộng đồng quốc tế đã có những phản ứng mạnh mẽ nhằm kiểm soát và tiến tới loại bỏ việc sử dụng các loài nguy cấp trong thương mại và y học. Một dấu mốc quan trọng là tại Hội nghị lần thứ 17 của các bên tham gia (CoP17) Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) năm 2016, cả tám loài tê tê đã được nâng cấp từ Phụ lục II lên Phụ lục I; và chính thức cấm mọi hình thức buôn bán quốc tế tê tê vì mục đích thương mại kể từ năm 2017 [15], [14]. Song song với đó, các tổ chức bảo tồn lớn như WWF, TRAFFIC và WCS đều thống nhất nhận định rằng nhu cầu từ YHCT là một trong những động lực chính thúc đẩy thị trường buôn bán bất hợp pháp, và khuyến nghị các quốc gia cần giảm cầu thông qua thay thế dược liệu, cải cách chính sách và tăng cường thực thi pháp luật [2], [3]. Đặc biệt, tại Việt Nam, WCS đã phối hợp với các cơ quan chức năng xây dựng hướng dẫn tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả xử lý các vụ án liên quan đến buôn bán vảy tê tê, cho thấy tính cấp thiết của việc hoàn thiện đồng bộ cả khung pháp lý và thực thi [12].
Trong xu thế đó, một bước ngoặt mang tính biểu tượng đã diễn ra tại Trung Quốc (quốc gia có nền YHCT phát triển hàng đầu thế giới). Vào tháng 6 năm 2020, Ủy ban Dược điển Trung Quốc chính thức gạch tên vảy tê tê (Xuyên sơn giáp) khỏi danh mục dược liệu được phê duyệt trong Dược điển Trung Quốc ấn bản năm 2020 [16]. Động thái này được truyền thông quốc tế đánh giá là một biện pháp mạnh mẽ nhằm cắt giảm nguồn cầu hợp pháp đối với các sản phẩm từ ĐVHD nguy cấp [17], [18], [19]. Quyết định này không chỉ phù hợp với các cam kết quốc tế về đa dạng sinh học mà còn phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy quản lý YHCT theo hướng bền vững và có trách nhiệm [20]. Mặc dù vậy, các báo cáo độc lập từ Cơ quan Điều tra Môi trường Quốc tế (EIA) cũng chỉ ra rằng vẫn tồn tại một số rào cản nhất định trong thực thi, khi vảy tê tê vẫn xuất hiện trong một số công thức chế phẩm thuốc cổ truyền đã được lưu hành trước đó [21]. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi cần có lộ trình và các biện pháp đồng bộ.
Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật liên quan đến bảo vệ ĐVHD đã được xây dựng tương đối đầy đủ và ngày càng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Các văn bản pháp lý quan trọng bao gồm: luật Lâm nghiệp 2017 (sửa đổi, bổ sung 2023) quy định về quản lý, bảo vệ, phát triển, sử dụng rừng; trong đó có chế độ bảo vệ động vật rừng [9]. Luật Đa dạng sinh học 2008 (sửa đổi, bổ sung 2018) quy định về bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học, các loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ [8]. Trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) có Điều 232: Tội vi phạm quy định về khai thác, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản và Điều 244: Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm; đây là điều luật then chốt để xử lý hình sự các hành vi buôn bán, tiêu thụ trái phép [10]. Luật số 86/2025/QH15 (sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự) đã sửa đổi bổ sung các khung hình phạt nghiêm khắc nhằm bảo vệ ĐVHD, đồng thời phân hóa rõ ràng mức độ chịu trách nhiệm pháp lý giữa cá nhân và pháp nhân thương mại [22]. Nghị định 06/2019/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES; điều này tác động trực tiếp đến việc sử dụng các dược liệu có nguồn gốc ĐVHD trong YHCT [4]. Nghị định 84/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 06/2019/NĐ-CP (cập nhật danh mục và quy định quản lý) [7]. Nghị định 64/2019/NĐ-CP sửa đổi Điều 7 Nghị định 160/2013/NĐ-CP về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ [6]. Nghị định 35/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Lâm nghiệp [5]. Nghị định 155/2016/ND-CP về các hình phạt áp dụng đối với các hành vi vi phạm hành chính liên quan đến bảo vệ môi trường, ngày 18 tháng 11 năm 2016 (được sửa đổi bởi Nghị định 55/2021/ND-CP ngày 24 tháng 5 năm 2021) [23]. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ số 11/2013/QD-TTg cấm xuất khẩu, nhập khẩu, mua bán các mẫu vật của một số ĐVHD được liệt kê trong Phụ lục của CITES [24]. Nghị quyết 05/2018/NQ-HDTP hướng dẫn việc áp dụng Điều 234 về vi phạm các quy định về phúc lợi ĐVHD, Điều 244 về vi phạm các quy định về động vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng của Bộ luật Hình sự và Điều 106 của Bộ luật Tố tụng Hình sự về việc xử lý chứng cứ trong quá trình xét xử [25]. Thông tư 29/2019/TT-BNNPTNT về việc xử lý động vật rừng được dùng làm vật trưng bày; và động vật rừng được các tổ chức và cá nhân tự nguyện giao nộp cho nhà nước; đề ra quy trình bắt buộc để bảo tồn, thả hoặc điều trị ĐVHD bị tịch thu trong các vụ án hành chính và hình sự [26]. Thông tư 85/2025/TT-BNNMT thiết lập các tiêu chuẩn quản lý hành chính về bảo tồn, gây nuôi và thực thi CITES một cách đồng bộ. Toàn bộ các quy trình được kiểm soát thông qua hệ thống 42 biểu mẫu quy chuẩn ban hành kèm theo (Phụ lục II) [27]. Như vậy, theo các quy định nêu trên, các hành vi săn bắt, buôn bán, vận chuyển và sử dụng vì mục đích thương mại đối với các loài thuộc Nhóm IB (trong đó có tê tê) bị nghiêm cấm và có thể bị xử lý hình sự nghiêm khắc. Thực tế xét xử cho thấy các vụ án liên quan đến buôn bán vảy tê tê có thể bị xử phạt lên tới 15 năm tù, với các vụ điển hình như vụ buôn bán 2,8 tấn vảy tê tê tại Nghệ An năm 2023 [28]. Điều này phản ánh tính nghiêm trọng của vấn đề và quyết tâm của Nhà nước trong kiểm soát buôn bán trái phép ĐVHD.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khoảng trống trong thực thi pháp luật, bao gồm khó khăn trong điều tra, truy tố và xét xử các vụ án liên quan đến ĐVHD, cũng như sự tồn tại của nhu cầu tiêu dùng trong xã hội [29]. Trong khi Việt Nam đồng thời được xác định là quốc gia vừa tiêu thụ, vừa trung chuyển quan trọng trong mạng lưới buôn bán ĐVHD khu vực, làm gia tăng áp lực đối với công tác bảo tồn [30].
Như vậy, khác với Trung Quốc trực tiếp xóa vảy tê tê ra khỏi Dược điển thì thực trạng bảo tồn tại Việt Nam hiện nay chủ yếu đang được triển khai theo hướng gián tiếp thông qua hệ thống pháp luật, trong khi các tài liệu chuyên môn y dược, đặc biệt là Dược điển Việt Nam V vẫn còn ghi nhận vị thuốc này. Điều này có thể dẫn đến nhiều hệ lụy. Thứ nhất, về phương diện pháp lý, nó tạo ra xung đột nội tại trong hệ thống quản lý nhà nước, gây khó khăn cho công tác thực thi khi một mặt pháp luật cấm tuyệt đối, nhưng mặt khác tài liệu chuyên môn lại ghi nhận giá trị sử dụng. Thứ hai, về phương diện bảo tồn, sự “bảo chứng” gián tiếp từ Dược điển có thể củng cố niềm tin và kích thích nhu cầu tiêu dùng, từ đó làm gia tăng giá trị thị trường của vảy tê tê và thúc đẩy hoạt động săn bắt trái phép. Thứ ba, về phương diện y tế công cộng, việc duy trì chuỗi cung ứng bất hợp pháp các sản phẩm từ ĐVHD tiềm ẩn nguy cơ lan truyền bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.
Ngược lại, việc xem xét loại bỏ vảy tê tê khỏi Dược điển Việt Nam sẽ mang lại nhiều lợi ích mang tính chiến lược. Trước hết, đây là bước đi quan trọng nhằm đảm bảo tính thống nhất giữa hệ thống pháp luật và hệ thống chuyên môn, qua đó nâng cao hiệu quả thực thi. Đồng thời, việc loại bỏ này góp phần giảm nhu cầu thị trường, phù hợp với các khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như WWF, TRAFFIC và WCS [2], [3]. Ngoài ra, đây còn là động lực thúc đẩy YHCT chuyển dịch theo hướng dựa trên bằng chứng và phát triển các dược liệu thay thế bền vững. Trên thực tế, các nghiên cứu thực nghiệm và phân tích thành phần hóa học đã chỉ ra rằng móng lợn (Trư đề giáp) có các nguyên tố hóa học và thành phần axit amin gần như tương đồng với vảy tê tê. Do đó, móng lợn có tính khả thi cao để thay thế vảy tê tê trong điều trị các bệnh lý như viêm nhiễm, áp xe và tắc tia sữa [31]. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng để đánh giá đầy đủ hiệu quả và khả năng thay thế trong thực hành điều trị.
Như vậy quá trình loại bỏ các dược liệu có nguồn gốc từ các loài ĐVHD nguy cấp (trong đó có vảy tê tê) cũng đặt ra một số thách thức. Trước hết là sự kháng cự từ thói quen và niềm tin truyền thống của một bộ phận thầy thuốc và người bệnh, vốn đã quen với các bài thuốc cổ phương có sử dụng ĐVHD [30]. Bên cạnh đó, nguy cơ gia tăng thị trường chợ đen và tình trạng dược liệu giả mạo cũng có thể xuất hiện trong giai đoạn chuyển tiếp. Ngoài ra, việc thay thế hoàn toàn dược liệu có nguồn gốc từ ĐVHD trong một số bài thuốc cổ truyền đòi hỏi cần có nghiên cứu lâm sàng và hướng dẫn chuyên môn cụ thể, nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và tính chấp nhận của cộng đồng YHCT.
Dựa trên cơ sở Luật Dược 2016 [32] và nguyên tắc Y học dựa trên bằng chứng, nhằm giải quyết xung đột giữa thực hành lâm sàng và bảo tồn, chúng tôi đề xuất 5 khuyến nghị chiến lược:
- Rà soát toàn diện danh mục dược liệu trong Dược điển Việt Nam: Kiến nghị Hội đồng Dược điển Quốc gia và Bộ Y tế tiến hành một đợt rà soát hệ thống đối với toàn bộ các chuyên luận dược liệu có nguồn gốc từ ĐVHD nguy cấp. Trọng tâm ưu tiên là các loài thuộc Phụ lục I CITES và Nhóm IB (theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP) như vảy tê tê, nhằm tiến tới gạch tên và loại bỏ hoàn toàn các dược liệu này khỏi ấn bản Dược điển kế tiếp, đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
- Thành lập Hội đồng chuyên gia liên ngành: Đề xuất Bộ Y tế chủ trì thành lập một hội đồng độc lập bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực như YHCT, Dược lý học, Dịch tễ học, và Sinh học bảo tồn. Hội đồng này có nhiệm vụ đánh giá nghiêm ngặt tính cần thiết trên lâm sàng, mức độ an toàn và nguy cơ dịch tễ của từng vị thuốc có nguồn gốc ĐVHD, từ đó cung cấp các báo cáo tham mưu dựa trên bằng chứng.
- Nghiên cứu và xây dựng Danh mục dược liệu thay thế: Các viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo chuyên sâu về y dược cổ truyền cần được giao nhiệm vụ và được ưu tiên cấp kinh phí để tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Mục tiêu là chuẩn hóa và ban hành một danh mục các thảo dược thay thế có hiệu quả tương đương đáp ứng các tiêu chuẩn thực hành tốt về nuôi trồng và thu hái (GACP-WHO).
- Ban hành các Hướng dẫn thực hành lâm sàng: Cục Quản lý Y, Dược cổ truyền cần ban hành các phác đồ và hướng dẫn chuyên môn để hỗ trợ quá trình chuyển tiếp. Hướng dẫn này sẽ cung cấp cho các y bác sĩ chỉ định lâm sàng cụ thể, liều lượng, và cách phối ngũ các thảo dược thay thế vào các bài thuốc cổ phương, đảm bảo không làm gián đoạn hoặc giảm chất lượng điều trị cho bệnh nhân.
- Tăng cường truyền thông và giáo dục về YHCT bền vững: Tích hợp các chuyên đề về đạo đức sinh học, bảo tồn đa dạng sinh học và khái niệm “One Health” vào chương trình đào tạo y khoa liên tục và chương trình giảng dạy chính khóa. Đồng thời, triển khai các chiến dịch truyền thông nhằm thay đổi nhận thức của cộng đồng, xóa bỏ niềm tin dân gian thiếu cơ sở khoa học về tác dụng “thần kỳ” của ĐVHD, định hình một nền YHCT hiện đại nhưng có trách nhiệm với hệ sinh thái toàn cầu.
III. KẾT LUẬN
Nhìn chung, các bằng chứng khoa học và thực tiễn quốc tế đã khẳng định rằng tê tê đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng, đồng thời cộng đồng quốc tế (bao gồm cả các quốc gia có truyền thống YHCT lâu đời) đã bắt đầu triển khai các giải pháp mạnh mẽ, trong đó việc loại bỏ các dược liệu có nguồn gốc từ các loài ĐVHD nguy cấp khỏi các tài liệu dược học chính thống được xem là một bước đi quan trọng.
Tại Việt Nam hiện nay, việc vảy tê tê được ghi nhận trong Dược điển không đồng nghĩa với việc được phép khai thác, buôn bán hoặc sử dụng vảy tê tê theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, xét dưới góc độ quản trị công, sự tồn tại của chuyên luận này tạo ra tín hiệu chính sách chưa thống nhất với hệ thống pháp luật về bảo tồn đa dạng sinh học, các nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam theo Công ước CITES và định hướng phát triển YHCT bền vững. Do đó, một lần nữa chúng tôi khẳng định, việc rà soát và xem xét loại bỏ chuyên luận vảy tê tê nói riêng và các dược liệu có nguồn gốc từ các loài ĐVHD nguy cấp nói chung khỏi Dược điển Việt Nam là cần thiết nhằm tăng cường tính đồng bộ của hệ thống quản lý nhà nước, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và phù hợp với xu hướng quốc tế hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- World Health Organization. WHO traditional medicine strategy 2014–2023. Geneva: WHO; 2013.
- TRAFFIC. Trading in Pangolins: Scale of the global trade. Cambridge: TRAFFIC International; 2020.
- World Wide Fund for Nature. Wildlife trade and traditional medicine: global perspectives. Gland: WWF; 2019.
- Việt Nam, Chính phủ. Nghị định Số 06/2019/NĐ-CP về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. Hà Nội, Việt Nam: Chính phủ nước CHXNCN Việt Nam; 2019.
- Việt Nam, Chính phủ. Nghị định số 35/2019/NĐ-CP về quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Lâm nghiệp. Hà Nội, Việt Nam: Chính phủ 2019.
- Việt Nam, Chính phủ. Nghị định số 64/2019/NĐ-CP về việc sửa đổi Điều & Nghị định số 160/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ về tiêu chí xác định loài và chế độ quản lý loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý hiếm được ưu tiên bảo vệ. Hà Nội, Việt Nam: Chính phủ 2019.
- Việt Nam, Chính phủ. Nghị định số 84/2021/NĐ-CP về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2029 NĐ-CP ngày 22 tháng 01 năm 2019 của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. Hà Nội, Việt Nam: Chính phủ; 2021.
- Việt Nam, Quốc Hội. Luật đa dạng sinh học. Hà Nội, Việt Nam: Quốc Hội; 2019.
- Việt Nam, Văn Phòng Quốc Hội. Văn bản hợp nhất luật Lâm nghiệp. Hà Nội, Việt Nam: Công báo, số 1213+1214; 2023. p. 33.
- Việt Nam, Quốc Hội. Bộ luật hình sự số 12/2017/QH14. Hà Nội, Việt Nam: Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam; 2017.
- Bộ Y tế. Dược điển Việt Nam V. 5 ed. Hà Nội, Việt Nam: Nhà xuất bản Y học; 2017.
- Wildlife Conservation Society (WCS). Pangolin in Viet Nam 2024 [12/4/2026]. Available from: https://programs.wcs.org/vietnam/en-us/Wildlife/Pangolin.aspx (WCS Programs).
- Nga NTT, Latinne A, Thuy HB, Long NV, Ngoc PTB, Anh NTL, et al. Evidence of SARS-CoV-2 Related Coronaviruses Circulating in Sunda pangolins (Manis javanica) Confiscated From the Illegal Wildlife Trade in Viet Nam. Front Public Health. 2022;10:826116.
- Wildlife Conservation Society (WCS). Study confirms SARS-CoV-2 related coronaviruses in trade-confiscated pangolins in Viet Nam 2022 [12/4/2026]. Available from: https://newsroom.wcs.org (newsroom.wcs.org).
- Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam (Thuộc Tổng cục Lâm nghiệp). Thông báo số 25/TB-CTVN về việc công bố Danh mục các loài động vật, thực vật hoang dã thuộc Phụ lục Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES). Hà Nội, Việt Nam2023.
- Chinese Pharmacopoeia Commission. Pharmacopoeia of the People’s Republic of China 2020. Beijing: China Medical Science Press; 2020.
- AFP. China removes pangolin from traditional medicine list 2020 [12/4/2026]. Available from: https://phys.org/news/2020-06-china-pangolin-traditional-medicine.html.
- P. G. China removes pangolins from traditional medicine list The Guardian; 2020 [12/4/2026]. Available from: https://www.theguardian.com/environment/2020/jun/09/china-removes-pangolins-from-traditional-medicine-list.
- News B. Coronavirus: Pangolins removed from Chinese pharmacopoeia 2020 [14/2/2026]. Available from: https://www.bbc.com/news/science-environment-52973089.
- Wang Y, Turvey ST, Leader-Williams N. Global biodiversity conservation requires traditional Chinese medicine trade to be sustainable and well regulated. Glob Chang Biol. 2022;28(23):6847-56.
- Environmental Investigation Agency (EIA). Despite the headlines, China’s Government still promotes pangolin scales in traditional medicines London: EIA; 2020 [12/4/2026]. Available from: https://eia-international.org/news/despite-the-headlines-chinas-government-still-promotes-pangolin-scales-in-traditional-medicines/.
- Việt Nam, Quốc Hội. Luật số 86/2025/QH15: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự. Hà Nội, Việt Nam Quốc Hội; 2025.
- Viet Nam, The Government. Decree 155/2016/ND-CP Penalties For Administrative Violations Against Regulations On Environmental Protection. Hanoi: The Government; 2016.
- The Prime minister. Decision No:11/2013/QD-TTg On Banning From Export, Import, Purchase And Sale Of The Specimens Of Some Of Wild Fauna Species In Appendices To The Convention On International Trade In Endangered Species Of Wild Fauna And Flora HaNoi: The Prime minister; 2013.
- Judges Council. Resolution No.05/2018/NQ-HĐTP On guiding the implementation of Article 234 on offences against the regulations on wildlife protection and Article 244 on offences against the regulations on the protection of endangered, precious, and rare animals of the Penal Code. Hanoi: The Judges Council Of The Supreme People’s Court; 2018.
- Việt Nam, Bộ Nông Nghiệp & Phát Triển Nông Thôn. Thông Tư Số: 29/2019/TT-BNNPTNT Quy Định Xử Lý Động Vật Rừng Là Tang Vật, Vật Chứng; Động Vật Rừng Do Tổ Chức, Cá Nhân Tự Nguyện Giao Nộp Nhà Nước. Hà Nội, Việt Nam: Bộ Nông Nghiệp & Phát Triển Nông Thôn; 2019.
- Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Thông tư 85/2025/TT-BNNMT: Quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm, loài động vật rừng thông thường và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. Hà Nội, Việt Nam: Bộ Nông nghiệp và Môi trường; 2025.
- Vietnam News Agency. Việt Nam jails six people over trafficking of 2.8 tonnes of pangolin scale 2025 [12/4/2026]. Available from: https://vietnamnews.vn (vietnamnews.vn).
- Education for Nature – Vietnam (ENV). Prosecution Review of Wildlife Trafficking Cases in Vietnam 2021. Hanoi, Vietnam: Education for Nature – Vietnam (ENV); 2022.
- Sexton R, Nguyen T, Roberts DL. The Use and Prescription of Pangolin in Traditional Vietnamese Medicine. Tropical Conservation Science. 2021;14.
- Li BT ZY, Su XJ, Meng XL. Is “Pangolin (Manis Squama) is not used in medicine” an improvement in the protection of precious and rare species or an improvement in the safety of using medicine? Traditional Medicine Research. 2020;5(6):425-7.
- Việt Nam, Quốc Hội. Luật Dược số 105/2016/QH13. Hà Nội, Việt Nam: Quốc Hội; 2016.




